Tổng số ngành/chương trình: 40
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh - Thí sinh Nam | Chuẩn | - | THPT26.38 | - | |
| Ngôn ngữ Anh - Thí sinh Nữ | Chuẩn | - | THPT28.01 | - | |
| Ngôn ngữ Nga - Thí sinh Nam | Chuẩn | - | THPT24.19 | - | |
| Ngôn ngữ Nga - Thí sinh Nữ | Chuẩn | - | THPT29.17 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc - Thí sinh Nam | Chuẩn | - | THPT24.68 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc - Thí sinh Nữ | Chuẩn | - | THPT28.89 | - | |
| Quan hệ quốc tế - Thí sinh Nam | Chuẩn | - | THPT27.35 | - | |
| Quan hệ quốc tế - Thí sinh Nữ | Chuẩn | - | THPT30 | - | |
| Trinh sát kỹ thuật - Thí sinh Nam miền Bắc | Chuẩn | - | THPT26.5 | - | |
| Trinh sát kỹ thuật - Thí sinh Nam miền Nam | Chuẩn | - | THPT26.09 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0126.38 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0128.01 | - | |
| Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.19 D0224.19 | - | |
| Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0129.17 D0229.17 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.68 D0424.68 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0128.89 D0428.89 | - | |
| Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0127.35 | - | |
| Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0130 | - | |
| Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.5 A0126.5 | - | |
| Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.09 A0126.09 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00117 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00127 | - | |
| Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00105 | - | |
| Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00134 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00109 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00132 | - | |
| Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00123 | - | |
| Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00139 | - | |
| Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00103 | - | |
| Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00101 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1040 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1105 | - | |
| Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG960 | - | |
| Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1127 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG980 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1124 | - | |
| Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1080 | - | |
| Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nữ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1133 | - | |
| Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG935 | - | |
| Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG915 | - |