Tổng số ngành/chương trình: 53
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế đồ họa | Chuẩn | - | THPT21.85 Học Bạ24.7265 | TTNV <= 2 | |
| Thiết kế thời trang | Chuẩn | - | THPT21 Học Bạ24 | TTNV <= 16 | |
| Thiết kế nội thất | Chuẩn | - | THPT21.5 Học Bạ24.5 | TTNV <= 9 | |
| Kế toán | Chuẩn | - | THPT19.69 | TTNV <= 2 | |
| Tài chính-Ngân hàng | Chuẩn | - | THPT19.56 DGNL HSA71.9773 DGNL TSA48.3574 | TTNV <= 10 | |
| Bảo hiểm | Chuẩn | - | THPT18.56 | TTNV <= 4 | |
| Quản trị kinh doanh | Chuẩn | - | THPT20.136 DGNL HSA75.25 DGNL TSA50.2346 | TTNV <= 19 | |
| Thương mại điện tử | Chuẩn | - | THPT22.19 DGNL HSA88.4388 DGNL TSA58.3589 | TTNV <= 6 | |
| Luật | Chuẩn | - | THPT23 | TTNV <= 7 | |
| Luật quốc tế | Chuẩn | - | THPT22.5 | TTNV <= 14 | |
| Luật kinh tế | Chuẩn | - | THPT23.17 DGNL HSA96.1635 DGNL TSA63.584 | TTNV <= 4 | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121 | Điểm đã quy đổi | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.09 D0424.09 | Điểm đã quy đổi | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.136 A0120.136 D0120.136 X2620.136 | Điểm đã quy đổi | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.19 A0122.19 D0122.19 X2622.19 | Điểm đã quy đổi | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.56 A0119.56 D0119.56 | Điểm đã quy đổi | |
| Bảo hiểm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.56 A0118.56 D0118.56 | Điểm đã quy đổi | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.69 A0119.69 D0119.69 X2619.69 | Điểm đã quy đổi | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0123 C0323 D0123 X0123 C0025 | Điểm đã quy đổi | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0123.17 C0323.17 D0123.17 X0123.17 C0025.17 | Điểm đã quy đổi | |
| Luật quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0122.5 C0322.5 D0122.5 X0122.5 C0024.5 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.03 A0117.03 B0017.03 D0717.03 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 D0119.5 X2619.5 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.06 A0118.06 D0118.06 X2618.06 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.81 A0118.81 D0118.81 X2618.81 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.8 A0118.8 B0018.8 D0718.8 | Điểm đã quy đổi | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0118.4 D0918.4 D1018.4 | Điểm đã quy đổi | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0118.05 D0918.05 D1018.05 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0020.03 A0020.03 A0120.03 D0720.03 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0021.8 A0021.8 A0121.8 D0721.8 | Điểm đã quy đổi | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0080.1591 | Điểm đã quy đổi | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0075.25 | Điểm đã quy đổi | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0088.4388 | Điểm đã quy đổi | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0071.9773 | Điểm đã quy đổi | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0096.1635 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0057.7667 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0071.6364 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0063.4545 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0067.7159 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0067.6591 | Điểm đã quy đổi | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0050.2346 | Điểm đã quy đổi | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0058.3589 | Điểm đã quy đổi | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0048.3574 | Điểm đã quy đổi | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0063.584 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0040.1428 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0048.1618 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0043.4687 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0045.913 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | K0045.8805 | Điểm đã quy đổi | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | H0024.7265 H0124.7265 H0624.7265 | Học bạ THPT và năng khiếu, điểm đã quy đổi |