Tổng số ngành/chương trình: 147
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0023 C0026.3 C0123.95 D0122.2 | - | |
| Quản trị chất lượng giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0323.2 D0121.4 D1422.6 D1522.6 | - | |
| Quản lý giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0124.4 C0026.8 D0122.6 D1423.6 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Chuẩn QT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.3 | - | |
| Nghệ thuật học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.6 D0123.9 D1424.5 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.65 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Liên kết ĐH Minnesota Crookston, Hoa Kỳ) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.5 D1422.1 D1522.1 | - | |
| Ngôn ngữ Nga | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0120 D0220.5 D1421 | - | |
| Ngôn ngữ Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121 D0322 D1421 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.29 D0425.3 D1423.3 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc (QT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0422.3 D0122.5 D1422.5 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc (Liên kết ĐH Sư phạm Quảng Tây, Trung Quốc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122.2 D0422.1 D1422.7 D1522.7 | - | |
| Ngôn ngữ Đức | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122.6 D0523 D1425.5 | - | |
| Ngôn ngữ Đức (Chuẩn QT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.3 D0522.3 D1421.2 | - | |
| Ngôn ngữ Tây Ban Nha | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.6 D0321.7 D0521.6 D1421.1 | - | |
| Ngôn ngữ Italia | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0120.1 D0320.3 D0520.3 D1420.3 | - | |
| Triết học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.9 C0026.9 D0121.9 D1422.9 | - | |
| Tôn giáo học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.9 D0120.9 D1421.85 | - | |
| Lịch sử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.2 D0122.2 D1424.6 D1523.9 | - | |
| Ngôn ngữ học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.6 D0122.2 D1424 | - | |
| Văn học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.92 D0123.15 D1424.6 | - | |
| Văn hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.35 D0123.1 D1424.15 D1524.3 | - | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.5 D1424.2 | - | |
| Quan hệ quốc tế (Chuẩn QT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.45 D1424.1 | - | |
| Xã hội học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.9 C0026.9 D0123.1 D1423.4 | - | |
| Nhân học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.2 D0122.4 D1422.7 D1523.1 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0025.3 C0027.75 D0124.4 D1424.95 | - | |
| Tâm lý học giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0023.6 B0822.3 D0122.8 D1423.5 | - | |
| Địa lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.3 C0027.13 D0122 D1525 | - | |
| Quốc tế học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.3 D0924 D1424 D1524 | - | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.9 D0422.7 D1422.3 D1522.5 | - | |
| Nhật Bản học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0621.9 D0122.2 D1422.4 D6322.9 | - | |
| Nhật Bản học (Chuẩn Quốc tế) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0120.5 D0621 D1420.5 D6321 | - | |
| Hàn Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122.25 D1422.25 DD221.9 DH521.9 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.2 D0122 D1423.4 D1523.5 | - | |
| Quan hệ quốc tế (Liên kết ĐH Deakin, Úc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122 D1422 | - | |
| Kinh doanh thương mại Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122.2 D1423 DD222.5 DH522.5 | - | |
| Báo chí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.3 D1424.55 C0028.55 | - | |
| Báo chí (Chuẩn Quốc tế) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122.9 C0027 D1424.5 | - | |
| Truyền thông (chuyên ngành Báo chí) (Liên kết ĐH Deakin, Úc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.5 D0122.5 D1423.1 D1523.1 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0125.3 D1426.1 D1526.1 | - | |
| Thông tin - Thư viện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122 C0025.9 D0121.6 D1422.25 | - | |
| Quản lý thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.8 C0026.7 D0122.4 D1422.6 | - | |
| Lưu trữ học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.3 D0122 D1422.6 D1523.1 | - | |
| Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.2 D0122.8 D1423.8 D1523.8 | - | |
| Đô thị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.9 C0025.55 D0121 D1421.1 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.4 D0122.4 D1423.6 D1523.6 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.65 D0123.4 D1424.1 D1524.35 | - | |
| Quản trị DV du lịch và lữ hành (QT) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.4 D0122.4 D1423.3 D1524.4 | - | |
| Giáo dục học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG767 | - |