HỌC VIỆN Quản lý Giáo dục

HVQ
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 35

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.83
B0024.83
C0024.83
D0124.83
X7024.83
X7424.83
-
Quản lý giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.68
A0124.68
C0024.68
D0124.68
X7024.68
X7424.68
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0125.5
D0125.5
D1025.5
D1425.5
X7825.5
X2525.5
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.4625
A0121.4625
D0121.4625
D1021.4625
X2521.4625
X2621.4625
-
Tâm lý học giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.87
B0024.87
C0024.87
D0124.87
X7024.87
X7424.87
-
Quản trị văn phòngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.38
A0124.38
C0024.38
D0124.38
X7024.38
X7424.38
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D1015
X2615
X0615
-
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.864
B0025.864
C0025.864
D0125.864
X7025.864
X7425.864
-
Quản lý giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.744
A0125.744
C0025.744
D0125.744
X7025.744
X7425.744
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0126.4
D0126.4
D1026.4
D1426.4
X7826.4
X2526.4
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.17
A0123.17
D0123.17
D1023.17
X2523.17
X2623.17
-
Tâm lý học giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.896
B0025.896
C0025.896
D0125.896
X7025.896
X7425.896
-
Quản trị văn phòngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.504
A0125.504
C0025.504
D0125.504
X7025.504
X7425.504
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D0118
D1018
X2618
X0618
-
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG86.32
-
Quản lý giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG85.72
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG91.3
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG73.5597
-
Tâm lý học giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG86.48
-
Quản trị văn phòngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG84.52
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG53.6
-
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025-
TỔNG58.7377
-
Quản lý giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025-
TỔNG58.3651
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025-
TỔNG63.244
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025-
TỔNG50.8169
-
Tâm lý học giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025-
TỔNG58.8371
-
Quản trị văn phòngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025-
TỔNG57.6199
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025-
TỔNG37.5
-
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
A0023.83
B0023.83
C0023.83
D0123.83
X7023.83
X7423.83
-
Quản lý giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
A0023.68
A0123.68
C0023.68
D0123.68
X7023.68
X7423.68
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
A0124.6
D0124.6
D1024.6
D1424.6
X7824.6
X2524.6
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
A0020.4625
A0120.4625
D0120.4625
D1020.4625
X2520.4625
X2620.4625
-
Tâm lý học giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
A0023.87
B0023.87
C0023.87
D0123.87
X7023.87
X7423.87
-
Quản trị văn phòngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
A0023.38
A0123.38
C0023.38
D0123.38
X7023.38
X7423.38
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
A0014
A0114
D0114
D1014
X2614
X0614
-