Tổng số ngành/chương trình: 241
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục Mầm non (Trình độ Cao đẳng) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0020.5 | - | |
| Giáo dục Mầm non (Trình độ Đại học) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0019.5 | - | |
| Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.84 B0023.84 D0823.84 X1223.84 X2823.84 X1623.84 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0124.9 D0124.9 D0924.9 D1024.9 D1424.9 D1524.9 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.8 A0122.8 D0122.8 X0122.8 X0222.8 X2522.8 | - | |
| Kinh tế (Chương trình nâng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.8 A0122.8 D0122.8 X0122.8 X0222.8 X2522.8 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.7 A0122.7 D0122.7 X0122.7 X0222.7 X2522.7 | - | |
| Quản trị kinh doanh (Chương trình nâng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.7 A0122.7 D0122.7 X0122.7 X0222.7 X2522.7 | - | |
| Bất động sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.9 A0120.9 C0120.9 C0420.9 D0120.9 X0120.9 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023 A0123 D0123 X0123 X0223 X2523 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.55 A0223.55 B0023.55 D0723.55 D0823.55 X1423.55 | - | |
| Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.55 A0223.55 B0023.55 D0723.55 D0823.55 X1423.55 | - | |
| Khoa học môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.9 A0121.9 A0221.9 B0021.9 D0721.9 D0821.9 | - | |
| Hệ thống thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.2 A0122.2 A0422.2 D0122.2 D0722.2 X2622.2 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.22 A0123.22 D0723.22 X0623.22 X1023.22 X0723.22 | - | |
| Công nghệ thông tin (Chương trình nâng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.22 A0123.22 D0723.22 X0623.22 X1023.22 X0723.22 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.1 A0123.1 A0223.1 C0123.1 X0623.1 X0723.1 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.1 A0123.1 A0223.1 C0123.1 X0623.1 X0723.1 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.75 A0123.75 A0223.75 C0123.75 X0623.75 X0723.75 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.5 A0123.5 A0223.5 C0123.5 X0623.5 X0723.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.5 A0122.5 A0222.5 C0122.5 X0622.5 X0722.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.85 A0123.85 A0223.85 B0023.85 D0723.85 D0823.85 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học (Chương trình nâng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.85 A0123.85 A0223.85 B0023.85 D0723.85 D0823.85 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.5 A0122.5 A0222.5 C0122.5 X0622.5 X0722.5 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.2 A0124.2 A0224.2 C0124.2 X0624.2 X0724.2 | - | |
| Kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.1 A0121.1 B0021.1 D0821.1 D0721.1 X2821.1 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.65 A0123.65 A0223.65 B0023.65 D0723.65 D0823.65 | - | |
| Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.65 A0123.65 A0223.65 B0023.65 D0723.65 D0823.65 | - | |
| Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.65 A0123.65 A0223.65 B0023.65 D0723.65 D0823.65 | - | |
| Công nghệ chế biến thủy sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021 A0121 B0021 D0121 B0321 X0421 | - | |
| Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022 A0122 A0222 B0022 D0722 D0822 | - | |
| Công nghệ chế biến lâm sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 C0416 D0116 X0416 | - | |
| Chăn nuôi | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.26 B0020.26 B0320.26 C0220.26 D0720.26 D0820.26 | - | |
| Chăn nuôi (Chương trình nâng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.26 B0020.26 B0320.26 C0220.26 D0720.26 D0820.26 | - | |
| Nông học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.5 A0121.5 B0021.5 A0221.5 D0721.5 D0821.5 | - | |
| Bảo vệ thực vật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.5 A0121.5 B0021.5 A0221.5 D0721.5 D0821.5 | - | |
| Kinh doanh nông nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.5 A0122.5 D0122.5 X0122.5 X0222.5 X2522.5 | - | |
| Phát triển nông thôn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 D0117 X0117 X0217 X2517 | - | |
| Lâm học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 B0017 C0417 X0117 D0117 D0817 | - | |
| Lâm nghiệp đô thị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 B0017 C0417 X0117 D0117 D0817 | - | |
| Quản lý tài nguyên rừng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 B0017 C0417 X0117 D0117 D0817 | - | |
| Nuôi trồng thủy sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0019 D0719 D0819 D0119 B0319 X0419 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.65 B0024.65 B0324.65 C0224.65 D0724.65 D0824.65 | - | |
| Thú y (Chương trình tiên tiến) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.65 B0024.65 B0324.65 C0224.65 D0724.65 D0824.65 | - | |
| Quản lý Tài nguyên và Môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.1 A0122.1 B0022.1 D0822.1 D0122.1 D0722.1 | - | |
| Quản lý đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.45 A0121.45 C0121.45 C0421.45 D0121.45 X0121.45 | - | |
| Quản lý đất đai (Chương trình nâng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.45 A0121.45 C0121.45 C0421.45 D0121.45 X0121.45 | - | |
| Tài nguyên và Du lịch Sinh thái | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.25 B0021.25 B0221.25 D0121.25 D0721.25 D0821.25 | - | |
| Cảnh quan và Kỹ thuật hoa viên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0216 B0016 D0116 D0716 D0816 | - | |
| Giáo dục Mầm non (Trình độ Cao đẳng) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | M0023.06 | - |