Tổng số ngành/chương trình: 216
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| ACT01 | Chất lượng cao Kế toán | Chuẩn | - | PT225.14 PT322.85 PT4_VSAT315 PT5_HSA88 PT621.57 | - |
| ACT02 | Kế toán | Chuẩn | - | PT228.35 PT327.35 PT4_VSAT359 PT5_HSA99 PT624.69 | - |
| ACT03 | Kế toán (Liên kết ĐH Sunderland, Anh) | Chuẩn | - | PT224 PT320 PT4_VSAT300 PT5_HSA85 PT621 | - |
| ACT04 | Kiểm toán | Chuẩn | - | PT228.44 PT327.44 PT4_VSAT361 PT5_HSA100 PT624.88 | - |
| BANK01 | Chất lượng cao Ngân hàng | Chuẩn | - | PT225.96 PT324.9 PT4_VSAT325 PT5_HSA90 PT621.98 | - |
| BANK02 | Ngân hàng | Chuẩn | - | PT228.47 PT327.47 PT4_VSAT362 PT5_HSA100 PT624.93 | - |
| BANK03 | Ngân hàng số | Chuẩn | - | PT228.41 PT327.41 PT4_VSAT361 PT5_HSA100 PT624.82 | - |
| BANK04 | Tài chính-Ngân hàng (Liên kết ĐH Sunderland, Anh) | Chuẩn | - | PT224 PT320 PT4_VSAT300 PT5_HSA85 PT621 | - |
| BANK05 | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Liên kết ĐH Coventry, Anh) | Chuẩn | - | PT224 PT320 PT4_VSAT300 PT5_HSA85 PT621 | - |
| BANK06 | Chất lượng cao Ngân hàng và Tài chính quốc tế | Chuẩn | - | PT226.94 PT326.94 PT4_VSAT390 PT5_HSA113 PT622.94 | - |
| BANK07 | Chất lượng cao Ngân hàng trung ương và chính sách công | Chuẩn | - | PT224.4 PT321 PT4_VSAT305 PT5_HSA86 PT621.2 | - |
| BUS01 | Chất lượng cao Quản trị kinh doanh | Chuẩn | - | PT226.1 PT325.1 PT4_VSAT327 PT5_HSA91 PT622.1 | - |
| BUS02 | Quản trị kinh doanh | Chuẩn | - | PT228.19 PT327.19 PT4_VSAT355 PT5_HSA97 PT624.38 | - |
| BUS03 | Quản trị du lịch | Chuẩn | - | PT227.53 PT326.53 PT4_VSAT345 PT5_HSA94 PT623.53 | - |
| BUS04 | Quản trị kinh doanh (Liên kết ĐH CityU, Hoa kỳ) | Chuẩn | - | PT224.26 PT320.65 PT4_VSAT304 PT5_HSA86 PT621.13 | - |
| BUS05 | Marketing số (Liên kết ĐH Coventry, Anh) | Chuẩn | - | PT224.88 PT322.2 PT4_VSAT311 PT5_HSA88 PT621.44 | - |
| BUS06 | Chất lượng cao Marketing số | Chuẩn | - | PT227.1 PT326.1 PT4_VSAT339 PT5_HSA93 PT623.1 | - |
| BUS07 | Marketing | Chuẩn | - | PT228.36 PT327.36 PT4_VSAT359 PT5_HSA99 PT624.72 | - |
| DS01 | Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | Chuẩn | - | PT227.84 PT326.84 PT4_VSAT348 PT5_HSA95 PT623.84 | - |
| ECON01 | Kinh tế đầu tư | Chuẩn | - | PT228.19 PT327.19 PT4_VSAT355 PT5_HSA97 PT624.38 | - |
| ECON02 | Chất lượng cao Kinh tế đầu tư | Chuẩn | - | PT226.13 PT325.13 PT4_VSAT327 PT5_HSA91 PT622.13 | - |
| FIN01 | Chất lượng cao Tài chính | Chuẩn | - | PT225.2 PT323 PT4_VSAT315 PT5_HSA88 PT621.6 | - |
| FIN02 | Tài chính | Chuẩn | - | PT228.58 PT327.58 PT4_VSAT365 PT5_HSA101 PT625.16 | - |
| FIN03 | Công nghệ tài chính | Chuẩn | - | PT228.2 PT327.2 PT4_VSAT355 PT5_HSA97 PT624.4 | - |
| FIN04 | Chất lượng cao Hoạch định và tư vấn tài chính | Chuẩn | - | PT224.1 PT320.25 PT4_VSAT302 PT5_HSA86 PT621.05 | - |
