Tổng số ngành/chương trình: 153
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1423.75 D1523.75 D6623.75 X7823.75 A0122.25 D0122.25 D0722.25 | - | |
| Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119 D0119 D0719 D1420.5 D1520.5 D6620.5 X7820.5 | - | |
| Ngôn ngữ Anh - CTLKĐH Flinders, úc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1416.5 D1516.5 D6616.5 X7816.5 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1423 D1523 D4123 D4223 D4323 D4423 D4523 D6123 D6223 D6323 D6423 D6523 D6623 D6723 D6823 D6923 D7023 D7123 DH123 DH523 DH623 X7823 X8223 X8623 X9023 X9423 X9823 Y0323 A0121.5 AH221.5 AH321.5 D0121.5 D0221.5 D0321.5 D0421.5 D0521.5 D0621.5 D0721.5 D2121.5 D2221.5 D2321.5 D2421.5 D2521.5 D2621.5 D2721.5 D2821.5 D2921.5 D3021.5 DD221.5 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0118.5 AH218.5 AH318.5 D0118.5 D0218.5 D0318.5 D0418.5 D0518.5 D0618.5 D0718.5 D2118.5 D2218.5 D2318.5 D2418.5 D2518.5 D2618.5 D2718.5 D2818.5 D2918.5 D3018.5 DD218.5 D1420 D1520 D4120 D4220 D4320 D4420 D4520 D6120 D6220 D6320 D6420 D6520 D6620 D6720 D6820 D6920 D7020 D7120 DH120 DH520 DH620 X7820 X8220 X8620 X9020 X9420 X9820 Y0320 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1419.3 D1519.3 D4119.3 D4219.3 D4319.3 D4419.3 D4519.3 D6119.3 D6219.3 D6319.3 D6419.3 D6519.3 D6619.3 D6719.3 D6819.3 D6919.3 D7019.3 D7119.3 DH119.3 DH519.3 DH619.3 X7819.3 X8219.3 X8619.3 X9019.3 X9419.3 X9819.3 Y0319.3 A0117.8 AH217.8 AH317.8 D0117.8 D0217.8 D0317.8 D0417.8 D0517.8 D0617.8 D0717.8 D2117.8 D2217.8 D2317.8 D2417.8 D2517.8 D2617.8 D2717.8 D2817.8 D2917.8 D3017.8 DD217.8 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0116 AH216 AH316 D0116 D0216 D0316 D0416 D0516 D0616 D0716 D2116 D2216 D2316 D2416 D2516 D2616 D2716 D2816 D2916 D3016 DD216 D1417.5 D1517.5 D4117.5 D4217.5 D4317.5 D4417.5 D4517.5 D6117.5 D6217.5 D6317.5 D6417.5 D6517.5 D6617.5 D6717.5 D6817.5 D6917.5 D7017.5 D7117.5 DH117.5 DH517.5 DH617.5 X7817.5 X8217.5 X8617.5 X9017.5 X9417.5 X9817.5 Y0317.5 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1419.9 D1519.9 D4119.9 D4219.9 D4319.9 D4419.9 D4519.9 D6119.9 D6219.9 D6319.9 D6419.9 D6519.9 D6619.9 D6719.9 D6819.9 D6919.9 D7019.9 D7119.9 DH119.9 DH519.9 DH619.9 X7819.9 X8219.9 X8619.9 X9019.9 X9419.9 X9819.9 Y0319.9 A0118.4 AH218.4 AH318.4 D0118.4 D0218.4 D0318.4 D0418.4 D0518.4 D0618.4 D0718.4 D2118.4 D2218.4 D2318.4 D2418.4 D2518.4 D2618.4 D2718.4 D2818.4 D2918.4 D3018.4 DD218.4 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 D0119.5 D0719.5 D0919.5 X0619.5 X0719.5 X1019.5 X1119.5 X2619.5 | - | |
| Kinh tế Chương trình Tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0115 D0715 D0915 X2615 X2715 | - | |
| Xã hội học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123 D0223 D0323 D0423 D0523 D0623 DD223 X0123 C0024 C1424 C1924 C2024 D1424 D1524 D4124 D4224 D4324 D4424 D4524 D6124 D6224 D6324 D6424 D6524 D6624 D6724 D6824 D6924 D7024 D7124 DH124 DH524 DH624 X7024 X7424 X7824 X8224 X8624 X9024 X9424 X9824 Y0324 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025 C1425 C1925 C2025 D1425 D1525 D4125 D4225 D4325 D4425 D4525 D6125 D6225 D6325 D6425 D6525 D6625 D6725 D6825 D6925 D7025 D7125 DH125 DH525 DH625 X7025 X7425 X7825 X8225 X8625 X9025 X9425 X9825 Y0325 D0124 D0224 D0324 D0424 D0524 D0624 DD224 X0124 | - | |
| Đông Nam á học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0021.8 C1421.8 C1921.8 C2021.8 D1421.8 D1521.8 D4121.8 D4221.8 D4321.8 D4421.8 D4521.8 D6121.8 D6221.8 D6321.8 D6421.8 D6521.8 D6621.8 D6721.8 D6821.8 D6921.8 D7021.8 D7121.8 DH121.8 DH521.8 DH621.8 X7021.8 X7421.8 X7821.8 X8221.8 X8621.8 X9021.8 X9421.8 X9821.8 Y0321.8 D0120.8 D0220.8 D0320.8 D0420.8 D0520.8 D0620.8 DD220.8 X0120.8 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.6 A0120.6 B0820.6 C0120.6 C0220.6 D0120.6 D0720.6 X0220.6 X0620.6 X1020.6 X2620.6 X7922.1 | - | |
| Quản trị kinh doanh Chương trình Tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0116 B0816 D0116 D0716 D0916 X2616 X2716 X7917.5 | - | |
| Quản trị kinh doanh - CTLKĐH Flinders, úc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X7916.5 A0015 A0115 B0815 C0115 C0215 D0115 D0715 X0215 X0615 X1015 X2615 | - | |
| Quản trị kinh doanh -CTLKĐH Southern Queensland | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X7916.5 A0015 A0115 B0815 C0115 C0215 D0115 D0715 X0215 X0615 X1015 X2615 | - | |
| Quản trị kinh doanh - CTLKĐH South Wales | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X7916.5 A0015 A0115 B0815 C0115 C0215 D0115 D0715 X0215 X0615 X1015 X2615 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.25 A0123.25 C0123.25 C0223.25 D0123.25 D0723.25 D0823.25 X0223.25 X0623.25 X1023.25 X2623.25 X7924.75 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.3 A0122.3 B0822.3 C0122.3 C0222.3 D0122.3 D0722.3 X0222.3 X0622.3 X1022.3 X2622.3 X7923.8 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.2 A0119.2 AH219.2 AH319.2 D0719.2 D2119.2 D2219.2 D2319.2 D2419.2 D2519.2 D2619.2 D2719.2 D2819.2 D2919.2 D3019.2 X0219.2 X0319.2 X0419.2 X0619.2 X0719.2 X0819.2 X1019.2 X1119.2 X1219.2 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng Chương trình Tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 B0815 D0115 D0715 D0915 D1015 X2515 X2615 X2715 X2815 D8416.5 | - | |
| Tài chính ngân hàng -CTLKĐH Flinders, úc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 B0815 D0115 D0715 D0915 D1015 X2515 X2615 X2715 X2815 D8416.5 | - | |
| Bảo hiểm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 AH215 AH315 D0715 D2115 D2215 D2315 D2415 D2515 D2615 D2715 D2815 D2915 D3015 X0215 X0315 X0415 X0615 X0715 X0815 X1015 X1115 X1215 | - | |
| Công nghệ tài chính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 AH220 AH320 D0720 D2120 D2220 D2320 D2420 D2520 D2620 D2720 D2820 D2920 D3020 X0220 X0320 X0420 X0620 X0720 X0820 X1020 X1120 X1220 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.2 A0120.2 C0120.2 C0220.2 D0120.2 D0720.2 X0220.2 X0620.2 X1020.2 X2520.2 X2620.2 D8421.7 X7921.7 | - | |
| Kế toán Chương trình Tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D6616.5 D8416.5 X7816.5 X7916.5 A0115 D0115 D0715 X2515 X2615 X2715 X2815 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.4 A0120.4 C0120.4 C0220.4 D0120.4 D0720.4 X0220.4 X0620.4 X1020.4 X2520.4 X2620.4 D8421.9 X7921.9 | - | |
