HỌC VIỆN Nông nghiệp Việt Nam

HVN
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 38

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Thú yĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0120.5
B0020.5
C0320.5
C0420.5
D0120.5
D0720.5
X0120.5
X0720.5
X0820.5
-
Chăn nuôi thú y - Thủy sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
B0017
C0317
C0417
D0117
D0717
X0117
X0317
X0417
-
Nông nghiệp và Cảnh quanĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
B0017
C0317
C0417
D0117
D0717
X0117
X0717
X0817
-
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021
A0121
C0121
C0221
C0321
C0421
D0121
X0121
X0721
X0821
-
Kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.5
A0121.5
C0121.5
C0221.5
C0321.5
C0421.5
D0121.5
X0121.5
X0721.5
X0821.5
-
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
C0122
C0222
C0322
C0422
D0122
X0122
X0722
X0822
-
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021
A0121
A0721
C0121
C0221
C0321
C0421
D0121
X0121
-
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mạiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
A0717
C0117
C0217
C0317
C0417
D0117
X0117
-
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0120.5
B0020.5
B0220.5
B0820.5
C0320.5
D0120.5
X0720.5
X0820.5
X1320.5
-
Công nghệ thực phẩm và Chế biếnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021
A0121
B0021
C0321
C0421
D0121
D0721
X0121
X0721
X0821
-
Kinh tế và Quản lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
A0717
C0117
C0217
C0317
C0417
D0117
X0117
-
Xã hội họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0022
C0122
C0322
D0122
D1422
D1522
X0322
X0422
X7022
X7422
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0023.3
C0123.3
C0323.3
D0123.3
D1423.3
D1523.3
X0323.3
X0423.3
X7023.3
X7423.3
Môn Văn > 6.0 điểm
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.6
A0119.6
C0119.6
C0219.6
C0319.6
D0119.6
X0219.6
X0319.6
X0419.6
X0719.6
X0819.6
-
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.3
A0118.3
A0718.3
C0118.3
C0218.3
C0318.3
C0418.3
D0118.3
X0118.3
-
Khoa học Môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021
A0121
B0021
C0321
C0421
D0121
D0721
X0121
X0721
X0821
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0121.2
D0121.2
D0921.2
D1021.2
D1121.2
D1421.2
D1521.2
X2521.2
X7821.2
-
Sư phạm Công nghệĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.1
A0124.1
B0024.1
C0124.1
C0224.1
C0324.1
D0124.1
X0324.1
X0424.1
X0724.1
X0824.1
-
Du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.3
A0123.3
A0723.3
C0123.3
C0223.3
C0323.3
C0423.3
D0123.3
X0123.3
-
Thú yĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.5
A0123.5
B0023.5
C0323.5
C0423.5
D0123.5
D0723.5
X0123.5
X0723.5
X0823.5
-
Chăn nuôi thú y - Thủy sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
A0120
B0020
C0320
C0420
D0120
D0720
X0120
X0320
X0420
-
Nông nghiệp và Cảnh quanĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
A0120
B0020
C0320
C0420
D0120
D0720
X0120
X0720
X0820
-
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024
A0124
C0124
C0224
C0324
C0424
D0124
X0124
X0724
X0824
-
Kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.5
A0124.5
C0124.5
C0224.5
C0324.5
C0424.5
D0124.5
X0124.5
X0724.5
X0824.5
-
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025
A0125
C0125
C0225
C0325
C0425
D0125
X0125
X0725
X0825
-
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024
A0124
A0724
C0124
C0224
C0324
C0424
D0124
X0124
-
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mạiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
A0120
A0720
C0120
C0220
C0320
C0420
D0120
X0120
-
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.5
A0123.5
B0023.5
B0223.5
B0823.5
C0323.5
D0123.5
X0723.5
X0823.5
X1323.5
-
Công nghệ thực phẩm và Chế biếnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024
A0124
B0024
C0324
C0424
D0124
D0724
X0124
X0724
X0824
-
Kinh tế và Quản lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
A0120
A0720
C0120
C0220
C0320
C0420
D0120
X0120
-
Xã hội họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0025
C0125
C0325
D0125
D1425
D1525
X0325
X0425
X7025
X7425
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026.3
C0126.3
C0326.3
D0126.3
D1426.3
D1526.3
X0326.3
X0426.3
X7026.3
X7426.3
Môn Văn > 6.0 điểm
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022.6
A0122.6
C0122.6
C0222.6
C0322.6
D0122.6
X0222.6
X0322.6
X0422.6
X0722.6
X0822.6
-
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0021.3
A0121.3
A0721.3
C0121.3
C0221.3
C0321.3
C0421.3
D0121.3
X0121.3
-
Khoa học Môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024
A0124
B0024
C0324
C0424
D0124
D0724
X0124
X0724
X0824
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0124.2
D0124.2
D0924.2
D1024.2
D1124.2
D1424.2
D1524.2
X2524.2
X7824.2
-
Sư phạm Công nghệĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027.1
A0127.1
B0027.1
C0127.1
C0227.1
C0327.1
D0127.1
X0327.1
X0427.1
X0727.1
X0827.1
Học lực lớp 12 từ giỏi trở lên hoặc điềm xét tốt nghiệp THPT từ 8,0 trở lên
Du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.3
A0126.3
A0726.3
C0126.3
C0226.3
C0326.3
C0426.3
D0126.3
X0126.3
-