Tổng số ngành/chương trình: 59
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7140231 | Sư phạm tiếng Anh | Chuẩn | - | THPT30 | NV1 |
| 7140234 | Sư phạm tiếng Trung | Chuẩn | - | THPT30 | NV1 |
| 7140236 | Sư phạm tiếng Nhật | Chuẩn | - | THPT28.1 | NV1, NV2, NV3 |
| 7140237 | Sư phạm tiếng Hàn Quốc | Chuẩn | - | THPT27.81 | NV1 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Chuẩn | - | THPT26.85 | NV1, NV2 |
| 7220202 | Ngôn ngữ Nga | Chuẩn | - | THPT22.6 | NV1 đến NV14 |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | Chuẩn | - | THPT23.47 | NV1, NV2, NV3 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Chuẩn | - | THPT27.03 | NV1 |
| 7220205 | Ngôn ngữ Đức | Chuẩn | - | THPT24.56 | NV1 |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | Chuẩn | - | THPT23.93 | NV1, NV2 |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Chuẩn | - | THPT24.69 | NV1 |
| 7220211 | Ngôn ngữ Ả Rập | Chuẩn | - | THPT21.88 | NV1, NV2 |
| 7220212QTD | Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | Chuẩn | - | THPT24.58 | NV1 đến NV5 |
| 7220101 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | Chuẩn | - | THPT22.56 | NV1 |
| 7903124 | Kinh tế – Tài chính | Chuẩn | - | THPT15.06 | NV1 đến NV19 |
| Sư phạm tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0130 D0130 D0730 D0830 D1430 D1530 | - | |
| Sư phạm tiếng Trung | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0130 D0130 D0430 D0730 D0830 D1430 D1530 D2530 D3030 D3530 D4530 D6530 | - | |
| Sư phạm tiếng Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0128.1 D0128.1 D0628.1 D0728.1 D0828.1 D1428.1 D1528.1 D2328.1 D2828.1 D3328.1 D4328.1 D6328.1 | - | |
| Sư phạm tiếng Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0127.81 AH227.81 AH327.81 AH427.81 D0127.81 D0727.81 D0827.81 D1427.81 D1527.81 DD227.81 DH127.81 DH527.81 | - | |
| Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.56 D0122.56 D0722.56 D0822.56 D1422.56 D1522.56 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0126.85 D0126.85 D0726.85 D0826.85 D1426.85 D1526.85 | - | |
| Ngôn ngữ Nga | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.6 D0122.6 D0222.6 D0722.6 D0822.6 D1422.6 D1522.6 D2222.6 D2722.6 D3222.6 D4222.6 D6222.6 | - | |
| Ngôn ngữ Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.47 D0123.47 D0323.47 D0723.47 D0823.47 D1423.47 D1523.47 D2423.47 D2923.47 D3423.47 D4423.47 D6423.47 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0127.03 D0127.03 D0427.03 D0727.03 D0827.03 D1427.03 D1527.03 D2527.03 D3027.03 D3527.03 D4527.03 D6527.03 | - | |
| Ngôn ngữ Đức | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0124.56 D0124.56 D0524.56 D0724.56 D0824.56 D1424.56 D1524.56 D2124.56 D2624.56 D3124.56 D4124.56 D6124.56 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.93 D0123.93 D0623.93 D0723.93 D0823.93 D1423.93 D1523.93 D2323.93 D2823.93 D3323.93 D4323.93 D6323.93 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0124.69 AH224.69 AH324.69 AH424.69 D0124.69 D0724.69 D0824.69 D1424.69 D1524.69 DD224.69 DH124.69 DH524.69 | - | |
| Ngôn ngữ Ả Rập | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.88 D0121.88 D0721.88 D0821.88 D1421.88 D1521.88 | - | |
| Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0124.58 D0124.58 D0724.58 D0824.58 D1424.58 D1524.58 | - | |
| Kinh tế - Tài chính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115.06 D0115.06 D0715.06 D0815.06 D1415.06 D1515.06 | - | |
| Sư phạm tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG30 | Điểm đã được quy đổi | |
| Sư phạm tiếng Trung | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG30 | Điểm đã được quy đổi | |
| Sư phạm tiếng Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG28.1 | Điểm đã được quy đổi | |
| Sư phạm tiếng Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG27.81 | Điểm đã được quy đổi | |
| Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG22.56 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG26.85 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Nga | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG22.6 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG23.47 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG27.03 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Đức | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG24.56 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG23.93 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG24.69 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Ả Rập | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG21.88 | Điểm đã được quy đổi | |
| Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG24.58 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kinh tế - Tài chính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG15.06 | Điểm đã được quy đổi | |
| Sư phạm tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0130 D0130 D0730 D0830 D1430 D1530 | Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT | |
| Sư phạm tiếng Trung | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0130 D0130 D0430 D0730 D0830 D1430 D1530 D2530 D3030 D3530 D4530 D6530 | Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT | |
| Sư phạm tiếng Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0128.1 D0128.1 D0628.1 D0728.1 D0828.1 D1428.1 D1528.1 D2328.1 D2828.1 D3328.1 D4328.1 D6328.1 | Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT | |
| Sư phạm tiếng Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0127.81 AH227.81 AH327.81 AH427.81 D0127.81 D0727.81 D0827.81 D1427.81 D1527.81 DD227.81 DH127.81 DH527.81 | Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn | |
| Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0122.56 D0122.56 D0722.56 D0822.56 D1422.56 D1522.56 | Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT |