Trường ĐẠI HỌC Luật Hà Nội

LPH
Loại điểm chuẩn
Điểm chuẩn 2025 (Theo tổ hợp gốc D01)

Tổng số ngành/chương trình: 15

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
LuậtChuẩn-
THPT24.15
-
Luật Kinh tếChuẩn-
THPT25.55
-
Luật Thương mại quốc tếChuẩn-
THPT24.15
-
Ngôn ngữ AnhChuẩn-
THPT23.2
-
Luật (đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk)Chuẩn-
THPT19.75
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.2
A0123.49
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.15
D0224.15
D0324.15
D0424.15
D0524.15
D0624.15
A0025.54
A0124.44
C0027.39
-
Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0022.99
D0119.75
D0219.75
D0319.75
D0419.75
D0519.75
D0619.75
A0021.14
A0120.04
-
Luật Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0125.55
D0225.55
D0325.55
D0425.55
D0525.55
D0625.55
A0026.94
A0125.84
C0028.79
-
Luật Thương mại quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.15
A0124.44
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0126.7
A0126.99
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0127.85
C0030
D0127.56
D0227.56
D0327.56
D0427.56
D0527.56
D0627.56
A0028.95
-
Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0123.25
D0223.25
D0323.25
D0423.25
D0523.25
D0623.25
A0024.64
A0123.54
C0026.49
-
Luật Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0030
D0128.15
D0228.15
D0328.15
D0428.15
D0528.15
D0628.15
A0029.54
A0128.44
-
Luật Thương mại quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0127.56
A0127.85
-