Tổng số ngành/chương trình: 111
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quản lý giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0322.59 C0222.59 C0322.59 C0422.59 D0122.59 X0122.59 X0222.59 X0322.59 X0422.59 C0124.21 | - | |
| Giáo dục Mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0124.2 M0224.2 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0325.12 C0125.12 C0225.12 C0325.12 C0425.12 D0125.12 X0125.12 X0225.12 X0325.12 X0425.12 | - | |
| Giáo dục chính trị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0325.66 C0125.66 C0225.66 C0325.66 C0425.66 X0125.66 X0225.66 X0325.66 X0425.66 D0124.04 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0127.21 B0026.69 C0128.84 D0127.22 D0726.28 A0027.9 A0227.9 A0327.9 A0427.9 A0527.9 A0627.9 A0727.9 B0127.9 B0227.9 B0327.9 B0827.9 C0227.9 C0327.9 C0427.9 D0927.9 D1027.9 X0127.9 X0227.9 X0327.9 X0427.9 X0527.9 X0627.9 X0727.9 X0827.9 X0927.9 X1027.9 X1127.9 X1227.9 X1327.9 X1427.9 X1527.9 X1627.9 X1727.9 X1827.9 X1927.9 X2027.9 X2127.9 X2227.9 X2327.9 X2427.9 X2527.9 X2627.9 X2727.9 X2827.9 X5327.9 X5427.9 X5527.9 X5627.9 X5727.9 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.33 A0228.33 A0328.33 A0428.33 X0528.33 X0628.33 X0728.33 X0828.33 A0127.64 C0129.27 | - | |
| Sư phạm Hoá học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.98 A0528.98 A0628.98 C0228.98 X0928.98 X1028.98 X1128.98 X1228.98 B0027.77 D0727.36 | - | |
| Sư phạm Sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0224.77 B0024.77 B0124.77 B0224.77 B0324.77 B0824.77 X1324.77 X1424.77 X1524.77 X1624.77 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0326.58 C0126.58 C0226.58 C0326.58 C0426.58 X0126.58 X0226.58 X0326.58 X0426.58 D0124.96 | - | |
| Sư phạm Lịch sử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028.39 C0328.39 C0728.39 C1028.39 C1228.39 D1428.39 X7028.39 X7128.39 X7228.39 X7328.39 | - | |
| Sư phạm Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028.55 C0428.55 C0928.55 C1128.55 C1328.55 D1528.55 X7428.55 X7528.55 X7628.55 X7728.55 | - | |
| Sư phạm Âm nhạc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0122 | - | |
| Sư phạm Mỹ thuật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | H0022 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0726.25 B0827.19 D0127.19 D0927.19 D1027.19 D1127.19 D1227.19 D1327.19 D1427.19 D1527.19 X2527.19 X2627.19 X2727.19 X2827.19 X7827.19 X7927.19 X8027.19 X8127.19 A0127.18 | - | |
| Sư phạm Khoa học tự nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0225.55 A0325.55 A0425.55 A0525.55 A0625.55 B0125.55 B0225.55 B0325.55 B0825.55 C0225.55 X0525.55 X0625.55 X0725.55 X0825.55 X0925.55 X1025.55 X1125.55 X1225.55 X1325.55 X1425.55 X1525.55 X1625.55 A0124.86 B0024.34 C0126.49 D0723.93 | - | |
| Sư phạm Lịch sử - Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.18 C0327.18 C0427.18 C0727.18 C0927.18 C1027.18 C1127.18 C1227.18 C1327.18 D1427.18 D1527.18 X7027.18 X7127.18 X7227.18 X7327.18 X7427.18 X7527.18 X7627.18 X7727.18 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0723.86 B0824.8 D0124.8 D0924.8 D1024.8 D1124.8 D1224.8 D1324.8 D1424.8 D1524.8 X2524.8 X2624.8 X2724.8 X2824.8 X7824.8 X7924.8 X8024.8 X8124.8 A0124.79 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0824.56 D0124.56 D0924.56 D1024.56 D1124.56 D1224.56 D1324.56 D1424.56 D1524.56 X2524.56 X2624.56 X2724.56 X2824.56 X7824.56 X7924.56 X8024.56 X8124.56 A0124.55 D0723.62 | - | |
