Tổng số ngành/chương trình: 81
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Chuẩn | - | THPT33.89 | TTNV<=3 |
| 7220201 TT | Ngôn ngữ Anh - chương trình tiên tiến (CTTT) | Chuẩn | - | THPT32.48 | TTNV<=2 |
| 7220202 | Ngôn ngữ Nga | Chuẩn | - | THPT23.67 | TTNV<=3 |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | Chuẩn | - | THPT27.25 | TTNV<=2 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Chuẩn | - | THPT34.35 | TTNV<=8 |
| 7220204 TT | Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTT | Chuẩn | - | THPT33 | TTNV<=4 |
| 7220205 | Ngôn ngữ Đức | Chuẩn | - | THPT28.35 | TTNV<=2 |
| 7220206 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | Chuẩn | - | THPT27.08 | TTNV<=5 |
| 7220207 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | Chuẩn | - | THPT23.35 | TTNV<=1 |
| 7220208 | Ngôn ngữ Italia | Chuẩn | - | THPT25.08 | TTNV<=15 |
| 7220208 TT | Ngôn ngữ Italia - CTTT | Chuẩn | - | THPT22.1 | TTNV<=2 |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | Chuẩn | - | THPT29 | TTNV<=4 |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Chuẩn | - | THPT32.07 | TTNV<=1 |
| 7220210 TT | Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | Chuẩn | - | THPT28.17 | TTNV<=2 |
| 7310111 | Nghiên cứu phát triển (dạy bằng tiếng Anh) | Chuẩn | - | THPT25.75 | TTNV<=3 |
| 7310601 | Quốc tế học (dạy bằng tiếng Anh) | Chuẩn | - | THPT26.83 | TTNV<=10 |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng tiếng Anh) | Chuẩn | - | THPT30.82 | TTNV<=3 |
| 7320109 | Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng Pháp) | Chuẩn | - | THPT26.35 | TTNV<=3 |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh (dạy bằng tiếng Anh) | Chuẩn | - | THPT28.25 | TTNV<=1 |
| 7340115 | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Chuẩn | - | THPT30.17 | TTNV<=19 |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng (dạy bằng tiếng Anh) | Chuẩn | - | THPT26.1 | TTNV<=8 |
| 7340205 | Công nghệ tài chính (dạy bằng tiếng Anh) | Chuẩn | - | THPT27.25 | TTNV<=5 |
| 7340301 | Kế toán (dạy bằng tiếng Anh) | Chuẩn | - | THPT26.67 | TTNV<=2 |
| 7480201 | Công nghệ thông tin (dạy bằng tiếng Anh) | Chuẩn | - | THPT26.02 | TTNV<=7 |
| 7480201 TT | Công nghệ thông tin (dạy bằng tiếng Anh) - CTTT | Chuẩn | - | THPT24.8 | TTNV<=11 |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (dạy bằng tiếng Anh) | Chuẩn | - | THPT27.58 | TTNV<=3 |
| 7810103 TT | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (dạy bằng tiếng Anh) - CTTT | Chuẩn | - | THPT23.08 | TTNV<=6 |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0133.89 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Anh - CTTT | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0132.48 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Nga | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.67 D0223.67 D0323.67 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0127.25 D0327.25 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0134.35 D0434.35 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTT | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0133 D0433 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Đức | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0128.35 D0528.35 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Tây Ban Nha | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0127.08 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.35 D0423.35 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Italia | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0125.08 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Italia - CTTT | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122.1 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0129 D0629 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0132.07 D0432.07 DD232.07 | Thang điểm 40 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0128.17 D0428.17 DD228.17 | Thang điểm 40 | |
| Nghiên cứu phát triển (dạy bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0125.75 | Thang điểm 40 | |
| Quốc tế học (dạy bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0126.83 | Thang điểm 40 | |
| Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0130.82 | Thang điểm 40 | |
| Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng Pháp) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0126.35 D0326.35 | Thang điểm 40 | |
| Quản trị Kinh doanh (dạy bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0128.25 | Thang điểm 40 | |
| Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0130.17 | Thang điểm 40 | |
| Tài chính - Ngân hàng (dạy bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0126.1 | Thang điểm 40 | |
| Công nghệ tài chính (dạy bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0127.25 D0127.25 | Thang điểm 40 | |
| Kế toán (dạy bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0126.67 | Thang điểm 40 |