| FL01 | Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng | Chuẩn | - | PT227.41 PT326.41 PT4_VSAT343 PT5_HSA94 PT623.41 | - |
| FL02 | Chất lượng cao Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng | Chuẩn | - | PT225.64 PT324.1 PT4_VSAT321 PT5_HSA90 PT621.82 | - |
| IB01 | Kinh doanh quốc tế | Chuẩn | - | PT228.63 PT327.63 PT4_VSAT366 PT5_HSA102 PT625.25 | - |
| IB02 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Chuẩn | - | PT228.56 PT327.56 PT4_VSAT364 PT5_HSA101 PT625.11 | - |
| IB03 | Kinh doanh quốc tế (Liên kết ĐH Coventry, Anh) | Chuẩn | - | PT224 PT320 PT4_VSAT300 PT5_HSA85 PT621 | - |
| IB04 | Chất lượng cao Kinh doanh quốc tế | Chuẩn | - | PT227.4 PT326.4 PT4_VSAT343 PT5_HSA94 PT623.4 | - |
| IB05 | Chất lượng cao Thương mại điện tử | Chuẩn | - | PT227.48 PT326.48 PT4_VSAT344 PT5_HSA94 PT623.48 | - |
| IT01 | Công nghệ thông tin | Chuẩn | - | PT227.53 PT326.53 PT4_VSAT345 PT5_HSA94 PT623.53 | - |
| LAW01 | Luật kinh tế | Chuẩn | - | PT228.24 PT327.24 PT4_VSAT356 PT5_HSA98 PT6_A00_A01_D0124.47 PT6_C00_D14_D1526.97 | - |
| MIS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Chuẩn | - | PT228.38 PT327.38 PT4_VSAT360 PT5_HSA99 PT624.75 | - |
| MIS02 | Chất lượng cao Hệ thống thông tin quản lý | Chuẩn | - | PT225.9 PT324.75 PT4_VSAT324 PT5_HSA90 PT621.95 | - |
| Chất lượng cao Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.57 D0121.57 D0721.57 D0921.57 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.69 A0124.69 D0124.69 D0724.69 | - | |
| Kế toán Sunderland, Anh (Cấp song bằng) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021 A0121 D0121 D0721 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.88 A0124.88 D0124.88 D0724.88 | - | |
| Chất lượng cao Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.98 D0121.98 D0721.98 D0921.98 | - | |
| Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.93 A0124.93 D0124.93 D0724.93 | - | |
| Ngân hàng số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.82 A0124.82 D0124.82 D0724.82 | - | |
| Tài chính – Ngân hàng Sunderland, Anh (Cấp song bằng) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021 A0121 D0121 D0721 | - | |
| Ngân hàng và Tài chính quốc tế Coventry (Cấp song bằng) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021 A0121 D0121 D0721 | - | |
| Chất lượng cao Ngân hàng và Tài chính quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.94 D0122.94 D0722.94 D0922.94 | - | |
| Chất lượng cao Ngân hàng trung ương và Chính sách công | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.2 D0121.2 D0721.2 D0921.2 | - | |
| Chất lượng cao Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.1 D0122.1 D0722.1 D0922.1 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.38 A0124.38 D0124.38 D0724.38 | - | |
| Quản trị du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.53 D0123.53 D0723.53 D0923.53 | - |