| Lịch sử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.02 C0327.02 C0727.02 C1027.02 C1227.02 D1427.02 X7027.02 X7127.02 X7227.02 X7327.02 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0322.25 C0222.25 C0322.25 C0422.25 D0122.25 X0122.25 X0222.25 X0322.25 X0422.25 C0123.87 | - | |
| Địa lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.84 C0426.84 C0926.84 C1126.84 C1326.84 D1526.84 X7426.84 X7526.84 X7626.84 X7726.84 | - | |
| Quốc tế học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0321 C0121 C0221 C0321 C0421 D0121 X0121 X0221 X0321 X0421 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0321 C0221 C0321 C0421 D0121 X0121 X0221 X0321 X0421 C0122.62 | - | |
| Thông tin - Thư viện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0326.48 C0026.48 C0126.48 C0226.48 C0326.48 C0426.48 C0526.48 C0626.48 C0726.48 C0826.48 C0926.48 C1026.48 C1126.48 C1226.48 C1326.48 D0126.48 D1126.48 D1226.48 D1326.48 D1426.48 D1526.48 X0126.48 X0226.48 X0326.48 X0426.48 X5826.48 X5926.48 X6026.48 X6126.48 X6226.48 X6326.48 X6426.48 X6526.48 X6626.48 X6726.48 X6826.48 X6926.48 X7026.48 X7126.48 X7226.48 X7326.48 X7426.48 X7526.48 X7626.48 X7726.48 X7826.48 X7926.48 X8026.48 X8126.48 Y0726.48 Y0826.48 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0719.31 A0220.25 A0320.25 A0420.25 A0520.25 A0620.25 A0720.25 B0120.25 B0220.25 B0320.25 B0820.25 C0220.25 C0320.25 C0420.25 D0120.25 D0920.25 D1020.25 X0120.25 X0220.25 X0320.25 X0420.25 X0520.25 X0620.25 X0720.25 X0820.25 X0920.25 X1020.25 X1120.25 X1220.25 X1320.25 X1420.25 X1520.25 X1620.25 X1720.25 X1820.25 X1920.25 X2020.25 X2120.25 X2220.25 X2320.25 X2420.25 X2520.25 X2620.25 X2720.25 X2820.25 X5320.25 X5420.25 X5520.25 X5620.25 X5720.25 A0020.93 A0120.24 B0019.72 C0121.87 | - | |
| Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0219 A0319 A0419 A0519 A0619 A0719 B0119 B0219 B0319 B0819 C0219 C0319 C0419 D0119 D0919 D1019 X0119 X0219 X0319 X0419 X0519 X0619 X0719 X0819 X0919 X1019 X1119 X1219 X1319 X1419 X1519 X1619 X1719 X1819 X1919 X2019 X2119 X2219 X2319 X2419 X2519 X2619 X2719 X2819 X5319 X5419 X5519 X5619 X5719 A0019.68 A0118.99 B0018.47 C0120.62 D0718.06 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.3 B0020.78 C0122.93 D0720.37 A0221.31 A0321.31 A0421.31 A0521.31 A0621.31 A0721.31 B0121.31 B0221.31 B0321.31 B0821.31 C0221.31 C0321.31 C0421.31 D0121.31 D0921.31 D1021.31 X0121.31 X0221.31 X0321.31 X0421.31 X0521.31 X0621.31 X0721.31 X0821.31 X0921.31 X1021.31 X1121.31 X1221.31 X1321.31 X1421.31 X1521.31 X1621.31 X1721.31 X1821.31 X1921.31 X2021.31 X2121.31 X2221.31 X2321.31 X2421.31 X2521.31 X2621.31 X2721.31 X2821.31 X5321.31 X5421.31 X5521.31 X5621.31 X5721.31 A0021.99 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0719.07 A0220.01 