Tổng số ngành/chương trình: 122
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| CT TC Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0127 D0127 D0727 A0028 | - | |
| CT CLC Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0127.5 D0127.5 D0727.5 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.6 A0127.6 D0127.6 D0727.6 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.3 A0126.3 D0126.3 D0626.3 D0726.3 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT ĐHNNQT Kinh doanh số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.3 A0126.3 D0126.3 D0726.3 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TT i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0128 D0128 D0728 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0036.59 A0136.59 D0136.59 D0736.59 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024 A0124 D0124 D0724 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TC Kinh tế đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.55 A0126.55 D0126.55 D0226.55 D0326.55 D0426.55 D0626.55 D0726.55 | - | |
| CT CLC Kinh tế đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0127.5 D0127.5 D0727.5 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TT Kinh tế đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0128.5 D0128.5 D0728.5 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TC Kế toán - Kiếm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.8 A0125.8 D0125.8 D0725.8 | - | |
| CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.7 A0125.7 D0125.7 D0725.7 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TC Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.7 A0125.7 D0125.7 D0325.7 D0725.7 | - | |
| CT CLC Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0126.4 D0126.4 D0726.4 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TC Luật thương mại quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.7 A0124.7 D0124.7 D0724.7 | - | |
| CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025 A0125 D0125 D0725 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT ĐHNNQT Marketing số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.15 A0127.15 D0127.15 D0727.15 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TC Tiếng Anh thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0132.4 | Thang điểm 40 | |
| CT CLC Tiếng Anh thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0135.3 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT; Thang điểm 40 | |
| CT TC Tiếng Nhật thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0130 D0630 | Thang điểm 40 | |
| CT CLC Tiếng Nhật thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0630 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT; Thang điểm 40 | |
| CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0130 D0330 | Thang điểm 40 | |
| CT TC Tiếng Trung Thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0135.15 D0435.15 | Thang điểm 40 | |
| CT CLC Tiếng Trung thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0435 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT; Thang điểm 40 | |
| CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.2 A0124.2 D0124.2 D0724.2 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TC Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.9 A0124.9 D0124.9 D0724.9 | - | |
| CT CLC Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0125.2 D0125.2 D0725.2 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TT Quản tri kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0125.5 D0125.5 D0725.5 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TC Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.36 A0125.36 D0125.36 D0725.36 | - | |
| CT CLC Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0126 D0126 D0726 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TT Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0127 D0127 D0727 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TC Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.41 A0128.41 D0128.41 D0728.41 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | |
| CT CLC Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0127.5 D0127.5 D0727.5 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | |
| CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.42 A0128.42 D0128.42 D0728.42 | HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên | |
| CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.86 A0127.86 D0127.86 D0627.86 D0727.86 | HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên | |
| CT ĐHNNQT Kinh doanh số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.86 A0127.86 D0127.86 D0727.86 | HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên | |
| CT TT i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0127.79 D0127.79 D0727.79 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | |
| Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0038.64 A0138.64 D0138.64 D0738.64 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40 | |
| CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.72 A0126.72 D0126.72 D0726.72 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | |
| CT TC Kinh tế dối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.47 A0128.47 D0128.47 D0228.47 D0328.47 D0428.47 D0628.47 D0728.47 | HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT | |
| CT CLC Kinh tế đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0127.5 D0127.5 D0727.5 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | |
| CT TT Kinh tế đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0128.96 D0128.96 D0728.96 | HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT | |
| CT TC Kế toán - Kiếm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.14 A0128.14 D0128.14 D0728.14 | HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT | |
| CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.7 A0127.7 D0127.7 D0727.7 | HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT | |
| CT TC Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.44 A0127.44 D0127.44 D0327.44 D0727.44 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | |
| CT CLC Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0127.11 D0127.11 D0727.11 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | |
| CT TC Luật thương mại quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.69 A0127.69 D0127.69 D0727.69 | HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT | |
| CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.44 A0127.44 D0127.44 D0727.44 | HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT | |
| CT ĐHNNQT Marketing số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.76 A0127.76 D0127.76 D0727.76 | HSG quốc gia |