Tổng số ngành/chương trình: 60
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Mỹ thuật đô thị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0020.57 V0120.57 V0220.57 | - | |
| Thiết kế công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | H0123.2 H0223.2 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | H0124.43 H0624.43 | - | |
| Thiết kế thời trang | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | H010 H060 | - | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0022.18 V0122.18 V0222.18 | - | |
| Kiến trúc (Chất lượng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0022.11 V0122.11 V0222.11 | - | |
| Kiến trúc (CT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0022.18 V0122.18 V0222.18 | - | |
| Kiến trúc (DL) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0022.18 V0122.18 V0222.18 | - | |
| Kiến trúc cảnh quan | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0021.04 V0121.04 V0221.04 | - | |
| Quy hoạch vùng và đô thị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0020.64 V0120.64 V0220.64 | - | |
| Quy hoạch vùng và đô thị (Chất lượng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0020.18 V0120.18 V0220.18 | - | |
| Thiết kế nội thất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0021.77 V0121.77 V0221.77 | - | |
| Thiết kế nội thất (CT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0021.77 V0121.77 V0221.77 | - | |
| Thiết kế đô thị (Chương trình tiên tiến) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0017.01 V0117.01 V0217.01 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.6 A0119.6 C0119.6 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng (Chất lượng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.1 A0120.1 C0120.1 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng (CT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.6 A0119.6 C0119.6 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng (DL) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.6 A0119.6 C0119.6 | - | |
| Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.8 A0118.8 C0118.8 D0118.8 | - | |
| Quản lý xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 C0120.5 | - | |
| Mỹ thuật đô thị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | V0020.57 V0120.57 V0220.57 | Điểm đã quy đổi | |
| Thiết kế công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | H0123.2 H0223.2 | Điểm đã quy đổi | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | H0124.43 H0624.43 | Điểm đã quy đổi | |
| Thiết kế thời trang | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | H010 H060 | Điểm đã quy đổi | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | V0022.18 V0122.18 V0222.18 | Điểm đã quy đổi | |
| Kiến trúc (Chất lượng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | V0022.11 V0122.11 V0222.11 | Điểm đã quy đổi | |
| Kiến trúc (CT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | V0022.18 V0122.18 V0222.18 | Điểm đã quy đổi | |
| Kiến trúc (DL) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | V0022.18 V0122.18 V0222.18 | Điểm đã quy đổi | |
| Kiến trúc cảnh quan | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | V0021.04 V0121.04 V0221.04 | Điểm đã quy đổi | |
| Quy hoạch vùng và đô thị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | V0020.64 V0120.64 V0220.64 | Điểm đã quy đổi | |
| Quy hoạch vùng và đô thị (Chất lượng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | V0020.18 V0120.18 V0220.18 | Điểm đã quy đổi | |
| Thiết kế nội thất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | V0021.77 V0121.77 V0221.77 | Điểm đã quy đổi | |
| Thiết kế nội thất (CT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | V0021.77 V0121.77 V0221.77 | Điểm đã quy đổi | |
| Thiết kế đô thị (Chương trình tiên tiến) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | V0017.01 V0117.01 V0217.01 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.6 A0119.6 C0119.6 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật xây dựng (Chất lượng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.1 A0120.1 C0120.1 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật xây dựng (CT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.6 A0119.6 C0119.6 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật xây dựng (DL) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.6 A0119.6 C0119.6 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018.8 A0118.8 C0118.8 D0118.8 | Điểm đã quy đổi | |
| Quản lý xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 C0120.5 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật xây dựng (DL) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG739 | - | |
| Kiến trúc (DL) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG859 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng (CT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG739 | - | |
| Thiết kế nội thất (CT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG850 | - | |
| Kiến trúc (CT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG859 | - | |
| Mỹ thuật đô thị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG792 | - | |
| Thiết kế công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG901 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG945 | - | |
| Thiết kế thời trang | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG918 | - | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG859 | - |