Trường ĐẠI HỌC Ngoại ngữ (ĐHQG Hà Nội)

QHF
Loại điểm chuẩn
Điểm chuẩn 2025

Tổng số ngành/chương trình: 59

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
7140231Sư phạm tiếng AnhChuẩn-
THPT30
NV1
7140234Sư phạm tiếng TrungChuẩn-
THPT30
NV1
7140236Sư phạm tiếng NhậtChuẩn-
THPT28.1
NV1, NV2, NV3
7140237Sư phạm tiếng Hàn QuốcChuẩn-
THPT27.81
NV1
7220201Ngôn ngữ AnhChuẩn-
THPT26.85
NV1, NV2
7220202Ngôn ngữ NgaChuẩn-
THPT22.6
NV1 đến NV14
7220203Ngôn ngữ PhápChuẩn-
THPT23.47
NV1, NV2, NV3
7220204Ngôn ngữ Trung QuốcChuẩn-
THPT27.03
NV1
7220205Ngôn ngữ ĐứcChuẩn-
THPT24.56
NV1
7220209Ngôn ngữ NhậtChuẩn-
THPT23.93
NV1, NV2
7220210Ngôn ngữ Hàn QuốcChuẩn-
THPT24.69
NV1
7220211Ngôn ngữ Ả RậpChuẩn-
THPT21.88
NV1, NV2
7220212QTDVăn hóa và truyền thông xuyên quốc giaChuẩn-
THPT24.58
NV1 đến NV5
7220101Tiếng Việt và Văn hóa Việt NamChuẩn-
THPT22.56
NV1
7903124Kinh tế – Tài chínhChuẩn-
THPT15.06
NV1 đến NV19
Sư phạm tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0130
D0130
D0730
D0830
D1430
D1530
-
Sư phạm tiếng TrungĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0130
D0130
D0430
D0730
D0830
D1430
D1530
D2530
D3030
D3530
D4530
D6530
-
Sư phạm tiếng NhậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0128.1
D0128.1
D0628.1
D0728.1
D0828.1
D1428.1
D1528.1
D2328.1
D2828.1
D3328.1
D4328.1
D6328.1
-
Sư phạm tiếng Hàn QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0127.81
AH227.81
AH327.81
AH427.81
D0127.81
D0727.81
D0827.81
D1427.81
D1527.81
DD227.81
DH127.81
DH527.81
-
Tiếng Việt và Văn hóa Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0122.56
D0122.56
D0722.56
D0822.56
D1422.56
D1522.56
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0126.85
D0126.85
D0726.85
D0826.85
D1426.85
D1526.85
-
Ngôn ngữ NgaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0122.6
D0122.6
D0222.6
D0722.6
D0822.6
D1422.6
D1522.6
D2222.6
D2722.6
D3222.6
D4222.6
D6222.6
-
Ngôn ngữ PhápĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0123.47
D0123.47
D0323.47
D0723.47
D0823.47
D1423.47
D1523.47
D2423.47
D2923.47
D3423.47
D4423.47
D6423.47
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0127.03
D0127.03
D0427.03
D0727.03
D0827.03
D1427.03
D1527.03
D2527.03
D3027.03
D3527.03
D4527.03
D6527.03
-
Ngôn ngữ ĐứcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0124.56
D0124.56
D0524.56
D0724.56
D0824.56
D1424.56
D1524.56
D2124.56
D2624.56
D3124.56
D4124.56
D6124.56
-
Ngôn ngữ NhậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0123.93
D0123.93
D0623.93
D0723.93
D0823.93
D1423.93
D1523.93
D2323.93
D2823.93
D3323.93
D4323.93
D6323.93
-
Ngôn ngữ Hàn QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0124.69
AH224.69
AH324.69
AH424.69
D0124.69
D0724.69
D0824.69
D1424.69
D1524.69
DD224.69
DH124.69
DH524.69
-
Ngôn ngữ Ả RậpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0121.88
D0121.88
D0721.88
D0821.88
D1421.88
D1521.88
-
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc giaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0124.58
D0124.58
D0724.58
D0824.58
D1424.58
D1524.58
-
Kinh tế - Tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0115.06
D0115.06
D0715.06
D0815.06
D1415.06
D1515.06
-
Sư phạm tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG30
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm tiếng TrungĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG30
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm tiếng NhậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG28.1
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm tiếng Hàn QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG27.81
Điểm đã được quy đổi
Tiếng Việt và Văn hóa Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG22.56
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG26.85
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ NgaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG22.6
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ PhápĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG23.47
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG27.03
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ ĐứcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG24.56
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ NhậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG23.93
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ Hàn QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG24.69
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ Ả RậpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG21.88
Điểm đã được quy đổi
Văn hóa và truyền thông xuyên quốc giaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG24.58
Điểm đã được quy đổi
Kinh tế - Tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG15.06
Điểm đã được quy đổi
Sư phạm tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0130
D0130
D0730
D0830
D1430
D1530
Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
Sư phạm tiếng TrungĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0130
D0130
D0430
D0730
D0830
D1430
D1530
D2530
D3030
D3530
D4530
D6530
Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
Sư phạm tiếng NhậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0128.1
D0128.1
D0628.1
D0728.1
D0828.1
D1428.1
D1528.1
D2328.1
D2828.1
D3328.1
D4328.1
D6328.1
Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
Sư phạm tiếng Hàn QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0127.81
AH227.81
AH327.81
AH427.81
D0127.81
D0727.81
D0827.81
D1427.81
D1527.81
DD227.81
DH127.81
DH527.81
Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
Tiếng Việt và Văn hóa Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0122.56
D0122.56
D0722.56
D0822.56
D1422.56
D1522.56
Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT