Tổng số ngành/chương trình: 35
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.3 A0128.3 D0128.3 D0728.3 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TC Kinh tế đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.2 A0126.2 D0126.2 D0626.2 D0726.2 | - | |
| CT CLC Kinh tế đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0126.35 D0126.35 D0726.35 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TC Kế toán - Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.45 A0125.45 D0125.45 D0725.45 | - | |
| CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.5 A0127.5 D0127.5 D0727.5 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TC Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.75 A0125.75 D0125.75 D0725.75 | - | |
| CT CLC Quản tri kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0125.65 D0125.65 D0725.65 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT TC Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.65 A0126.65 D0126.65 D0726.65 | - | |
| CT CLC Tài chinh - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0126.2 D0126.2 D0726.2 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | |
| CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.82 A0128.82 D0128.82 D0728.82 | HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT | |
| CT TC Kinh tế đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.93 A0127.93 D0127.93 D0627.93 D0727.93 | HSG quốc gia | |
| CT CLC Kinh tế đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0127.09 D0127.09 D0727.09 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | |
| CT TC Kế toán - Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.15 A0127.15 D0127.15 D0727.15 | HSG quốc gia | |
| CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.5 A0127.5 D0127.5 D0727.5 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | |
| CT TC Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.5 A0127.5 D0127.5 D0727.5 | HSG quốc gia | |
| CT CLC Quản tri kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0126.97 D0126.97 D0726.97 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | |
| CT TC Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.22 A0128.22 D0128.22 D0728.22 | HSG quốc gia | |
| CT CLC Tài chinh - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0127.05 D0127.05 D0727.05 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | |
| CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG28.39 | - | |
| CT TC Kinh tế đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0027.96 | - | |
| CT TC Kế toán - Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0027.72 | - | |
| CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG28 | - | |
| CT TC Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0027.8 | - | |
| CT TC Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0028.1 | - | |
| CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG28.67 | - | |
| CT TC Kinh tế đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG28.38 | - | |
| CT TC Kế toán - Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG28.27 | - | |
| CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG28.4 | - | |
| CT TC Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG28.29 | - | |
| CT TC Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG28.46 | - | |
| CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG29.55 | ĐGNL quốc tế kết hợp CCNNQT | |
| CT CLC Kinh tế đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG28.56 | ĐGNL quốc tế kết hợp CCNNQT | |
| CT ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG29 | ĐGNL quốc tế kết hợp CCNNQT | |
| CT CLC Quản tri kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG28.26 | ĐGNL quốc tế kết hợp CCNNQT | |
| CT CLC Tài chinh - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | TỔNG28.5 | ĐGNL quốc tế kết hợp CCNNQT |