Tổng số ngành/chương trình: 30
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0016 C0316 C0416 D0116 X0116 X0216 | - | |
| Tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0016 C0316 C0416 D0116 X0116 X0216 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0016 C0316 C0416 D0116 X0116 X0216 | - | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 X0215 X0315 X0415 | - | |
| Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0016 C0316 C0416 D0116 X0116 X0216 | - | |
| Thiết kế nội thất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 X0215 X0315 X0415 | - | |
| Chăn nuôi | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015 B0315 C0215 D0115 X0215 X0315 X0415 | - | |
| Khoa học cây trồng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015 B0315 C0215 D0115 X0215 X0315 X0415 | - | |
| Bảo vệ thực vật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015 B0315 C0215 D0115 X0215 X0315 X0415 | - | |
| Lâm sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015 B0315 C0215 D0115 X0215 X0315 X0415 | - | |
| Quản lí tài nguyên rừng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015 B0315 C0215 D0115 X0215 X0315 X0415 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0016 B0316 C0216 D0116 X0216 X0316 X0416 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 D0115 X0115 X0215 | - | |
| Quản lí tài nguyên & Môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015 B0315 C0215 D0115 X0215 X0315 X0415 | - | |
| Quản lí đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 X0215 X0315 X0415 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018.8 C0318.8 C0418.8 D0118.8 X0118.8 X0218.8 | - | |
| Tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018.8 C0318.8 C0418.8 D0118.8 X0118.8 X0218.8 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018.8 C0318.8 C0418.8 D0118.8 X0118.8 X0218.8 | - | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 D0118 X0218 X0318 X0418 | - | |
| Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018.8 C0318.8 C0418.8 D0118.8 X0118.8 X0218.8 | - | |
| Thiết kế nội thất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 D0118 X0218 X0318 X0418 | - | |
| Chăn nuôi | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0018 B0318 C0218 D0118 X0218 X0318 X0418 | - | |
| Khoa học cây trồng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0018 B0318 C0218 D0118 X0218 X0318 X0418 | - | |
| Bảo vệ thực vật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0018 B0318 C0218 D0118 X0218 X0318 X0418 | - | |
| Lâm sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0018 B0318 C0218 D0118 X0218 X0318 X0418 | - | |
| Quản lí tài nguyên rừng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0018 B0318 C0218 D0118 X0218 X0318 X0418 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0018.8 B0318.8 C0218.8 D0118.8 X0218.8 X0318.8 X0418.8 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C0318 C0418 D0118 X0118 X0218 | - | |
| Quản lí tài nguyên & Môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0018 B0318 C0218 D0118 X0218 X0318 X0418 | - | |
| Quản lí đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 D0118 X0218 X0318 X0418 | - |