Tổng số ngành/chương trình: 21
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340102 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119.6 D0120 D0720.2 X0123.2 X2520.6 A0020.4 | - | |
| 7340120 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.4 D0120.8 D0721 X0124 X2521.4 A0021.2 | - | |
| 7340201 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0719.45 X0122.45 X2519.85 A0019.65 A0118.85 D0119.25 | - | |
| 7380109 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.75 D0122.15 X0125.35 X2522.75 X7825.65 | - | |
| 7380101 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0120.94 D0320.94 D0620.94 X0124.14 X2521.54 X3321.54 X4521.54 X7824.44 X8624.44 X9824.44 A0021.64 A0120.54 C0024.94 | - | |
| 7340101 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0718.72 X0121.72 X2519.12 A0018.92 A0118.12 D0118.52 | - | |
| 7220201 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0120.05 D1422.25 X2520.65 X7823.55 | - | |
| 7340201 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.65 A0122.95 D0123.25 D0723.95 X0124.75 X2523.85 | - | |
| 7340101 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.92 A0122.22 D0122.52 D0723.22 X0124.02 X2523.12 | - | |
| 7380109 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0125.85 D0126.15 X0127.65 X2526.75 X7827.65 | - | |
| 7340102 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.4 A0123.7 D0124 D0724.7 X0125.2 X2524.6 | - | |
| 7340120 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025.2 A0124.5 D0124.8 D0725.5 X0126.3 X2525.4 | - | |
| 7380101 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025.64 A0124.64 C0027.14 D0124.94 D0324.94 D0624.94 X0126.44 X2525.54 X3325.54 X4525.54 X7826.44 X8626.44 X9826.44 | - | |
| 7220201 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0124.05 D1424.75 X2524.65 X7825.55 | - | |
| 7220201 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | D0120.05 D1422.25 X2520.65 X7823.55 | Điểm đã quy đổi | |
| 7340102 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | X0123.2 X2520.6 A0020.4 A0119.6 D0120 D0720.2 | Điểm đã quy đổi | |
| 7340120 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | X0124 X2521.4 A0021.2 A0120.4 D0120.8 D0721 | Điểm đã quy đổi | |
| 7380109 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | X7825.65 A0121.75 D0122.15 X0125.35 X2522.75 | Điểm đã quy đổi | |
| 7380101 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | X2521.54 X3321.54 X4521.54 X7824.44 X8624.44 X9824.44 A0021.64 A0120.54 C0024.94 D0120.94 D0320.94 D0620.94 X0124.14 | Điểm đã quy đổi | |
| 7340201 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | A0019.65 A0118.85 D0119.25 D0719.45 X0122.45 X2519.85 | Điểm đã quy đổi | |
| 7340101 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | A0018.92 A0118.12 D0118.52 D0718.72 X0121.72 X2519.12 | Điểm đã quy đổi |