Trường ĐẠI HỌC Y Dược (ĐHQG Hà Nội)

QHY
Loại điểm chuẩn
Điểm chuẩn 2025

Tổng số ngành/chương trình: 30

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
7720101Y khoaChuẩn-
THPT27.43
-
7720201Dược họcChuẩn-
THPT23.09
-
7720501Răng hàm mặtChuẩn-
THPT26.99
-
7720601Kĩ thuật xét nghiệm y họcChuẩn-
THPT21.75
-
7720602Kĩ thuật hình ảnh y họcChuẩn-
THPT20.35
-
7720301Điều dưỡngChuẩn-
THPT19
-
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0027.43
D0826.68
-
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.09
D0721.59
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0019
D0817.75
-
Răng hàm mặtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0026.99
D0826.24
-
Kĩ thuật xét nghiệm y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0021.75
D0820.5
-
Kĩ thuật hình ảnh y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0819.1
B0020.35
-
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
Q00107
HSA 2025
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
Q0080
HSA 2025
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
Q0069
HSA 2025
Răng hàm mặtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
Q00104
HSA 2025
Kĩ thuật xét nghiệm y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
Q0078
HSA 2025
Kĩ thuật hình ảnh y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
Q0074
HSA 2025
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2025-
TỔNG27.43
-
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2025-
TỔNG23.09
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2025-
TỔNG19
-
Răng hàm mặtĐiểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2025-
TỔNG26.99
-
Kĩ thuật xét nghiệm y họcĐiểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2025-
TỔNG21.75
-
Kĩ thuật hình ảnh y họcĐiểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2025-
TỔNG20.35
-
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
B0027.43
D0827.43
Điểm đã được quy đổi
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
A0023.09
D0723.09
Điểm đã được quy đổi
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
B0019
D0819
Điểm đã được quy đổi
Răng hàm mặtĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
B0026.99
D0826.99
Điểm đã được quy đổi
Kĩ thuật xét nghiệm y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
B0021.75
D0821.75
Điểm đã được quy đổi
Kĩ thuật hình ảnh y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025-
B0020.35
D0820.35
Điểm đã được quy đổi