Trường ĐẠI HỌC Công nghệ (ĐHQG Hà Nội)

QHI
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 60

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0028.19
A0128.19
X0628.19
X2628.19
D0128.19
-
Công nghệ nông nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
X0622
X2622
D0122
B0022
-
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.9
A0127.9
X0627.9
X2627.9
D0127.9
-
Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.75
A0127.75
X0627.75
X2627.75
D0127.75
-
Kỹ thuật năng lượngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.87
A0124.87
X0624.87
X2624.87
D0124.87
-
Hệ thống thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.38
A0126.38
X0626.38
X2626.38
D0126.38
-
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.73
A0126.73
X0626.73
X2626.73
D0126.73
-
Kỹ thuật RobotĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026
A0126
X0626
X2626
D0126
-
Thiết kế công nghiệp và Đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.2
A0124.2
X0624.2
X2624.2
D0124.2
-
Công nghệ vật liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.6
A0125.6
X0625.6
X2625.6
D0125.6
-
Kỹ thuật máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
TỔNG27
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.38
A0127.38
X0627.38
X2627.38
D0127.38
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.13
A0122.13
X0622.13
X2622.13
D0122.13
B0022.13
-
Vật lý kỹ thuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.2
A0125.2
X0625.2
X2625.2
D0125.2
-
Cơ kỹ thuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.15
A0126.15
X0626.15
X2626.15
D0126.15
-
Công nghệ kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.25
A0122.25
X0622.25
X2622.25
D0122.25
-
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.73
A0126.73
X0626.73
X2626.73
D0126.73
-
Công nghệ hàng không vũ trụĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.96
A0123.96
X0623.96
X2623.96
D0123.96
-
Khoa học máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.86
A0127.86
X0627.86
X2627.86
D0127.86
-
Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.63
A0126.63
X0626.63
X2626.63
D0126.63
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG28.19
Điểm đã được quy đổi
Công nghệ nông nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG22
Điểm đã được quy đổi
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG27.9
Điểm đã được quy đổi
Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG27.75
Điểm đã được quy đổi
Kỹ thuật năng lượngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG24.87
Điểm đã được quy đổi
Hệ thống thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG26.38
Điểm đã được quy đổi
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG26.73
Điểm đã được quy đổi
Kỹ thuật RobotĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG26
Điểm đã được quy đổi
Thiết kế công nghiệp và Đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG24.2
Điểm đã được quy đổi
Công nghệ vật liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG25.6
Điểm đã được quy đổi
Kỹ thuật máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG27
Điểm đã được quy đổi
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG27.38
Điểm đã được quy đổi
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG22.13
Điểm đã được quy đổi
Vật lý kỹ thuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG25.2
Điểm đã được quy đổi
Cơ kỹ thuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG26.15
Điểm đã được quy đổi
Công nghệ kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG22.25
Điểm đã được quy đổi
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG26.73
Điểm đã được quy đổi
Công nghệ hàng không vũ trụĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG23.96
Điểm đã được quy đổi
Khoa học máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG27.86
Điểm đã được quy đổi
Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG26.63
Điểm đã được quy đổi
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
TỔNG28.19
-
Công nghệ nông nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
TỔNG22
-
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
TỔNG27.9
-
Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
TỔNG27.75
-
Kỹ thuật năng lượngĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
TỔNG24.87
-
Hệ thống thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
TỔNG26.38
-
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
TỔNG26.73
-
Kỹ thuật RobotĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
TỔNG26
-
Thiết kế công nghiệp và Đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
TỔNG24.2
-
Công nghệ vật liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
TỔNG25.6
-