A0320.01 A0420.01 A0520.01 A0620.01 A0720.01 B0120.01 B0220.01 B0320.01 B0820.01 C0220.01 C0320.01 C0420.01 D0120.01 D0920.01 D1020.01 X0120.01 X0220.01 X0320.01 X0420.01 X0520.01 X0620.01 X0720.01 X0820.01 X0920.01 X1020.01 X1120.01 X1220.01 X1320.01 X1420.01 X1520.01 X1620.01 X1720.01 X1820.01 X1920.01 X2020.01 X2120.01 X2220.01 X2320.01 X2420.01 X2520.01 X2620.01 X2720.01 X2820.01 X5320.01 X5420.01 X5520.01 X5620.01 X5720.01 A0020.69 A0120 B0019.48 C0121.63 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0219.95 A0319.95 A0419.95 A0519.95 A0619.95 A0719.95 B0119.95 B0219.95 B0319.95 B0819.95 C0219.95 C0319.95 C0419.95 D0119.95 D0919.95 D1019.95 X0119.95 X0219.95 X0319.95 X0419.95 X0519.95 X0619.95 X0719.95 X0819.95 X0919.95 X1019.95 X1119.95 X1219.95 X1319.95 X1419.95 X1519.95 X1619.95 X1719.95 X1819.95 X1919.95 X2019.95 X2119.95 X2219.95 X2319.95 X2419.95 X2519.95 X2619.95 X2719.95 X2819.95 X5319.95 X5419.95 X5519.95 X5619.95 X5719.95 A0020.63 A0119.94 B0019.42 C0121.57 D0719.01 | - | |
| Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0120.87 D0718.31 A0219.25 A0319.25 A0419.25 A0519.25 A0619.25 A0719.25 B0119.25 B0219.25 B0319.25 B0819.25 C0219.25 C0319.25 C0419.25 D0119.25 D0919.25 D1019.25 X0119.25 X0219.25 X0319.25 X0419.25 X0519.25 X0619.25 X0719.25 X0819.25 X0919.25 X1019.25 X1119.25 X1219.25 X1319.25 X1419.25 X1519.25 X1619.25 X1719.25 X1819.25 X1919.25 X2019.25 X2119.25 X2219.25 X2319.25 X2419.25 X2519.25 X2619.25 X2719.25 X2819.25 X5319.25 X5419.25 X5519.25 X5619.25 X5719.25 A0019.93 A0119.24 B0018.72 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0221.71 A0321.71 A0421.71 A0521.71 A0621.71 A0721.71 B0121.71 B0221.71 B0321.71 B0821.71 C0221.71 C0321.71 C0421.71 D0121.71 D0921.71 D1021.71 X0121.71 X0221.71 X0321.71 X0421.71 X0521.71 X0621.71 X0721.71 X0821.71 X0921.71 X1021.71 X1121.71 X1221.71 X1321.71 X1421.71 X1521.71 X1621.71 X1721.71 X1821.71 X1921.71 X2021.71 X2121.71 X2221.71 X2321.71 X2421.71 X2521.71 X2621.71 X2721.71 X2821.71 X5321.71 X5421.71 X5521.71 X5621.71 X5721.71 A0022.39 A0121.7 B0021.18 C0123.33 D0720.77 | - | |
| Quản trị văn phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0123.32 B0321.7 C0221.7 C0321.7 C0421.7 D0121.7 X0121.7 X0221.7 X0321.7 X0421.7 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0321.58 C0221.58 C0321.58 C0421.58 D0121.58 X0121.58 X0221.58 X0321.58 X0421.58 C0123.2 | - | |
| Khoa học môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0218.72 A0318.72 A0418.72 A0518.72 A0618.72 A0718.72 B0018.72 B0118.72 B0218.72 B0318.72 B0818.72 C0218.72 C0318.72 C0418.72 D0918.72 D1018.72 X0118.72 X0218.72 X0318.72 X0418.72 X0518.72 X0618.72 X0718.72 X0818.72 X0918.72 X1018.72 X1118.72 X1218.72 X1318.72 X1418.72 X1518.72 X1618.72 X1718.72 X1818.72 X1918.72 X2018.72 X2118.72 X2218.72 X2318.72 X2418.72 X2518.72 X2618.72 X2718.72 X2818.72 X5318.72 X5418.72 X5518.72 X5618.72 X5718.72 A0019.93 A0119.24 C0120.87 D0119.25 D0718.31 | - | |
