Trường ĐẠI HỌC Kinh tế TP.HCM

KSA
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 177

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Tiếng Anh thương mạiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.5
D0924.5
Điểm thi THPT và năng lực TA, Anh hệ số 2, Quy về thang 30
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiếtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.4
A0125.4
D0125.4
D0725.4
D0925.4
Điểm thi THPT và năng lực TA
Kinh tế chính trịĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024
A0124
D0124
D0724
D0924
Điểm thi THPT và năng lực TA
Kinh tế đầu tưĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.05
A0124.05
D0124.05
D0724.05
D0924.05
Điểm thi THPT và năng lực TA
Thẩm định giá và Quản trị tài sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.8
A0122.8
D0122.8
D0722.8
D0922.8
Điểm thi THPT và năng lực TA
Thống kê kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.8
A0124.8
D0124.8
D0724.8
D0924.8
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
Toán tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024
A0124
D0124
D0724
D0924
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
D0123
D0723
D0923
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.3
A0126.3
D0126.3
D0726.3
D0926.3
V0026.3
Điểm thi THPT và năng lực TA
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.3
A0124.3
D0124.3
D0724.3
D0924.3
Điểm thi THPT và năng lực TA
Kinh doanh sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.6
A0125.6
D0125.6
D0725.6
D0925.6
Điểm thi THPT và năng lực TA
Quản trị bệnh việnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.8
A0122.8
D0122.8
D0722.8
D0922.8
Điểm thi THPT và năng lực TA
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.6
A0123.6
D0123.6
D0723.6
D0923.6
Điểm thi THPT và năng lực TA
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.5
A0126.5
D0126.5
D0726.5
D0926.5
Điểm thi THPT và năng lực TA
Công nghệ MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.65
A0126.65
D0126.65
D0726.65
D0926.65
Điểm thi THPT và năng lực TA
Bất động sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.8
A0122.8
D0122.8
D0722.8
D0922.8
Điểm thi THPT và năng lực TA
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.3
A0126.3
D0126.3
D0726.3
D0926.3
Điểm thi THPT và năng lực TA
Kinh doanh thương mạiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.8
A0125.8
D0125.8
D0725.8
D0925.8
Điểm thi THPT và năng lực TA
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.1
A0126.1
D0126.1
D0726.1
D0926.1
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
Tài chính côngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.8
A0123.8
D0123.8
D0723.8
D0923.8
Điểm thi THPT và năng lực TA
ThuếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.5
A0123.5
D0123.5
D0723.5
D0923.5
Điểm thi THPT và năng lực TA
Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.4
A0124.4
D0124.4
D0724.4
D0924.4
Điểm thi THPT và năng lực TA
Thị trường chứng khoánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.1
A0123.1
D0123.1
D0723.1
D0923.1
Điểm thi THPT và năng lực TA
Tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.9
A0124.9
D0124.9
D0724.9
D0924.9
Điểm thi THPT và năng lực TA
Đầu tư tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.4
A0124.4
D0124.4
D0724.4
D0924.4
Điểm thi THPT và năng lực TA
Quản trị Hải quan - Ngoại thươngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.3
A0125.3
D0125.3
D0725.3
D0925.3
Điểm thi THPT và năng lực TA
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.5
A0124.5
D0124.5
D0724.5
D0924.5
Điểm thi THPT và năng lực TA, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0
Bảo hiểmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.8
A0122.8
D0122.8
D0722.8
D0922.8
Điểm thi THPT và năng lực TA
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.9
A0125.9
D0125.9
D0725.9
D0925.9
Điểm thi THPT và năng lực TA
Tài chính quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.3
A0126.3
D0126.3
D0726.3
D0926.3
Điểm thi THPT và năng lực TA
Kế toán doanh nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.4
A0123.4
D0123.4
D0723.4
D0923.4
Điểm thi THPT và năng lực TA
Kế toán côngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024
A0124
D0124
D0724
D0924
Điểm thi THPT và năng lực TA
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEWĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
D0123
D0723
D0923
Điểm thi THPT và năng lực TA, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCAĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.2
A0123.2
D0123.2
D0723.2
D0923.2
Điểm thi THPT và năng lực TA, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0
Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.7
A0125.7
D0125.7
D0725.7
D0925.7
Điểm thi THPT và năng lực TA
Quản lý côngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
D0123
D0723
D0923
Điểm thi THPT và năng lực TA
Quản trị nhân lựcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.8
A0124.8
D0124.8
D0724.8
D0924.8
Điểm thi THPT và năng lực TA
Hệ thống thông tin quản lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025
A0125
D0125
D0725
D0925
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
Luật kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.9
A0124.9
D0124.9
D0924.9
Điểm thi THPT và năng lực TA
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.65
A0124.65
D0124.65
D0924.65
Điểm thi THPT và năng lực TA
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026
A0126
D0126
D0726
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
Phân tích dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.4
A0126.4
D0126.4
D0726.4
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
Khoa học máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024
A0124
D0124
D0724
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.6
A0123.6
D0123.6
D0723.6
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
Robot và Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.8
A0123.8
D0123.8
D0723.8
Điểm thi THPT và năng lực TA
Điều khiển thông minh và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.4
A0123.4
D0123.4
D0723.4
Điểm thi THPT và năng lực TA
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.3
A0124.3
D0124.3
D0724.3
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
Công nghệ nghệ thuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.9
A0124.9
D0124.9
D0724.9
Điểm thi THPT và năng lực TA
Công nghệ và đổi mới sáng tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
D0123
D0723
Điểm thi THPT và năng lực TA
An toàn thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.8
A0123.8
D0123.8
D0723.8
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30