Tổng số ngành/chương trình: 18
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119 D0119 D0719 D0819 D0919 D1019 X2519 X2619 X2719 X2819 | - | |
| Quản trị An ninh phi truyền thống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119 D0119 D0719 D0819 D0919 D1019 X2519 X2619 X2719 X2819 | - | |
| Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119.5 D0119.5 D0719.5 D0819.5 D0919.5 D1019.5 X2519.5 X2619.5 X2719.5 X2819.5 | - | |
| Marketing và Truyền thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.5 D0121.5 D0721.5 D0821.5 D0921.5 D1021.5 X2521.5 X2621.5 X2721.5 X2821.5 | - | |
| Quản trị Nhân lực và Nhân tài | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.5 D0120.5 D0720.5 D0820.5 D0920.5 D1020.5 X2520.5 X2620.5 X2720.5 X2820.5 | - | |
| Quản trị và An ninh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119 D0119 D0719 D0819 D0919 D1019 X2519 X2619 X2719 X2819 | - | |
| Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG66 | - | |
| Quản trị An ninh phi truyền thống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG66 | - | |
| Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG67 | - | |
| Marketing và Truyền thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG74 | - | |
| Quản trị Nhân lực và Nhân tài | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG70 | - | |
| Quản trị và An ninh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG66 | - | |
| Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0119 D0119 D0719 D0819 D0919 D1019 X2519 X2619 X2719 X2819 | Xét tuyển kết hơp IELTS + học bạ THPT | |
| Quản trị An ninh phi truyền thống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0119 D0119 D0719 D0819 D0919 D1019 X2519 X2619 X2719 X2819 | Xét tuyển kết hơp IELTS + học bạ THPT | |
| Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0119.5 D0119.5 D0719.5 D0819.5 D0919.5 D1019.5 X2519.5 X2619.5 X2719.5 X2819.5 | Xét tuyển kết hơp IELTS + học bạ THPT | |
| Marketing và Truyền thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0121.5 D0121.5 D0721.5 D0821.5 D0921.5 D1021.5 X2521.5 X2621.5 X2721.5 X2821.5 | Xét tuyển kết hơp IELTS + học bạ THPT | |
| Quản trị Nhân lực và Nhân tài | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0120.5 D0120.5 D0720.5 D0820.5 D0920.5 D1020.5 X2520.5 X2620.5 X2720.5 X2820.5 | Xét tuyển kết hơp IELTS + học bạ THPT | |
| Quản trị và An ninh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0119 D0119 D0719 D0819 D0919 D1019 X2519 X2619 X2719 X2819 | Xét tuyển kết hơp IELTS + học bạ THPT |