Trường ĐẠI HỌC Hà Nội

NHF
Loại điểm chuẩn
Điểm chuẩn 2025 (Thang điểm 40)

Tổng số ngành/chương trình: 81

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
7220201Ngôn ngữ AnhChuẩn-
THPT33.89
TTNV<=3
7220201 TTNgôn ngữ Anh - chương trình tiên tiến (CTTT)Chuẩn-
THPT32.48
TTNV<=2
7220202Ngôn ngữ NgaChuẩn-
THPT23.67
TTNV<=3
7220203Ngôn ngữ PhápChuẩn-
THPT27.25
TTNV<=2
7220204Ngôn ngữ Trung QuốcChuẩn-
THPT34.35
TTNV<=8
7220204 TTNgôn ngữ Trung Quốc - CTTTChuẩn-
THPT33
TTNV<=4
7220205Ngôn ngữ ĐứcChuẩn-
THPT28.35
TTNV<=2
7220206Ngôn ngữ Tây Ban NhaChuẩn-
THPT27.08
TTNV<=5
7220207Ngôn ngữ Bồ Đào NhaChuẩn-
THPT23.35
TTNV<=1
7220208Ngôn ngữ ItaliaChuẩn-
THPT25.08
TTNV<=15
7220208 TTNgôn ngữ Italia - CTTTChuẩn-
THPT22.1
TTNV<=2
7220209Ngôn ngữ NhậtChuẩn-
THPT29
TTNV<=4
7220210Ngôn ngữ Hàn QuốcChuẩn-
THPT32.07
TTNV<=1
7220210 TTNgôn ngữ Hàn Quốc - CTTTChuẩn-
THPT28.17
TTNV<=2
7310111Nghiên cứu phát triển (dạy bằng tiếng Anh)Chuẩn-
THPT25.75
TTNV<=3
7310601Quốc tế học (dạy bằng tiếng Anh)Chuẩn-
THPT26.83
TTNV<=10
7320104Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng tiếng Anh)Chuẩn-
THPT30.82
TTNV<=3
7320109Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng Pháp)Chuẩn-
THPT26.35
TTNV<=3
7340101Quản trị kinh doanh (dạy bằng tiếng Anh)Chuẩn-
THPT28.25
TTNV<=1
7340115Marketing (dạy bằng tiếng Anh)Chuẩn-
THPT30.17
TTNV<=19
7340201Tài chính - Ngân hàng (dạy bằng tiếng Anh)Chuẩn-
THPT26.1
TTNV<=8
7340205Công nghệ tài chính (dạy bằng tiếng Anh)Chuẩn-
THPT27.25
TTNV<=5
7340301Kế toán (dạy bằng tiếng Anh)Chuẩn-
THPT26.67
TTNV<=2
7480201Công nghệ thông tin (dạy bằng tiếng Anh)Chuẩn-
THPT26.02
TTNV<=7
7480201 TTCông nghệ thông tin (dạy bằng tiếng Anh) - CTTTChuẩn-
THPT24.8
TTNV<=11
7810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (dạy bằng tiếng Anh)Chuẩn-
THPT27.58
TTNV<=3
7810103 TTQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (dạy bằng tiếng Anh) - CTTTChuẩn-
THPT23.08
TTNV<=6
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0133.89
Thang điểm 40
Ngôn ngữ Anh - CTTTĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0132.48
Thang điểm 40
Ngôn ngữ NgaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.67
D0223.67
D0323.67
Thang điểm 40
Ngôn ngữ PhápĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0127.25
D0327.25
Thang điểm 40
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0134.35
D0434.35
Thang điểm 40
Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTTĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0133
D0433
Thang điểm 40
Ngôn ngữ ĐứcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0128.35
D0528.35
Thang điểm 40
Ngôn ngữ Tây Ban NhaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0127.08
Thang điểm 40
Ngôn ngữ Bồ Đào NhaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.35
D0423.35
Thang điểm 40
Ngôn ngữ ItaliaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0125.08
Thang điểm 40
Ngôn ngữ Italia - CTTTĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0122.1
Thang điểm 40
Ngôn ngữ NhậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0129
D0629
Thang điểm 40
Ngôn ngữ Hàn QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0132.07
D0432.07
DD232.07
Thang điểm 40
Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTTĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0128.17
D0428.17
DD228.17
Thang điểm 40
Nghiên cứu phát triển (dạy bằng tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0125.75
Thang điểm 40
Quốc tế học (dạy bằng tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0126.83
Thang điểm 40
Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0130.82
Thang điểm 40
Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng Pháp)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0126.35
D0326.35
Thang điểm 40
Quản trị Kinh doanh (dạy bằng tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0128.25
Thang điểm 40
Marketing (dạy bằng tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0130.17
Thang điểm 40
Tài chính - Ngân hàng (dạy bằng tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0126.1
Thang điểm 40
Công nghệ tài chính (dạy bằng tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0127.25
D0127.25
Thang điểm 40
Kế toán (dạy bằng tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0126.67
Thang điểm 40