| Khoa học dữ liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.05 A0122.05 A0222.05 A0322.05 A0422.05 A0522.05 A0622.05 A0722.05 B0022.05 B0122.05 B0222.05 B0322.05 B0822.05 C0122.05 C0222.05 C0322.05 C0422.05 D0122.05 D0722.05 D0922.05 D1022.05 X0122.05 X0222.05 X0322.05 X0422.05 X0522.05 X0622.05 X0722.05 X0822.05 X0922.05 X1022.05 X1122.05 X1222.05 X1322.05 X1422.05 X1522.05 X1622.05 X1722.05 X1822.05 X1922.05 X2022.05 X2122.05 X2222.05 X2322.05 X2422.05 X2522.05 X2622.05 X2722.05 X2822.05 X5322.05 X5422.05 | - | |
| Toán ứng dụng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0125.48 D0123.86 D0722.92 A0024.54 A0224.54 A0324.54 A0424.54 A0524.54 A0624.54 A0724.54 B0024.54 B0124.54 B0224.54 B0324.54 B0824.54 C0224.54 C0324.54 C0424.54 D0924.54 D1024.54 X0124.54 X0224.54 X0324.54 X0424.54 X0524.54 X0624.54 X0724.54 X0824.54 X0924.54 X1024.54 X1124.54 X1224.54 X1324.54 X1424.54 X1524.54 X1624.54 X1724.54 X1824.54 X1924.54 X2024.54 X2124.54 X2224.54 X2324.54 X2424.54 X2524.54 X2624.54 X2724.54 X2824.54 X5324.54 X5424.54 X5524.54 X5624.54 X5724.54 A0123.85 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0221 A0321 A0421 A0521 A0621 A0721 B0021 B0121 B0221 B0321 B0821 C0221 C0321 C0421 D0121 D0921 D1021 X0121 X0221 X0321 X0421 X0521 X0621 X0721 X0821 X0921 X1021 X1121 X1221 X1321 X1421 X1521 X1621 X1721 X1821 X1921 X2021 X2121 X2221 X2321 X2421 X2521 X2621 X2721 X2821 X5321 X5421 X5521 X5621 X5721 A0021.68 A0120.99 C0122.62 D0720.06 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.99 B0021.47 C0123.62 D0721.06 A0222 A0322 A0422 A0522 A0622 A0722 B0122 B0222 B0322 B0822 C0222 C0322 C0422 D0122 D0922 D1022 X0122 X0222 X0322 X0422 X0522 X0622 X0722 X0822 X0922 X1022 X1122 X1222 X1322 X1422 X1522 X1622 X1722 X1822 X1922 X2022 X2122 X2222 X2322 X2422 X2522 X2622 X2722 X2822 X5322 X5422 X5522 X5622 X5722 A0022.68 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0720.06 A0221 A0321 A0421 A0521 A0621 A0721 B0021 B0121 B0221 B0321 B0821 C0221 C0321 C0421 D0121 D0921 D1021 X0121 X0221 X0321 X0421 X0521 X0621 X0721 X0821 X0921 X1021 X1121 X1221 X1321 X1421 X1521 X1621 X1721 X1821 X1921 X2021 X2121 X2221 X2321 X2421 X2521 X2621 X2721 X2821 X5321 X5421 X5521 X5621 X5721 A0021.68 A0120.99 C0122.62 | - | |
| Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0221.01 A0321.01 A0421.01 A0521.01 A0621.01 A0721.01 B0021.01 B0121.01 B0221.01 B0321.01 B0821.01 C0221.01 C0321.01 C0421.01 D0121.01 D0921.01 D1021.01 X0121.01 X0221.01 X0321.01 X0421.01 X0521.01 X0621.01 X0721.01 X0821.01 X0921.01 X1021.01 X1121.01 X1221.01 X1321.01 X1421.01 X1521.01 X1621.01 X1721.01 X1821.01 X1921.01 X2021.01 X2121.01 X2221.01 X2321.01 X2421.01 X2521.01 X2621.01 X2721.01 X2821.01 X5321.01 X5421.01 X5521.01 X5621.01 X5721.01 A0021.69 A0121 C0122.63 D0720.07 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0021.02 C0123.17 D0121.55 D0720.61 A0121.54 A0221.54 A0321.54 A0421.54 A0521.54 A0621.54 A0721.54 B0121.54 B0221.54 B0321.54 B0821.54 C0221.54 C0321.54 C0421.54 D0921.54 D1021.54 X0121.54 X0221.54 X0321.54 X0421.54 X0521.54 X0621.54 X0721.54 X0821.54 X0921.54 X1021.54 X1121.54 X1221.54 X1321.54 X1421.54 X1521.54 X1621.54 X1721.54 X1821.54 X1921.54 X2021.54 X2121.54 X2221.54 X2321.54 X2421.54 X2521.54 X2621.54 X2721.54 X2821.54 