Tổng số ngành/chương trình: 19
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại học - Nam Quân khu 4 (Quảng Trị, Huế) | Chuẩn | - | THPT21.85 | - | |
| Đại học - Nam Quân khu 5 | Chuẩn | - | THPT21.75 | - | |
| Đại học - Nam Quân khu 7 | Chuẩn | - | THPT23.72 | - | |
| Đại học - Nam Quân khu 9 | Chuẩn | - | THPT21.85 | - | |
| Cao đẳng - Quân khu 5 | Chuẩn | - | THPT13.25 | - | |
| Cao đẳng - Quân khu 7 | Chuẩn | - | THPT16 | - | |
| Cao đẳng - Quân khu 9 | Chuẩn | - | THPT10 | - | |
| Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK4) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.85 A0121.85 C0121.85 | - | |
| Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK5) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.75 A0121.75 C0121.75 | - | |
| Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK7) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.72 A0123.72 C0123.72 | - | |
| Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK9) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.85 A0121.85 C0121.85 | - | |
| Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK4) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0086 | - | |
| Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK5) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0086 | - | |
| Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK7) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0092 | - | |
| Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK9) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0086 | - | |
| Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK4) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG755 | - | |
| Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK5) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG750 | - | |
| Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK7) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG825 | - | |
| Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK9) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG755 | - |