Tổng số ngành/chương trình: 188
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122 D0922 D1022 D1422 D1522 D6622 D7822 D9622 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.5 C0325.5 D0125.5 D0425.5 D0925.5 D1425.5 D6625.5 D7825.5 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023 A0123 C0423 D0123 D0723 D0923 D1023 D8423 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023 A0123 C0123 D0123 D0723 D0923 D1023 D8423 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.75 A0122.75 C0122.75 D0122.75 D0722.75 D0922.75 D1022.75 D8422.75 | - | |
| Địa chất học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015.5 A0415.5 A0615.5 C0115.5 C0415.5 D0115.5 D0715.5 D1015.5 | - | |
| Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 A0416 A0616 B0016 B0216 B0816 D0716 | - | |
| Khoa học dữ liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 D0120 D0720 X0620 X1020 X2620 X2720 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.5 A0121.5 D0121.5 D0721.5 X0621.5 X1021.5 X2621.5 X2721.5 | - | |
| Địa tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0216 C0316 C0416 D0116 D1016 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024 A0124 C0124 D0124 X0624 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0119 A0219 A0519 A0619 B0019 C0219 D0719 | - | |
| Quản lý công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 C0420.5 D0120.5 D0720.5 D0920.5 D1020.5 D8420.5 | - | |
| Kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.5 A0122.5 C0122.5 D0122.5 X0622.5 | - | |
| Kỹ thuật Robot | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021 A0121 C0121 D0121 X0621 | - | |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.5 A0123.5 C0123.5 D0123.5 X0623.5 | - | |
| Kỹ thuật cơ khí động lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0119 C0119 D0119 X0619 | - | |
| Kỹ thuật không gian | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 A0415 A0915 B0215 C0415 D0115 D1015 D8415 | - | |
| Kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023 A0123 C0123 D0123 X0623 | - | |
| Kỹ thuật điện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.5 A0121.5 C0121.5 D0121.5 X0621.5 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.25 A0125.25 C0125.25 D0125.25 X0625.25 | - | |
| Kỹ thuật hoá học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0119 A0219 A0519 A0619 B0019 C0219 D0719 | - | |
| Kỹ thuật vật liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 A0216 A0316 A0416 A1016 C0116 D0116 | - | |
| Kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015.5 A0115.5 A0415.5 A0915.5 B0015.5 C0115.5 C0415.5 D0115.5 | - | |
| Kỹ thuật địa chất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0215 C0415 D0115 D0715 D1015 | - | |
| Kỹ thuật địa vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0415 A0615 B0015 B0215 B0815 D0715 | - | |
| Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015.25 A0115.25 C0415.25 D0115.25 D1015.25 | - | |
| Đá quý Đá mỹ nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015.5 A0415.5 C0115.5 C0215.5 C0415.5 D0115.5 D1015.5 D1515.5 | - | |
| Kỹ thuật mỏ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0317 C0217 C0317 C0417 D0117 D1017 | - | |
| Kỹ thuật dầu khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0017 B0217 B0817 C0217 D0117 D0717 | - | |
| Kỹ thuật khí thiên nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 B0216 B0816 C0216 D0116 D0716 | - | |
| Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 A0416 A0616 B0016 B0216 B0816 D0716 | - | |
| Kỹ thuật tuyển khoáng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0317 C0217 C0317 C0417 D0117 D1017 | - | |
| Quản lý đô thị và công trình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0715 C0115 C0215 C0415 D0115 D0715 D1015 | - | |
| Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 C0220 C0320 C0420 D0120 D1020 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 A1019.5 B0419.5 C0119.5 C0219.5 C0419.5 D0119.5 | - | |
| Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 A1016 B0416 C0116 C0216 C0416 D0116 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.5 A0118.5 C0118.5 C0418.5 D0118.5 | - | |
| Địa kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 C0215 C0415 D0115 D0715 D1015 | - | |
| Kỹ thuật tài nguyên nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0415 C0115 C0215 C0415 D0115 D0715 | - | |
| Quản lý xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021 A0121 A1021 B0421 C0121 C0221 C0421 D0121 | - | |
| Hoá dược | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0119 A0619 A1119 B0019 C0219 D0119 D0719 | - | |
| Du lịch địa chất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0420 A0620 A0720 C0320 C0420 D0120 D0720 D1020 | - | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.5 A0718.5 A0918.5 B0018.5 C0418.5 C1418.5 D0118.5 D1018.5 | - | |
| Quản lý đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.5 A0118.5 A0918.5 C0418.5 D0118.5 D1018.5 | - | |
| Quản lý tài nguyên khoáng sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015.5 A0115.5 A0415.5 A0615.5 B0015.5 C0415.5 D0115.5 D1015.5 | - | |
| An toàn, Vệ sinh lao động | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0317 C0217 C0317 C0417 D0117 D1017 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0123.6 D0923.6 D1023.6 D1423.6 D1523.6 D6623.6 D7823.6 D9623.6 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0026.4 C0326.4 D0126.4 D0426.4 D0926.4 D1426.4 D6626.4 D7826.4 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.4 A0124.4 C0424.4 D0124.4 D0724.4 D0924.4 D1024.4 D8424.4 | - |