Tổng số ngành/chương trình: 4
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.1 A0121.1 D0121.1 D0721.1 | Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.23 A0124.23 D0124.23 D0724.23 | Điểm ĐGNL BCA và CCQT | |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0021.1 A0121.1 D0121.1 D0721.1 | Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0024.23 A0124.23 D0124.23 D0724.23 | Điểm ĐGNL BCA và CCQT |