Tổng số ngành/chương trình: 7
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7140114 | Quản lý giáo dục | Chuẩn | - | THPT24.68 Học Bạ25.744 DGNL TSA58.3651 DGNL HSA85.72 SPT23.68 | - |
| 7310403 | Tâm lý học giáo dục | Chuẩn | - | THPT24.87 Học Bạ25.896 DGNL TSA58.8371 DGNL HSA86.48 SPT23.87 | - |
| 7340101 | Quản trị văn phòng | Chuẩn | - | THPT24.38 Học Bạ25.504 DGNL TSA57.6199 DGNL HSA84.52 SPT23.38 | - |
| 7140101 | Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển) | Chuẩn | - | THPT24.83 Học Bạ25.864 DGNL TSA58.7377 DGNL HSA86.32 SPT23.83 | - |
| 7310101 | Kinh tế | Chuẩn | - | THPT21.4625 Học Bạ23.17 DGNL TSA50.8169 DGNL HSA73.5597 SPT20.4625 | - |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Chuẩn | - | THPT25.5 Học Bạ26.4 DGNL TSA63.244 DGNL HSA91.3 SPT24.6 | - |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | Chuẩn | - | THPT15 Học Bạ18 DGNL TSA37.5 DGNL HSA53.6 SPT14 | - |