Trường ĐẠI HỌC Xây dựng Miền Tây

MTU
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 27

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0315
A0415
A0515
A0615
A1015
A1115
C0315
D0115
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A1015
A1115
C0115
D0115
D0715
X0615
X2615
-
Kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0215
A0415
A0615
A1015
A1115
B0015
C0115
D0115
-
Kiến trúcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0315
A0415
A0615
A0715
A1015
C0115
C0315
D0115
-
Quản lý đô thị và công trìnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0315
A0415
A1015
A1115
C0115
C0315
D0115
X0615
-
Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0415
A0615
A1015
A1115
C0115
D0115
D0715
X0615
-
Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0415
A0615
A1015
A1115
C0115
D0115
D0715
X0615
-
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0415
A0615
A1015
A1115
C0115
D0115
D0715
X0615
-
Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0215
A0415
A0615
A1015
A1115
B0015
C0115
D0115
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A0518
A0618
A1018
A1118
C0318
D0118
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A1018
A1118
C0118
D0118
D0718
X0618
X2618
-
Kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0218
A0418
A0618
A1018
A1118
B0018
C0118
D0118
-
Kiến trúcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A0618
A0718
A1018
C0118
C0318
D0118
-
Quản lý đô thị và công trìnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A1018
A1118
C0118
C0318
D0118
X0618
-
Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0418
A0618
A1018
A1118
C0118
D0118
D0718
X0618
-
Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0418
A0618
A1018
A1118
C0118
D0118
D0718
X0618
-
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0418
A0618
A1018
A1118
C0118
D0118
D0718
X0618
-
Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0218
A0418
A0618
A1018
A1118
B0018
C0118
D0118
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
A00600
A01600
A03600
A04600
A05600
A06600
A10600
A11600
C03600
D01600
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
A00600
A01600
A10600
A11600
C01600
D01600
D07600
X06600
X26600
-
Kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
A00600
A01600
A02600
A04600
A06600
A10600
A11600
B00600
C01600
D01600
-
Kiến trúcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
A00600
A01600
A03600
A04600
A06600
A07600
A10600
C01600
C03600
D01600
-
Quản lý đô thị và công trìnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
A00600
A01600
A03600
A04600
A10600
A11600
C01600
C03600
D01600
X06600
-
Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
A00600
A01600
A04600
A06600
A10600
A11600
C01600
D01600
D07600
X06600
-
Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
A00600
A01600
A04600
A06600
A10600
A11600
C01600
D01600
D07600
X06600
-
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
A00600
A01600
A04600
A06600
A10600
A11600
C01600
D01600
D07600
X06600
-
Kỹ thuật cấp thoát nước (Kỹ sư)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
A00600
A01600
A02600
A04600
A06600
A10600
A11600
B00600
C01600
D01600
-