Trường ĐẠI HỌC Kinh tế Quốc dân

KHA
Loại điểm chuẩn
Điểm chuẩn 2025

Tổng số ngành/chương trình: 595

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
7480202An toàn thông tinChuẩn-
THPT25.59
-
7340204Bảo hiểmChuẩn-
THPT24.75
-
7340116Bất động sảnChuẩn-
THPT25.41
-
EP09Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NHChuẩn-
THPT26.29
-
7480201Công nghệ thông tinChuẩn-
THPT25.89
-
EP02Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary)Chuẩn-
THPT25.5
-
7480104Hệ thống thông tinChuẩn-
THPT26.38
-
7340405Hệ thống thông tin quản lýChuẩn-
THPT27.5
-
7340301Kế toánChuẩn-
THPT27.1
-
EP04Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB)Chuẩn-
THPT25.9
-
EP15Khoa học dữ liệuChuẩn-
THPT26.13
-
7480101Khoa học máy tínhChuẩn-
THPT26.27
-
7340401Khoa học quản lýChuẩn-
THPT26.06
-
EP01Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKDChuẩn-
THPT24.92
-
7340302Kiểm toánChuẩn-
THPT28.38
-
EP12Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB)Chuẩn-
THPT27.25
-
7620114Kinh doanh nông nghiệpChuẩn-
THPT23.75
-
7340120Kinh doanh quốc tếChuẩn-
THPT28.6
-
EP05Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKDChuẩn-
THPT26.4
-
7340121Kinh doanh thương mạiChuẩn-
THPT28
-
7310104Kinh tế đầu tưChuẩn-
THPT27.5
-
7310101_1Kinh tế học (ngành Kinh tế)Chuẩn-
THPT26.52
-
EP13Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tếChuẩn-
THPT25.41
-
7620115Kinh tế nông nghiệpChuẩn-
THPT24.35
-
7310105Kinh tế phát triểnChuẩn-
THPT26.77
-
7310106Kinh tế quốc tếChuẩn-
THPT28.13
-
7850102Kinh tế tài nguyên thiên nhiênChuẩn-
THPT23.5
-
7310101_2Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế)Chuẩn-
THPT25.8
-
7310101_3Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế)Chuẩn-
THPT26.79
-
EP17Kỹ thuật phần mềmChuẩn-
THPT24.7
-
7510605Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngChuẩn-
THPT28.61
-
EP14Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chỉ quốc tế (LSIC)Chuẩn-
THPT27.69
-
7380101LuậtChuẩn-
THPT25.96
-
POHE4Luật kinh doanhChuẩn-
THPT25.5
-
7380107Luật kinh tếChuẩn-
THPT26.75
-
7380109Luật thương mại quốc tếChuẩn-
THPT26.44
-
7340115MarketingChuẩn-
THPT28.12
-
7220201Ngôn ngữ AnhChuẩn-
THPT26.51
-
CLC1Nhóm ngành Chất lượng cao CLC1Chuẩn-
THPT25.25
-
CLC2Nhóm ngành Chất lượng cao CLC2Chuẩn-
THPT26.5
-
CLC3Nhóm ngành Chất lượng cao CLC3Chuẩn-
THPT26.42
-
TT1Nhóm ngành Chương trình tiên tiến TT1Chuẩn-
THPT24.75
-
TT2Nhóm ngành Chương trình tiên tiến TT2Chuẩn-
THPT25.5
-
EP03Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA)Chuẩn-
THPT26.78
-
EP06Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKDChuẩn-
THPT27.5
-
7320108Quan hệ công chúngChuẩn-
THPT28.07
-
7340408Quan hệ lao độngChuẩn-
THPT25
-
7340403Quản lý côngChuẩn-
THPT25.42
-
EPMPQuản lý công và chính sách (E-PMP)Chuẩn-
THPT23
-
7850103Quản lý đất đaiChuẩn-
THPT24.38
-