Trường ĐẠI HỌC Lâm nghiệp – Cơ sở 2

LNS
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 30

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
C0316
C0416
D0116
X0116
X0216
-
Tài chính ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
C0316
C0416
D0116
X0116
X0216
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
C0316
C0416
D0116
X0116
X0216
-
Hệ thống thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
D0115
X0215
X0315
X0415
-
Logistics & quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0016
C0316
C0416
D0116
X0116
X0216
-
Thiết kế nội thấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
D0115
X0215
X0315
X0415
-
Chăn nuôiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0015
B0315
C0215
D0115
X0215
X0315
X0415
-
Khoa học cây trồngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0015
B0315
C0215
D0115
X0215
X0315
X0415
-
Bảo vệ thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0015
B0315
C0215
D0115
X0215
X0315
X0415
-
Lâm sinhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0015
B0315
C0215
D0115
X0215
X0315
X0415
-
Quản lí tài nguyên rừngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0015
B0315
C0215
D0115
X0215
X0315
X0415
-
Thú yĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0016
B0316
C0216
D0116
X0216
X0316
X0416
-
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0015
C0315
C0415
D0115
X0115
X0215
-
Quản lí tài nguyên & Môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0015
B0315
C0215
D0115
X0215
X0315
X0415
-
Quản lí đất đaiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
D0115
X0215
X0315
X0415
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018.8
C0318.8
C0418.8
D0118.8
X0118.8
X0218.8
-
Tài chính ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018.8
C0318.8
C0418.8
D0118.8
X0118.8
X0218.8
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018.8
C0318.8
C0418.8
D0118.8
X0118.8
X0218.8
-
Hệ thống thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0118
D0118
X0218
X0318
X0418
-
Logistics & quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018.8
C0318.8
C0418.8
D0118.8
X0118.8
X0218.8
-
Thiết kế nội thấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0118
D0118
X0218
X0318
X0418
-
Chăn nuôiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0018
B0318
C0218
D0118
X0218
X0318
X0418
-
Khoa học cây trồngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0018
B0318
C0218
D0118
X0218
X0318
X0418
-
Bảo vệ thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0018
B0318
C0218
D0118
X0218
X0318
X0418
-
Lâm sinhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0018
B0318
C0218
D0118
X0218
X0318
X0418
-
Quản lí tài nguyên rừngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0018
B0318
C0218
D0118
X0218
X0318
X0418
-
Thú yĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0018.8
B0318.8
C0218.8
D0118.8
X0218.8
X0318.8
X0418.8
-
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018
C0318
C0418
D0118
X0118
X0218
-
Quản lí tài nguyên & Môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0018
B0318
C0218
D0118
X0218
X0318
X0418
-
Quản lí đất đaiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0118
D0118
X0218
X0318
X0418
-