Tổng số ngành/chương trình: 16
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7380101 | Luật học | Chuẩn | - | THPT24.2 | - |
| 7380101CLC | Luật CLC | Chuẩn | - | THPT24.2 | - |
| 7380109 | Luật Kinh doanh | Chuẩn | - | THPT23.72 | - |
| 7380110 | Luật TMQT | Chuẩn | - | THPT24 | - |
| Luật học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0324.2 A0724.2 A0124.2 D0124.2 D1424.2 D1524.2 | - | |
| Luật CLC | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0324.2 A0724.2 A0124.2 D0124.2 D1424.2 D1524.2 | - | |
| Luật Thương mại quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0324 A0724 A0124 D0124 D1424 D1524 | - | |
| Luật Kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0323.72 A0723.72 A0123.72 D0123.72 D1423.72 D1523.72 | - | |
| Luật học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG100 | - | |
| Luật CLC | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG100 | - | |
| Luật Thương mại quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG98 | - | |
| Luật Kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG97 | - | |
| Luật học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | C0324.2 A0724.2 A0124.2 D0124.2 D1424.2 D1524.2 | Điểm thi THPT và CCQT | |
| Luật CLC | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | C0324.2 A0724.2 A0124.2 D0124.2 D1424.2 D1524.2 | Điểm thi THPT và CCQT | |
| Luật Thương mại quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | C0324 A0724 A0124 D0124 D1424 D1524 | Điểm thi THPT và CCQT | |
| Luật Kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | C0323.72 A0723.72 A0123.72 D0123.72 D1423.72 D1523.72 | Điểm thi THPT và CCQT |