Trường ĐẠI HỌC Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ

KCC
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 66

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.74
D0923.74
D1023.74
D1123.74
D1423.74
D1523.74
X2523.74
X7823.74
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.04
A0123.04
C0123.04
D0123.04
X0123.04
X0223.04
X0523.04
X2523.04
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.43
A0123.43
C0123.43
D0123.43
X0123.43
X0223.43
X0523.43
X2523.43
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.29
A0123.29
C0123.29
D0123.29
X0123.29
X0223.29
X0523.29
X2523.29
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.68
C0324.68
C0424.68
D0124.68
D1424.68
D1524.68
X7024.68
X7424.68
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0022.55
B0322.55
B0822.55
C0822.55
D1322.55
X1322.55
X1422.55
X1622.55
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.24
A0121.24
C0121.24
D0121.24
X0121.24
X0521.24
X0621.24
X2521.24
-
Khoa học máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.54
A0122.54
C0122.54
D0122.54
X0122.54
X0522.54
X0622.54
X2522.54
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.94
A0122.94
C0122.94
D0122.94
X0122.94
X0522.94
X0622.94
X2522.94
-
Hệ thống thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.92
A0121.92
C0121.92
D0121.92
X0121.92
X0521.92
X0621.92
X2521.92
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.23
A0124.23
C0124.23
D0124.23
X0124.23
X0524.23
X0624.23
X2524.23
-
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.15
A0120.15
C0120.15
C0220.15
D0120.15
D0720.15
X0520.15
X0620.15
-
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.37
A0123.37
A0223.37
A0323.37
A0423.37
C0123.37
X0523.37
X0623.37
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.37
A0123.37
C0123.37
C0523.37
X0523.37
X0623.37
X0723.37
X5923.37
-
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.13
A0123.13
A0223.13
A0323.13
A0423.13
C0123.13
X0523.13
X0623.13
-
Công nghệ kỹ thuật hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.04
B0023.04
C0223.04
C0523.04
C0823.04
D0723.04
D1223.04
X1023.04
-
Công nghệ kỹ thuật năng lượngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.24
A0121.24
C0121.24
C0521.24
X0521.24
X0621.24
X0721.24
X5921.24
-
Quản lý công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.22
A0122.22
C0122.22
D0122.22
X0122.22
X0222.22
X0522.22
X2522.22
-
Logistics và quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.89
A0123.89
C0123.89
C0223.89
D0123.89
X0123.89
X0523.89
X0623.89
-
Kỹ thuật hệ thống công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.98
A0120.98
C0120.98
C0220.98
D0120.98
X0120.98
X0520.98
X0620.98
-
Công nghệ thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.26
B0023.26
B0323.26
B0823.26
C0223.26
C0823.26
D0723.26
X1023.26
-
Quản lý xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.95
A0120.95
C0120.95
C0220.95
D0120.95
X0120.95
X0520.95
X0620.95
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0126.21
D0926.21
D1026.21
D1126.21
D1426.21
D1526.21
X2526.21
X7826.21
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.62
A0125.62
C0125.62
D0125.62
X0125.62
X0225.62
X0525.62
X2525.62
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.95
A0125.95
C0125.95
D0125.95
X0125.95
X0225.95
X0525.95
X2525.95
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.83
A0125.83
C0125.83
D0125.83
X0125.83
X0225.83
X0525.83
X2525.83
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0027
C0327
C0427
D0127
D1427
D1527
X7027
X7427
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0025.17
B0325.17
B0825.17
C0825.17
D1325.17
X1325.17
X1425.17
X1625.17
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.98
A0123.98
C0123.98
D0123.98
X0123.98
X0523.98
X0623.98
X2523.98
-
Khoa học máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.16
A0125.16
C0125.16
D0125.16
X0125.16
X0525.16
X0625.16
X2525.16
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.52
A0125.52
C0125.52
D0125.52
X0125.52
X0525.52
X0625.52
X2525.52
-
Hệ thống thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.6
A0124.6
C0124.6
D0124.6
X0124.6
X0524.6
X0624.6
X2524.6
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.65
A0126.65
C0126.65
D0126.65
X0126.65
X0526.65
X0626.65
X2526.65
-
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022.96
A0122.96
C0122.96
C0222.96
D0122.96
D0722.96
X0522.96
X0622.96
-
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.9
A0125.9
A0225.9
A0325.9
A0425.9
C0125.9
X0525.9
X0625.9
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.9
A0125.9
C0125.9
C0525.9
X0525.9
X0625.9
X0725.9
X5925.9
-
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.69
A0125.69
A0225.69
A0325.69
A0425.69
C0125.69
X0525.69
X0625.69
-
Công nghệ kỹ thuật hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.62
B0025.62
C0225.62
C0525.62
C0825.62
D0725.62
D1225.62
X1025.62
-
Công nghệ kỹ thuật năng lượngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.98
A0123.98
C0123.98
C0523.98
X0523.98
X0623.98
X0723.98
X5923.98
-
Quản lý công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.88
A0124.88
C0124.88
D0124.88
X0124.88
X0224.88
X0524.88
X2524.88
-
Logistics và quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.34
A0126.34
C0126.34
C0226.34
D0126.34
X0126.34
X0526.34
X0626.34
-
Kỹ thuật hệ thống công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.73
A0123.73
C0123.73
C0223.73
D0123.73
X0123.73
X0523.73
X0623.73
-
Công nghệ thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.8
B0025.8
B0325.8
B0825.8
C0225.8
C0825.8
D0725.8
X1025.8
-
Quản lý xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.7
A0123.7
C0123.7
C0223.7
D0123.7
X0123.7
X0523.7
X0623.7
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG893
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG855
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG877
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG867
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG945
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG818
-