Tổng số ngành/chương trình: 25
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0115.6 C0315.6 C0415.6 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 D0115 D0915 D1415 D1515 D6315 D6615 X7815 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 D0115 D0915 D1415 D1515 DD215 D6615 X7815 | - | |
| Quốc tế học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0315 C0415 D0115 D0915 D1415 D1515 D6615 X7815 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0017.7 C0117.7 C0317.7 C0417.7 C1417.7 C1917.7 C2017.7 D0117.7 D1517.7 X7017.7 X7417.7 X7817.7 X7917.7 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0415 D0115 D0715 D1015 X2515 X2615 | - | |
| Tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0415 D0115 D0715 D1015 X2515 X2615 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0415 D0115 D0715 D1015 X2515 X2615 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 X0215 X0615 X2615 X2715 X2815 X5615 X5715 | - | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0715 C0415 | - | |
| Thiết kế nội thất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0115 C0315 C0415 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0118.72 C0318.72 C0418.72 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C0318 C0418 D0118 D0918 D1418 D1518 D6318 D6618 X7818 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C0318 C0418 D0118 D0918 D1418 D1518 DD218 D6618 X7818 | - | |
| Quốc tế học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C0318 C0418 D0118 D0918 D1418 D1518 D6618 X7818 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0021.24 C0121.24 C0321.24 C0421.24 C1421.24 C1921.24 C2021.24 D0121.24 D1521.24 X7021.24 X7421.24 X7821.24 X7921.24 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 C0418 D0118 D0718 D1018 X2518 X2618 | - | |
| Tài chính ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 C0418 D0118 D0718 D1018 X2518 X2618 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 C0418 D0118 D0718 D1018 X2518 X2618 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 D0118 X0218 X0618 X2618 X2718 X2818 X5618 X5718 | - | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0718 C0418 | - | |
| Thiết kế nội thất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0118 C0318 C0418 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | H0015.6 H0615.6 H0815.6 V0015.6 V0115.6 V0215.6 V0515.6 | Điểm thi + điểm NK | |
| Kiến trúc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | H0115 V0015 V0215 V0515 | Điểm thi + điểm NK | |
| Thiết kế nội thất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | H0015 H0615 H0815 V0015 V0115 V0215 V0515 | Điểm thi + điểm NK |