Tổng số ngành/chương trình: 14
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kỹ sư quân sự (miền Bắc, thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.75 A0127.75 X0627.75 | - | |
| Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.4 A0126.4 X0626.4 | - | |
| Kỹ sư quân sự (miền Bắc, thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.83 A0128.83 X0628.83 | - | |
| Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0029.25 A0129.25 X0629.25 | - | |
| Kỹ sư quân sự (miền Bắc, thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0027.75 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0026.4 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ sư quân sự (miền Bắc, thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0028.83 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0029.25 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ sư quân sự (miền Bắc, thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG27.75 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG26.4 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ sư quân sự (miền Bắc, thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG28.83 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG29.25 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ sư quân sự (miền Bắc, thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2025 | - | TỔNG24.1 | - | |
| Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2025 | - | TỔNG27.1 | - |