Tổng số ngành/chương trình: 84
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| QHX01 | Báo chí | Chuẩn | - | C0028.2 D1425.2 D1525.2 D6625.2 D0124.7 C0325.7 C0425.7 PT40128.2 | - |
| QHX02 | Chính trị học | Chuẩn | - | C0026.86 D1425.86 D1525.86 D6625.86 D0125.36 C0325.86 C0425.86 PT40126.86 | - |
| QHX03 | Công tác xã hội | Chuẩn | - | C0026.99 D1424.99 D1524.99 D6624.99 D0124.49 C0324.99 C0424.99 PT40126.99 | - |
| QHX04 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | Chuẩn | - | C0027.3 D1425.3 D1525.3 D6625.3 D0124.8 C0325.3 C0425.3 PT40127.3 | - |
| QHX05 | Đông Nam Á học | Chuẩn | - | D1423.25 D1523.25 D6623.25 D0121.75 PT40121.75 | - |
| QHX06 | Đông phương học | Chuẩn | - | C0028 D1425 D1525 D6625 D0124.5 C0325.5 C0425.5 D0424.5 PT40128 | - |
| QHX07 | Hán Nôm | Chuẩn | - | C0025.76 D1424.76 D1524.76 D6624.76 D0124.26 C0324.76 C0424.76 D0425.76 PT40125.76 | - |
| QHX08 | Hàn Quốc học | Chuẩn | - | C0027.83 D1424.83 D1524.83 D6624.83 D0124.33 C0325.33 C0425.33 DD224.33 PT40127.83 | - |
| QHX09 | Khoa học quản lý | Chuẩn | - | C0026.68 D1424.68 D1524.68 D6624.68 D0124.18 C0324.68 C0424.68 PT40126.68 | - |
| QHX10 | Lịch sử | Chuẩn | - | C0027.3 D1426.3 D1526.3 D6626.3 D0125.8 C0326.3 PT40127.3 | - |
| QHX11 | Lưu trữ học | Chuẩn | - | C0026.04 D1425.04 D1525.04 D6625.04 D0124.54 C0325.04 C0425.04 PT40126.04 | - |
| QHX12 | Ngôn ngữ học | Chuẩn | - | C0026.75 D1425.75 D1525.75 D6625.75 D0125.25 C0325.75 C0425.75 PT40126.75 | - |
| QHX13 | Nhân học | Chuẩn | - | C0025.8 D1424.8 D1524.8 D6624.8 D0124.3 C0324.8 C0424.8 PT40125.8 | - |
| QHX14 | Nhật Bản học | Chuẩn | - | D0121.75 D0621.75 PT40121.75 | - |
| QHX15 | Quan hệ công chúng | Chuẩn | - | C0028.95 D1425.95 D1525.95 D6625.95 D0125.45 C0326.45 C0426.45 PT40128.95 | - |
| QHX16 | Quản lý thông tin | Chuẩn | - | C0026.99 D1424.99 D1524.99 D6624.99 D0124.49 C0324.99 C0424.99 PT40126.99 | - |
| QHX17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Chuẩn | - | C0027.87 D1424.87 D1524.87 D6624.87 D0124.37 C0325.37 C0425.37 PT40127.87 | - |
| QHX18 | Quản trị khách sạn | Chuẩn | - | C0027.49 D1424.49 D1524.49 D6624.49 D0123.99 C0324.99 C0424.99 PT40127.49 | - |
| QHX19 | Quản trị văn phòng | Chuẩn | - | C0027.43 D1425.43 D1525.43 D6625.43 D0124.93 C0325.43 C0425.43 PT40127.43 | - |
| QHX20 | Quốc tế học | Chuẩn | - | C0026.5 D1423.5 D1523.5 D6623.5 D0123 C0324 C0424 PT40126.5 | - |
| QHX21 | Tâm lý học | Chuẩn | - | C0029 D1426 D1526 D6626 D0125.5 C0326.5 C0426.5 PT40129 | - |
| QHX22 | Thông tin - Thư viện | Chuẩn | - | C0025.41 D1424.41 D1524.41 D6624.41 D0123.91 C0324.41 C0424.41 PT40125.41 | - |
| QHX23 | Tôn giáo học | Chuẩn | - | C0025 D1424 D1524 D6624 D0123.5 C0324 C0424 PT40125 | - |
| QHX24 | Triết học | Chuẩn | - | C0025.89 D1424.89 D1524.89 D6624.89 D0124.39 C0324.89 C0424.89 PT40125.89 | - |
| QHX25 | Văn hóa học | Chuẩn | - | C0027.22 D1425.22 D1525.22 D6625.22 D0124.72 C0325.22 C0425.22 PT40127.22 | - |
