Tổng số ngành/chương trình: 27
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.97 D1124.97 D1224.97 D1424.97 D1524.97 X7924.97 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0124.4 D0124.4 D0724.4 D0924.4 D1024.4 X2524.4 | - | |
| Xã hội học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0023.7 C0323.7 C0723.7 D0123.7 D1423.7 X7023.7 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.03 D1123.03 D1223.03 D1423.03 D1523.03 X7923.03 | - | |
| Truyền thông đại chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.7 D1124.7 D1224.7 D1424.7 D1524.7 X7924.7 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0118.75 D0118.75 D0718.75 D0918.75 D1018.75 X2518.75 | - | |
| Quản trị kinh doanh (chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.55 D0122.55 D0722.55 D0922.55 D1022.55 X2522.55 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0118.75 D0118.75 D0718.75 D0918.75 D1018.75 X2518.75 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0118.2 D0118.2 D0718.2 D0918.2 D1018.2 X2518.2 | - | |
| Quản trị nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0118.6 D0118.6 D0718.6 D0918.6 D1018.6 X2518.6 | - | |
| Quan hệ lao động | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.43 D0120.43 D0720.43 D0920.43 D1020.43 X2520.43 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.25 C0325.25 C0725.25 D0125.25 D1425.25 X7025.25 | - | |
| Khoa học dữ liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.5 A0121.5 A0321.5 C0121.5 D0121.5 X0621.5 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.6 A0123.6 A0323.6 C0123.6 D0123.6 X0623.6 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0023.72 C0323.72 C0723.72 D0123.72 D1423.72 X7023.72 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124 D1124 D1224 D1424 D1524 X7924 | - | |
| Bảo hộ lao động | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.69 A0119.69 A0319.69 C0119.69 D0119.69 X0619.69 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0127.47 D1127.47 D1227.47 D1427.47 D1527.47 X7927.47 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0126.9 D0126.9 D0726.9 D0926.9 D1026.9 X2526.9 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0125.65 D1125.65 D1225.65 D1425.65 D1525.65 X7925.65 | - | |
| Truyền thông đại chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0127.2 D1127.2 D1227.2 D1427.2 D1527.2 X7927.2 | - | |
| Quản trị kinh doanh (chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0125.29 D0125.29 D0725.29 D0925.29 D1025.29 X2525.29 | - | |
| Quan hệ lao động | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0123.7 D0123.7 D0723.7 D0923.7 D1023.7 X2523.7 | - | |
| Khoa học dữ liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.5 A0124.5 A0324.5 C0124.5 D0124.5 X0624.5 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.1 A0126.1 A0326.1 C0126.1 D0126.1 X0626.1 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0126.5 D1126.5 D1226.5 D1426.5 D1526.5 X7926.5 | - | |
| Bảo hộ lao động | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.14 A0123.14 A0323.14 C0123.14 D0123.14 X0623.14 | - |