Tổng số ngành/chương trình: 60
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sư phạm Tiếng Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0126.1 D1526.1 D7826.1 D8326.1 | - | |
| Sư phạm công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.68 A1621.68 C0121.68 D0121.68 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D1415 D6615 D7115 C0315 C0415 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D1415 D6615 D7115 C0315 C0415 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0915 C0115 C0415 C1415 D0115 X0115 X2115 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0915 C0115 C0415 C1415 D0115 X0115 X2115 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0018 C0118 C0318 C0418 C1418 D0118 X0118 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0915 C0115 C0415 C1415 D0115 X0115 X2115 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0915 C0115 C0415 C1415 D0115 X0115 X2115 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0915 C0115 C0415 C1415 D0115 X0115 X2115 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0915 C0115 C0415 C1415 D0115 X0115 X2115 | - | |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0915 C0115 C0415 C1415 D0115 X0115 X2115 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0915 C0115 C0415 C1415 D0115 X0115 X2115 | - | |
| Công nghệ dệt, may | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0915 C0115 C0415 C1415 D0115 X0115 X2115 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C0415 C1415 C2015 D0115 D1515 X0115 X7415 | - | |
| Sư phạm Tiếng Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0127.87 D1527.87 D7827.87 D8327.87 | - | |
| Sư phạm công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025.46 A1625.46 C0125.46 D0125.46 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D1418 D6618 D7118 C0318 C0418 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D1418 D6618 D7118 C0318 C0418 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0918 C0118 C0418 C1418 D0118 X0118 X2118 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0918 C0118 C0418 C1418 D0118 X0118 X2118 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0019 C0119 C0319 C0419 C1419 D0119 X0119 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0918 C0118 C0418 C1418 D0118 X0118 X2118 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0918 C0118 C0418 C1418 D0118 X0118 X2118 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0918 C0118 C0418 C1418 D0118 X0118 X2118 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0918 C0118 C0418 C1418 D0118 X0118 X2118 | - | |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0918 C0118 C0418 C1418 D0118 X0118 X2118 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0918 C0118 C0418 C1418 D0118 X0118 X2118 | - | |
| Công nghệ dệt, may | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0918 C0118 C0418 C1418 D0118 X0118 X2118 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C0418 C1418 C2018 D0118 D1518 X0118 X7418 | - | |
| Sư phạm Tiếng Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG112 | - | |
| Sư phạm công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG83 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG52 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Công nghệ dệt, may | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Sư phạm Tiếng Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG73.85 | - | |
| Sư phạm công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG58 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG50 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025 | - | TỔNG50 | - |