Khoa Quốc tế (ĐHQG Hà Nội)

QHQ
Loại điểm chuẩn
Điểm chuẩn 2025

Tổng số ngành/chương trình: 42

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
QHQ01Kinh doanh quốc tếChuẩn-
THPT22
-
QHQ02Kế toán, Phân tích và Kiểm toánChuẩn-
THPT20
-
QHQ03Hệ thống thông tin quản lýChuẩn-
THPT19.5
-
QHQ04Tin học và Kỹ thuật máy tínhChuẩn-
THPT19.5
-
QHQ05Phân tích dữ liệu kinh doanhChuẩn-
THPT20
-
QHQ06Marketing (song bằng VNU-HELP)Chuẩn-
THPT19.5
-
QHQ07Quản lý (song bằng VNU-Keuka)Chuẩn-
THPT19
-
QHQ08Tự động hóa và Tin học (Kỹ sư)Chuẩn-
THPT19.5
-
QHQ09Ngôn ngữ AnhChuẩn-
THPT21
-
QHQ10Công nghệ thông tin ứng dụngChuẩn-
THPT19.5
-
QHQ11Công nghệ tài chính và kinh doanh sốChuẩn-
THPT19.5
-
QHQ12Kỹ thuật hệ thống công nghiệp và LogisticsChuẩn-
THPT19.5
-
QHQ13Kinh doanh sốChuẩn-
THPT21
-
QHQ14Truyền thông sốChuẩn-
THPT22
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
D0122
D0722
C0122
C0222
X0222
X2622
-
Kế toán, Phân tích và Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
D0120
D0720
C0120
C0220
X0220
X2620
-
Hệ thống thông tin quản lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0119.5
A0219.5
D0119.5
D0719.5
C0119.5
C0219.5
X0219.5
X2619.5
-
Tin học và Kỹ thuật máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0119.5
A0219.5
D0719.5
C0119.5
C0219.5
X0219.5
X0619.5
X2619.5
-
Phân tích dữ liệu kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
A0220
D0120
D0720
C0120
C0220
X0220
X2620
-
Marketing (song bằng do ĐHQGHN và Đại học HELP, Malaysia cùng cấp bằng)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0119.5
D0119.5
D0719.5
D0919.5
C0119.5
C0219.5
X0219.5
X2619.5
-
Quản lý (song bằng do ĐHQGHN và Đại học Keuka, Hoa Kỳ cùng cấp bằng)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019
A0119
D0119
D0719
D0919
C0119
C0219
X0219
X2619
-
Tự động hóa và Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0119.5
A0219.5
D0719.5
C0119.5
C0219.5
X0219.5
X0619.5
X2619.5
-
Ngôn ngữ Anh (chuyên sâu Kinh doanh – Công nghệ thông tin)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0121
D0121
D0721
D0821
D0921
D1021
X2621
-
Công nghệ thông tin ứng dụngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0119.5
A0219.5
D0719.5
C0119.5
C0219.5
X0219.5
X0619.5
X2619.5
-
Công nghệ tài chính và Kinh doanh sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0119.5
A0219.5
D0119.5
D0719.5
C0119.5
C0219.5
X0219.5
X2619.5
-
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp và LogisticsĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0119.5
A0219.5
D0719.5
C0119.5
C0219.5
X0219.5
X0619.5
X2619.5
-
Kinh doanh sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021
A0121
D0121
D0321
D0721
D2921
C0121
C0221
X0221
X2621
-
Truyền thông sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
D0122
D0322
D0722
D2922
C0122
C0222
X0222
X2622
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG76
-
Kế toán, Phân tích và Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG69
-
Hệ thống thông tin quản lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG67
-
Tin học và Kỹ thuật máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG72
-
Phân tích dữ liệu kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG69
-
Marketing (song bằng do ĐHQGHN và Đại học HELP, Malaysia cùng cấp bằng)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG67
-
Quản lý (song bằng do ĐHQGHN và Đại học Keuka, Hoa Kỳ cùng cấp bằng)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG66
-
Tự động hóa và Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG67
-
Ngôn ngữ Anh (chuyên sâu Kinh doanh – Công nghệ thông tin)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG79
-
Công nghệ thông tin ứng dụngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG67
-
Công nghệ tài chính và Kinh doanh sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG67
-
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp và LogisticsĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG67
-
Kinh doanh sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG72
-
Truyền thông sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG76
-