Tổng số ngành/chương trình: 18
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngành Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.3 A0124.3 D0924.3 D1024.3 C0124.3 C0324.3 C0424.3 X0124.3 | Điểm môn Toán: 7.25 | |
| Ngành Kinh tế phát triển | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.2 A0124.2 D0924.2 D1024.2 C0124.2 C0324.2 C0424.2 X0124.2 | Điểm môn Toán: 6.0 | |
| Ngành Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0125.72 A0125.72 D0925.72 D1025.72 C0125.72 C0325.72 C0425.72 X0125.72 | Điểm môn Toán: 6.25 | |
| Ngành Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.93 A0124.93 D0924.93 D1024.93 C0124.93 C0324.93 C0424.93 X0124.93 | Điểm môn Toán: 8.0 | |
| Ngành Tài chính – Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.25 A0124.25 D0924.25 D1024.25 C0124.25 C0324.25 C0424.25 X0124.25 | Điểm môn Toán: 8.0 | |
| Ngành Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.2 A0124.2 D0924.2 D1024.2 C0124.2 C0324.2 C0424.2 X0124.2 | Điểm môn Toán: 7.25 | |
| Ngành Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0124.3 A0124.3 D0924.3 D1024.3 | Điểm môn Toán: 7.25; Xét tuyển CCQT kết hợp kết quả học tập bậc THPТ | |
| Ngành Kinh tế phát triển | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0124.2 A0124.2 D0924.2 D1024.2 | Điểm môn Toán: 6.0; Xét tuyển CCQT kết hợp kết quả học tập bậc THPТ | |
| Ngành Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0125.72 A0125.72 D0925.72 D1025.72 | Điểm môn Toán: 6.25; Xét tuyển CCQT kết hợp kết quả học tập bậc THPТ | |
| Ngành Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0124.93 A0124.93 D0924.93 D1024.93 | Điểm môn Toán: 8.0; Xét tuyển CCQT kết hợp kết quả học tập bậc THPТ | |
| Ngành Tài chính – Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0124.25 A0124.25 D0924.25 D1024.25 | Điểm môn Toán: 8.0; Xét tuyển CCQT kết hợp kết quả học tập bậc THPТ | |
| Ngành Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0124.2 A0124.2 D0924.2 D1024.2 | Điểm môn Toán: 7.25; Xét tuyển CCQT kết hợp kết quả học tập bậc THPТ | |
| Ngành Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG24.3 | Điểm môn Toán: 7.25; Điểm đã quy đổi | |
| Ngành Kinh tế phát triển | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG24.2 | Điểm môn Toán: 6.0; Điểm đã quy đổi | |
| Ngành Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG25.72 | Điểm môn Toán: 6.25; Điểm đã quy đổi | |
| Ngành Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG24.93 | Điểm môn Toán: 8.0; Điểm đã quy đổi | |
| Ngành Tài chính – Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG24.25 | Điểm môn Toán: 8.0; Điểm đã quy đổi | |
| Ngành Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG24.2 | Điểm môn Toán: 7.25; Điểm đã quy đổi |