Trường ĐẠI HỌC Kiến trúc Đà Nẵng

KTD
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 32

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Thiết kế đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
V0018
V0118
V0218
V0318
V0418
H0018
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0116
A0116
D1416
D1516
X0616
X0716
X2616
X2716
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0116
A0116
D1416
D1516
X0616
X0716
X2616
X2716
-
Quản trị Kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
B0016
D0116
X0616
X0716
X2616
X2716
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
B0016
D0116
X0616
X0716
X2616
X2716
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
B0016
D0116
X0616
X0716
X2616
X2716
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
B0016
D0116
X0616
X0716
X2616
X2716
-
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
B0016
D0116
X0616
X0716
X2616
X2716
-
Logistics và quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
B0016
D0116
X0616
X0716
X2616
X2716
-
Kiến trúcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
X0616
X0716
X2616
X2716
V0016
V0116
V0216
V0316
V0416
-
Thiết kế nội thấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
X0616
X0716
X2616
X2716
V0016
V0116
V0216
V0316
V0416
-
Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
B0016
D0116
X0616
X0716
X2616
X2716
-
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
B0016
D0116
X0616
X0716
X2616
X2716
-
Quản lý xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
B0016
D0116
X0616
X0716
X2616
X2716
-
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
B0016
D0116
X0616
X0716
X2616
X2716
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
B0016
D0116
X0616
X0716
X2616
X2716
-
Thiết kế đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
V0020
V0120
V0220
V0320
V0420
H0020
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0119
A0119
D1419
D1519
X0619
X0719
X2619
X2719
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0119
A0119
D1419
D1519
X0619
X0719
X2619
X2719
-
Quản trị Kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
B0019
D0119
X0619
X0719
X2619
X2719
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
B0019
D0119
X0619
X0719
X2619
X2719
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
B0019
D0119
X0619
X0719
X2619
X2719
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
B0019
D0119
X0619
X0719
X2619
X2719
-
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
B0019
D0119
X0619
X0719
X2619
X2719
-
Logistics và quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
B0019
D0119
X0619
X0719
X2619
X2719
-
Kiến trúcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
X0619
X0719
X2619
X2719
V0019
V0119
V0219
V0319
V0419
-
Thiết kế nội thấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
X0619
X0719
X2619
X2719
V0019
V0119
V0219
V0319
V0419
-
Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
B0019
D0119
X0619
X0719
X2619
X2719
-
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
B0019
D0119
X0619
X0719
X2619
X2719
-
Quản lý xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
B0019
D0119
X0619
X0719
X2619
X2719
-
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
B0019
D0119
X0619
X0719
X2619
X2719
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
B0019
D0119
X0619
X0719
X2619
X2719
-