Tổng số ngành/chương trình: 4
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.75 A0119.75 D0119.75 D0719.75 | Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.62 A0123.62 D0123.62 D0723.62 | Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0019.75 A0119.75 D0119.75 D0719.75 | CCQT và ĐGNL BCA | |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Thí sinh Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | A0023.62 A0123.62 D0123.62 D0723.62 | CCQT và ĐGNL BCA |