Trường ĐẠI HỌC Lâm nghiệp

LNH
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 112

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0116.2
C0016.2
D0116.2
D1416.2
D1516.2
X0116.2
X2616.2
X7016.2
X7416.2
X7816.2
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0115.2
C0015.2
D0115.2
D1415.2
D1515.2
X0115.2
X2615.2
X7015.2
X7415.2
X7815.2
-
Bất động sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015.5
C0315.5
C0415.5
D0115.5
X0115.5
X0215.5
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0117
C0017
D0117
D1417
D1517
X0117
X2617
X7017
X7417
X7817
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0116
C0016
D0116
D1416
D1516
X0116
X2616
X7016
X7416
X7816
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
B0015
B0315
C0215
D0115
D1015
X0215
X0415
-
Hệ thống thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.2
A0115.2
C0115.2
C0215.2
D0115.2
X0215.2
X0315.2
X0615.2
X2615.2
X5615.2
-
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.3
A0115.3
C0115.3
C0215.3
D0115.3
X0215.3
X0315.3
X0615.3
X2615.3
X5615.3
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.2
A0115.2
C0115.2
C0215.2
D0115.2
X0215.2
X0315.2
X0615.2
X2615.2
X5715.2
-
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0116.5
C0016.5
D0116.5
D1416.5
D1516.5
X0116.5
X2616.5
X7016.5
X7416.5
X7816.5
-
Kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.2
A0115.2
C0115.2
C0215.2
D0115.2
X0215.2
X0315.2
X0615.2
X2615.2
X5615.2
-
Kỹ thuật hệ thống công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.1
A0120.1
C0120.1
C0220.1
D0120.1
X0220.1
X0320.1
X0620.1
X2620.1
X5620.1
-
Công nghệ chế biến lâm sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
B0015
C0115
C0215
C0315
D0115
X0115
X0315
X0715
X2715
-
Kiến trúc cảnh quanĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0416
H0016
V0116
X0116
X0216
X0316
X0716
X5716
X7116
Y0916
-
Thiết kế nội thấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0116.5
C0016.5
C0316.5
D0116.5
D1416.5
H0016.5
V0116.5
X0116.5
X0316.5
X0716.5
-
Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.8
A0115.8
C0115.8
C0215.8
D0115.8
X0215.8
X0315.8
X0615.8
X2615.8
X5615.8
-
Chăn nuôiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016.5
B0016.5
B0316.5
C0216.5
D0116.5
D1016.5
X0216.5
X0416.5
-
Khoa học cây trồngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019
B0019
B0219
C0319
C0419
D0119
D0719
X1219
X1619
-
Lâm sinhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0115
B0015
B0315
C0215
C0415
D0115
X0215
X0415
X1215
X2615
-
Lâm nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0115
B0015
C0015
C0215
X0215
X0415
X0615
X1215
X2615
X7415
-
Quản lý tài nguyên rừngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0715.1
B0315.1
C0115.1
C0215.1
C0315.1
C0415.1
D0115.1
X0115.1
X0215.1
X0415.1
-
Thú yĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.3
B0015.3
B0315.3
C0215.3
D0115.3
D1015.3
X0215.3
X0415.3
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0116
C0016
D0116
D1416
D1516
X0116
X2616
X7016
X7416
X7816
-
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0116.7
C0016.7
D0116.7
D1416.7
D1516.7
X0116.7
X2616.7
X7016.7
X7416.7
X7816.7
-
Quản lý tài nguyên và Môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0716
B0316
C0116
C0216
C0316
C0416
D0116
X0116
X0216
X0416
-
Quản lý đất đaiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0416.6
D0116.6
D1416.6
D1516.6
X0116.6
X0216.6
X0416.6
X2616.6
X7416.6
X7816.6
-
Du lịch sinh tháiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0716
B0316
C0116
C0216
C0316
C0416
D0116
X0116
X0216
X0416
-
Quản lý tài nguyên thiên nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0716.1
B0316.1
C0116.1
C0216.1
C0316.1
C0416.1
D0116.1
X0116.1
X0216.1
X0416.1
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0119.44
C0019.44
D0119.44
D1419.44
D1519.44
X0119.44
X2619.44
X7019.44
X7419.44
X7819.44
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0118.24
C0018.24
D0118.24
D1418.24
D1518.24
X0118.24
X2618.24
X7018.24
X7418.24
X7818.24
-
Bất động sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018.6
C0318.6
C0418.6
D0118.6
X0118.6
X0218.6
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0120.4
C0020.4
D0120.4
D1420.4
D1520.4
X0120.4
X2620.4
X7020.4
X7420.4
X7820.4
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0119.2
C0019.2
D0119.2
D1419.2
D1519.2
X0119.2
X2619.2
X7019.2
X7419.2
X7819.2
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
B0018
B0318
C0218
D0118
D1018
X0218
X0418
-
Hệ thống thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.24
A0118.24
C0118.24
C0218.24
D0118.24
X0218.24
X0318.24
X0618.24
X2618.24
X5618.24
-
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.36
A0118.36
C0118.36
C0218.36
D0118.36
X0218.36
X0318.36
X0618.36
X2618.36
X5618.36
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.24
A0118.24
C0118.24
C0218.24
D0118.24
X0218.24
X0318.24
X0618.24
X2618.24
X5618.24
-
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0119.8
C0019.8
D0119.8
D1419.8
D1519.8
X0119.8
X2619.8
X7019.8
X7419.8
X7819.8
-
Kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.24
A0118.24
C0118.24
C0218.24
D0118.24
X0218.24
X0318.24
X0618.24
X2618.24
X5618.24
-
Kỹ thuật hệ thống công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.12
A0124.12
C0124.12
C0224.12
D0124.12
X0224.12
X0324.12
X0624.12
X2624.12
X5624.12
-
Công nghệ chế biến lâm sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
B0018
C0118
C0218
C0318
D0118
X0118
X0318
X0718
X2718
-
Kiến trúc cảnh quanĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0419.2
H0019.2
V0119.2
X0119.2
X0219.2
X0319.2
X0719.2
X5719.2
X7119.2
Y0919.2
-
Thiết kế nội thấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0119.8
C0019.8
C0319.8
D0119.8
D1419.8
H0019.8
V0119.8
X0119.8
X0319.8
X0719.8
-
Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.96
A0118.96
C0118.96
C0218.96
D0118.96
X0218.96
X0318.96
X0618.96
X2618.96
X5618.96
-
Chăn nuôiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019.8
B0019.8
B0319.8
C0219.8
D0119.8
D1019.8
X0219.8
X0419.8
-
Khoa học cây trồngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022.8
B0022.8
B0222.8
C0322.8
C0422.8
D0122.8
D0722.8
X1222.8
X1622.8
-
Lâm sinhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0118
B0018
B0318
C0218
C0418
D0118
X0218
X0418
X1218
X2618
-
Lâm nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0118
B0018
C0018
C0218
X0218
X0418
X0618
X1218
X2618
X7418
-
Quản lý tài nguyên rừngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0718.12
B0318.12
C0118.12
C0218.12
C0318.12
C0418.12
D0118.12
X0118.12
X0218.12
X0418.12
-
Thú yĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.36
B0018.36
B0318.36
C0218.36
D0118.36
D1018.36
X0218.36
X0418.36
-