Tổng số ngành/chương trình: 57
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 | - | |
| Ngôn ngữ Trung | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 | - | |
| Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 D0115 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 | - | |
| Digital Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 D0115 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 | - | |
| Tài chính Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D0715 D0815 A0015 A0115 C0115 C0315 C1415 C1915 | - | |
| Công nghệ tài chính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 D0115 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 C0018 C0118 C0318 C1418 C1918 D0118 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 | - | |
| Quản lý công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 D0115 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 c0115 C0315 C1415 D0115 | - | |
| Thú Y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 C0815 D0715 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0119 B0019 C0819 D0119 D0719 D0819 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 V0215 V0315 V0515 V0615 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 K0115 | - | |
| Ngôn ngữ Trung | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 K0115 | - | |
| Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 K0115 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 D0115 K0115 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 K0115 | - | |
| Digital Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 D0115 K0115 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 K0115 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 K0115 | - | |
| Tài chính Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0115 D0715 D0815 A0015 A0115 C0115 C0315 C1415 C1915 | - | |
| Công nghệ tài chính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 D0115 K0115 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 C1915 D0115 K0115 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0018 C0118 C0318 C1418 C1918 D0118 K0118 | Điểm TB cả năm lớp 12 môn Toán hoặc Văn >= 6.0 | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 K0115 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 K0115 | - | |
| Quản lý công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0315 C1415 D0115 K0115 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 c0115 C0315 C1415 D0115 K0115 | - | |
| Thú Y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 B0015 C0815 D0715 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024 A0124 B0024 C0824 D0124 D0724 D0824 | Học lực TB cả năm lớp 12 xếp loại Giỏi | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG530 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG530 | - | |
| Ngôn ngữ Trung | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG530 | - | |
| Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG530 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG530 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG530 | - | |
| Digital Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG530 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG530 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG530 | - | |
| Tài chính Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG530 | - | |
| Công nghệ tài chính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG530 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG530 | - |