| QHX26 | Văn học | Chuẩn | - | C0027.5 D1425.5 D1525.5 D6625.5 D0125 C0325.5 C0425.5 PT40127.5 | - |
| QHX27 | Việt Nam học | Chuẩn | - | C0026.62 D1424.62 D1524.62 D6624.62 D0124.12 C0324.62 C0424.62 PT40126.62 | - |
| QHX28 | Xã hội học | Chuẩn | - | C0027 D1425 D1525 D6625 D0124.5 C0325 C0425 PT40127 | - |
| Báo chí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028.2 D1425.2 D1525.2 D6625.2 D0124.7 C0325.7 C0425.7 | - | |
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.86 D1425.86 D1525.86 D6625.86 D0125.86 C0325.86 C0425.86 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.99 D1424.99 D1524.99 D6624.99 D0124.49 C0324.99 C0424.99 | - | |
| Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.3 D1425.3 D1525.3 D6625.3 D0124.8 C0325.3 C0425.3 | - | |
| Đông Nam Á học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1423.25 D1523.25 D6623.25 D0121.75 | - | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028 D1425 D1525 D6625 D0124.5 C0325.5 C0425.5 D0424.5 | - | |
| Hán Nôm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.76 D1424.76 D1524.76 D6624.76 D0124.26 C0324.76 C0424.76 D0425.76 | - | |
| Hàn Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.83 D1424.83 D1524.83 D6624.83 D0124.33 C0325.33 C0425.33 DD224.33 | - | |
| Khoa học quản lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.68 D1424.68 D1524.68 D6624.68 D0124.18 C0324.68 C0424.68 | - | |
| Lịch sử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.3 D1426.3 D1526.3 D6626.3 D0125.8 C0326.3 C0426.3 | - | |
| Lưu trữ học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.04 D1425.04 D1525.04 D6625.04 D0124.54 C0325.04 C0425.04 | - | |
| Ngôn ngữ học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.75 D1425.75 D1525.75 D6625.75 D0125.25 C0325.75 C0425.75 | - | |
| Nhân học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.8 D1424.8 D1524.8 D6624.8 D0124.3 C0324.8 C0424.8 | - | |
| Nhật Bản học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.75 D0621.75 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028.95 D1425.95 D1525.95 D6625.95 D0125.45 C0326.45 C0426.45 | - | |
| Quản lý thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.99 D1424.99 D1524.99 D6624.99 D0124.49 C0324.99 C0424.99 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.87 D1424.87 D1524.87 D6624.87 D0124.37 C0325.37 C0425.37 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.49 D1424.49 D1524.49 D6624.49 D0123.99 C0324.99 C0424.99 | - | |
| Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.43 D1425.43 D1525.43 D6625.43 D0124.93 C0325.43 C0425.43 | - | |
| Quốc tế học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.5 D1423.5 D1525.3 D6623.5 D0123 C0324 C0424 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0029 D1426 D1526 D6626 D0125.5 C0326.5 C0426.5 | - | |
| Thông tin - Thư viện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.41 D1424.41 D1524.41 D6624.41 D0123.91 C0324.41 C0424.41 | - |