Tổng số ngành/chương trình: 33
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| QHS01 | Sư phạm Toán học | Chuẩn | - | THPT28.57 | - |
| QHS02 | Sư phạm Vật lý | Chuẩn | - | THPT28 | - |
| QHS03 | Sư phạm Hoá học | Chuẩn | - | THPT27.74 | - |
| QHS04 | Sư phạm Sinh học | Chuẩn | - | THPT25.37 | - |
| QHS05 | Sư phạm Khoa học Tự nhiên | Chuẩn | - | THPT25.58 | - |
| QHS06 | Sư phạm Ngữ văn | Chuẩn | - | THPT28.45 | - |
| QHS07 | Sư phạm Lịch sử | Chuẩn | - | THPT28.99 | - |
| QHS08 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | Chuẩn | - | THPT29.84 | - |
| QHS09 | Giáo dục Mầm non | Chuẩn | - | THPT27.8 | - |
| QHS10 | Giáo dục Tiểu học | Chuẩn | - | THPT28.6 | - |
| QHS11 | Nhóm ngành Khoa học giáo dục và khác (Khoa học giáo dục, Quản trị chất lượng giáo dục, Quản trị công nghệ giáo dục, Quản trị trường học, Tham vấn học đường, Tâm lý học) | Chuẩn | - | THPT25.75 | - |
| QHS06 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028.45 C0328.45 C0428.45 D0128.45 D1428.45 D1528.45 | - | |
| QHS07 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0728.99 C0028.99 C0328.99 D0928.99 D1428.99 | - | |
| QHS08 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0729.84 C0029.84 | - | |
| QHS09 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.8 B0027.8 C0027.8 D0127.8 C1427.8 | - | |
| QHS10 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.6 B0028.6 C0028.6 D0128.6 C1428.6 | - | |
| QHS11 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.57 A0125.57 B0025.57 C0025.57 D0125.57 C1425.57 | - | |
| QHS01 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.57 B0028.57 B0328.57 C0128.57 C0228.57 D0128.57 | - | |
| QHS02 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028 A0128 A0228 C0128 | - | |
| QHS03 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.74 B0027.74 C0227.74 D0727.74 | - | |
| QHS04 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0225.37 B0025.37 B0325.37 B0825.37 | - | |
| QHS05 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.58 A0225.58 B0025.58 | - | |
| QHS04 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG94 | - | |
| QHS05 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG91 | - | |
| QHS06 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG108 | - | |
| QHS07 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG115 | - | |
| QHS08 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG0 | Trên 130 điểm | |
| QHS09 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG102 | - | |
| QHS01 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG112 | - | |
| QHS10 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG112 | - | |
| QHS11 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG82 | - | |
| QHS02 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG106 | - | |
| QHS03 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG104 | - |