X5321.54 X5421.54 X5521.54 X5621.54 X5721.54 A0022.23 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0719.31 A0120.24 A0220.24 A0320.24 A0420.24 A0520.24 A0620.24 A0720.24 B0120.24 B0220.24 B0320.24 B0820.24 C0220.24 C0320.24 C0420.24 D0920.24 D1020.24 X0120.24 X0220.24 X0320.24 X0420.24 X0520.24 X0620.24 X0720.24 X0820.24 X0920.24 X1020.24 X1120.24 X1220.24 X1320.24 X1420.24 X1520.24 X1620.24 X1720.24 X1820.24 X1920.24 X2020.24 X2120.24 X2220.24 X2320.24 X2420.24 X2520.24 X2620.24 X2720.24 X2820.24 X5320.24 X5420.24 X5520.24 X5620.24 X5720.24 A0020.93 B0019.72 C0121.87 D0120.25 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0218.43 A0318.43 A0418.43 A0518.43 A0618.43 A0718.43 B0118.43 B0218.43 B0318.43 B0818.43 C0218.43 C0318.43 C0418.43 D0918.43 D1018.43 X0118.43 X0218.43 X0318.43 X0418.43 X0518.43 X0618.43 X0718.43 X0818.43 X0918.43 X1018.43 X1118.43 X1218.43 X1318.43 X1418.43 X1518.43 X1618.43 X1718.43 X1818.43 X1918.43 X2018.43 X2118.43 X2218.43 X2318.43 X2418.43 X2518.43 X2618.43 X2718.43 X2818.43 X5318.43 X5418.43 X5518.43 X5618.43 X5718.43 B0018.43 A0019.64 A0118.95 C0120.58 D0118.96 D0718.02 | - | |
| Kỹ thuật điện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0121.56 D0119.94 D0719 A0119.93 A0219.93 A0319.93 A0419.93 A0519.93 A0619.93 A0719.93 B0019.93 B0119.93 B0219.93 B0319.93 B0819.93 C0219.93 C0319.93 C0419.93 D0919.93 D1019.93 X0119.93 X0219.93 X0319.93 X0419.93 X0519.93 X0619.93 X0719.93 X0819.93 X0919.93 X1019.93 X1119.93 X1219.93 X1319.93 X1419.93 X1519.93 X1619.93 X1719.93 X1819.93 X1919.93 X2019.93 X2119.93 X2219.93 X2319.93 X2419.93 X2519.93 X2619.93 X2719.93 X2819.93 X5319.93 X5419.93 X5519.93 A0020.62 | - | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119.96 A0219.96 A0319.96 A0419.96 A0519.96 A0619.96 A0719.96 B0019.96 B0119.96 B0219.96 B0319.96 B0819.96 C0119.96 C0219.96 C0319.96 C0419.96 D0119.96 D0719.96 D0919.96 D1019.96 X0119.96 X0219.96 X0319.96 X0419.96 X0519.96 X0619.96 X0719.96 X0819.96 X0919.96 X1019.96 X1119.96 X1219.96 X1319.96 X1419.96 X1519.96 X1619.96 X1719.96 X1819.96 X1919.96 X2019.96 X2119.96 X2219.96 X2319.96 X2419.96 X2519.96 X2619.96 X2719.96 X2819.96 X5319.96 X5419.96 X5519.96 A0020.65 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0321.95 C0121.95 C0221.95 C0321.95 C0421.95 D0121.95 X0121.95 X0221.95 X0321.95 X0421.95 | - | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.83 A0120.83 A0220.83 A0320.83 A0420.83 A0520.83 A0620.83 A0720.83 B0020.83 B0120.83 B0220.83 B0320.83 B0820.83 C0120.83 C0220.83 C0320.83 C0420.83 D0120.83 D0720.83 D0920.83 D1020.83 X0120.83 X0220.83 X0320.83 X0420.83 X0520.83 X0620.83 X0720.83 X0820.83 X0920.83 X1020.83 X1120.83 X1220.83 X1320.83 X1420.83 X1520.83 X1620.83 X1720.83 X1820.83 X1920.83 X2020.83 X2120.83 X2220.83 X2320.83 X2420.83 X2520.83 X2620.83 X2720.83 X2820.83 X5320.83 X5420.83 | - | |
| Quản lý giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | NL122.59 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | NL124.8 | Điểm đã được quy đổi | |
| Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | NL124.56 | Điểm đã được quy đổi |