| Kiểm toán Chương trình Tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D6616.5 D8416.5 X7816.5 X7916.5 A0115 D0115 D0715 X2515 X2615 X2715 X2815 | - | |
| Quản lý công | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016.5 A0116.5 D0116.5 D0716.5 D0916.5 X0616.5 X0716.5 X1016.5 X1116.5 X2616.5 | - | |
| Quản trị nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.1 A0122.1 C0122.1 C0322.1 D0122.1 D0922.1 X0222.1 X0622.1 X2622.1 X2722.1 X5622.1 X7923.6 | - | |
| Hệ thống thông tin quản lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 C0119.5 C0219.5 D0119.5 D0719.5 X0219.5 X0619.5 X1019.5 X2619.5 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0024.7 C1424.7 C1924.7 D1424.7 D6124.7 D6324.7 D6424.7 X7024.7 A0023.2 A0123.2 C0323.2 D0123.2 D0323.2 D0523.2 D0623.2 X0123.2 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0024.75 C1424.75 C1924.75 D1424.75 D6124.75 D6324.75 D6424.75 X7024.75 A0023.25 A0123.25 C0323.25 D0123.25 D0323.25 D0523.25 D0623.25 X0123.25 | - | |
| Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1420.5 D6620.5 D8420.5 X7820.5 A0119 D0119 D0919 X2519 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 B0815 D0715 X1015 X1115 X1215 X5615 X5715 | - | |
| Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 B0815 D0715 X1015 X1115 X1215 X2715 X2815 X5615 | - | |
| Khoa học dữ liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.3 A0120.3 C0120.3 C0220.3 D0120.3 D0720.3 X0220.3 X0620.3 X1020.3 X2620.3 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0119 C0119 C0219 D0119 D0719 X0219 X0619 X1019 X2619 | - | |
| Khoa học máy tính Chương trình Tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0116 B0816 D0116 D0716 X2616 X2716 X2816 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.1 A0120.1 C0120.1 C0220.1 D0120.1 D0720.1 X0220.1 X0620.1 X1020.1 X2620.1 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.6 A0120.6 C0120.6 C0220.6 D0120.6 D0720.6 X0220.6 X0620.6 X1020.6 X2620.6 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.8 A0120.8 C0120.8 C0220.8 D0120.8 D0720.8 X0220.8 X0620.8 X1020.8 X2620.8 | - | |
| Công nghệ thông tin Chương trình Tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0116 B0816 D0116 D0716 X2616 X2716 X2816 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0715 X0615 X0715 X1015 X1115 X2615 X2715 X5615 | - | |
| CNKT CT xây dựng Chương trình Tiên tiến | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0715 X0615 X0715 X1015 X1115 X2615 X2715 X5615 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X7924 A0022.5 A0122.5 D0122.5 D0722.5 D1022.5 X0622.5 X1022.5 X2222.5 X2622.5 X2722.5 X5622.5 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016.5 A0116.5 B0016.5 B0816.5 D0716.5 | - | |
| Quản lý xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0715 X0615 X0715 X1015 X1115 X2615 X2715 X5615 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0023.75 C1423.75 C1923.75 C2023.75 D1423.75 D1523.75 D4123.75 D4223.75 D4323.75 D4423.75 D4523.75 D6123.75 D6223.75 D6323.75 D6423.75 D6523.75 D6623.75 D6723.75 D6823.75 D6923.75 D7023.75 D7123.75 DH123.75 DH523.75 DH623.75 X7023.75 X7423.75 X7823.75 X8223.75 X8623.75 X9023.75 X9423.75 X9823.75 Y0323.75 D0122.75 D0222.75 D0322.75 D0422.75 D0522.75 D0622.75 DD222.75 X0122.75 | - |