Tổng số ngành/chương trình: 286
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Công nghệ giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 B0315 C0115 C0215 X0215 X0615 X0715 X0815 X2615 X2715 X2815 | - | |
| Thanh Nhạc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0115 | - | |
| Piano | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0015 | - | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh-truyền hình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0515 | - | |
| Biên đạo múa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0315 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 C0415 V0115 H0115 | - | |
| Thiết kế thời trang | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D1415 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0415 D0115 C0315 X0315 X0415 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0415 D0115 C0315 X0315 X0415 | - | |
| Kinh tế số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 C0115 C0215 C0315 C0415 X0115 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015 C0015 D0115 B0315 C0315 C0415 C0815 C1215 C1315 D1315 D1415 D1515 X0115 X7015 X7415 X7815 | - | |
| Đông Phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0415 D0115 C0315 X0315 X0415 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 C0015 D0115 D1515 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 C0015 D0115 D1515 | - | |
| Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 D0115 C0115 C0315 | - | |
| Quản trị kinh doanh thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0115 C0415 D0115 X0115 | - | |
| Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 D0115 C0115 C0315 | - | |
| Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 D0115 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 X0115 | - | |
| Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 D0115 C0115 C0315 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 D0115 C0115 C0315 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0115 C0415 D0115 X0115 | - | |
| Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 D0115 | - | |
| Tài chính – ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 D0115 | - | |
| Quản trị Nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 D0115 X0115 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 C0017 C0317 X0117 | - | |
| Luật Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 C0017 C0317 X0117 | - | |
| Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 C0017 C0317 X0117 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 D0715 B0815 | - | |
| Khoa học y sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 A0215 B0315 C0215 C0815 D0715 B0815 X1415 X1515 X1615 | - | |
| Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0715 C0115 | - | |
| Khoa học dữ liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0215 | - | |
| Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0215 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0215 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0215 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 X0215 | - | |
| Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 D0115 | - | |
| Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 A0115 D0115 | - | |
| Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 D0115 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 A0215 A0315 A0415 C0115 D2615 D2715 D2815 D2915 D3015 X0515 X0715 X0815 X1115 X1215 X2715 X2815 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 A0215 A0315 A0415 C0115 D2615 D2715 D2815 D2915 D3015 X0515 X0715 X0815 X1115 X1215 X2715 X2815 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 D0115 | - | |
| Kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 A0215 A0315 A0415 C0115 D2615 D2715 D2815 D2915 D3015 X0515 X0715 X0815 X1115 X1215 X2715 X2815 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 C0215 D0715 | - | |
| Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0115 C0415 D0115 X0115 | - | |
| Công nghệ Logistics | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 A0215 A0315 A0415 C0115 D2615 D2715 D2815 D2915 D3015 X0515 X0715 X0815 X1115 X1215 X2715 X2815 | - | |
| Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 C0115 C0315 D0115 | - |