Tổng số ngành/chương trình: 15
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7720201 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0021.5 A0021.5 | Thang điểm 30 | |
| 7720301 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0018 A0218 | Thang điểm 30 | |
| 7720501 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0025 A0225 | Thang điểm 30 | |
| 7720115 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0020.1 A0220.1 | Thang điểm 30 | |
| 7720101 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0025.6 A0225.6 | Thang điểm 30 | |
| 7720201 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG709 | - | |
| 7720301 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG559 | - | |
| 7720501 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG867 | - | |
| 7720115 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG652 | - | |
| 7720101 | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG896 | - | |
| 7720201 | Điểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2025 | - | B0079.4 A0079.4 | Thang điểm 90, ƯTXT theo quy định của Bộ và ĐHQGTPHCM | |
| 7720301 | Điểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2025 | - | B0074.46 A0274.46 | Thang điểm 90, ƯTXT theo quy định của Bộ và ĐHQGTPHCM | |
| 7720501 | Điểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2025 | - | B0084.6 A0284.6 | Thang điểm 90, ƯTXT theo quy định của Bộ và ĐHQGTPHCM | |
| 7720115 | Điểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2025 | - | B0077.4 A0277.4 | Thang điểm 90, ƯTXT theo quy định của Bộ và ĐHQGTPHCM | |
| 7720101 | Điểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2025 | - | B0085.5 A0285.5 | Thang điểm 90, ƯTXT theo quy định của Bộ và ĐHQGTPHCM |