Trường ĐẠI HỌC Sài Gòn

SGD
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 111

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Quản lý giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0322.59
C0222.59
C0322.59
C0422.59
D0122.59
X0122.59
X0222.59
X0322.59
X0422.59
C0124.21
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
M0124.2
M0224.2
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0325.12
C0125.12
C0225.12
C0325.12
C0425.12
D0125.12
X0125.12
X0225.12
X0325.12
X0425.12
-
Giáo dục chính trịĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0325.66
C0125.66
C0225.66
C0325.66
C0425.66
X0125.66
X0225.66
X0325.66
X0425.66
D0124.04
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0127.21
B0026.69
C0128.84
D0127.22
D0726.28
A0027.9
A0227.9
A0327.9
A0427.9
A0527.9
A0627.9
A0727.9
B0127.9
B0227.9
B0327.9
B0827.9
C0227.9
C0327.9
C0427.9
D0927.9
D1027.9
X0127.9
X0227.9
X0327.9
X0427.9
X0527.9
X0627.9
X0727.9
X0827.9
X0927.9
X1027.9
X1127.9
X1227.9
X1327.9
X1427.9
X1527.9
X1627.9
X1727.9
X1827.9
X1927.9
X2027.9
X2127.9
X2227.9
X2327.9
X2427.9
X2527.9
X2627.9
X2727.9
X2827.9
X5327.9
X5427.9
X5527.9
X5627.9
X5727.9
-
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0028.33
A0228.33
A0328.33
A0428.33
X0528.33
X0628.33
X0728.33
X0828.33
A0127.64
C0129.27
-
Sư phạm Hoá họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0028.98
A0528.98
A0628.98
C0228.98
X0928.98
X1028.98
X1128.98
X1228.98
B0027.77
D0727.36
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0224.77
B0024.77
B0124.77
B0224.77
B0324.77
B0824.77
X1324.77
X1424.77
X1524.77
X1624.77
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0326.58
C0126.58
C0226.58
C0326.58
C0426.58
X0126.58
X0226.58
X0326.58
X0426.58
D0124.96
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.39
C0328.39
C0728.39
C1028.39
C1228.39
D1428.39
X7028.39
X7128.39
X7228.39
X7328.39
-
Sư phạm Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.55
C0428.55
C0928.55
C1128.55
C1328.55
D1528.55
X7428.55
X7528.55
X7628.55
X7728.55
-
Sư phạm Âm nhạcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
N0122
-
Sư phạm Mỹ thuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
H0022
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0726.25
B0827.19
D0127.19
D0927.19
D1027.19
D1127.19
D1227.19
D1327.19
D1427.19
D1527.19
X2527.19
X2627.19
X2727.19
X2827.19
X7827.19
X7927.19
X8027.19
X8127.19
A0127.18
-
Sư phạm Khoa học tự nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0225.55
A0325.55
A0425.55
A0525.55
A0625.55
B0125.55
B0225.55
B0325.55
B0825.55
C0225.55
X0525.55
X0625.55
X0725.55
X0825.55
X0925.55
X1025.55
X1125.55
X1225.55
X1325.55
X1425.55
X1525.55
X1625.55
A0124.86
B0024.34
C0126.49
D0723.93
-
Sư phạm Lịch sử - Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.18
C0327.18
C0427.18
C0727.18
C0927.18
C1027.18
C1127.18
C1227.18
C1327.18
D1427.18
D1527.18
X7027.18
X7127.18
X7227.18
X7327.18
X7427.18
X7527.18
X7627.18
X7727.18
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0723.86
B0824.8
D0124.8
D0924.8
D1024.8
D1124.8
D1224.8
D1324.8
D1424.8
D1524.8
X2524.8
X2624.8
X2724.8
X2824.8
X7824.8
X7924.8
X8024.8
X8124.8
A0124.79
-
Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0824.56
D0124.56
D0924.56
D1024.56
D1124.56
D1224.56
D1324.56
D1424.56
D1524.56
X2524.56
X2624.56
X2724.56
X2824.56
X7824.56
X7924.56
X8024.56
X8124.56
A0124.55
D0723.62
-
Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.02
C0327.02
C0727.02
C1027.02
C1227.02
D1427.02
X7027.02
X7127.02
X7227.02
X7327.02
-
Tâm lý họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0322.25
C0222.25
C0322.25
C0422.25
D0122.25
X0122.25
X0222.25
X0322.25
X0422.25
C0123.87
-
Địa lý họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.84
C0426.84
C0926.84
C1126.84
C1326.84
D1526.84
X7426.84
X7526.84
X7626.84
X7726.84
-
Quốc tế họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0321
C0121
C0221
C0321
C0421
D0121
X0121
X0221
X0321
X0421
-
Việt Nam họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0321
C0221
C0321
C0421
D0121
X0121
X0221
X0321
X0421
C0122.62
-
Thông tin - Thư việnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0326.48
C0026.48
C0126.48
C0226.48
C0326.48
C0426.48
C0526.48
C0626.48
C0726.48
C0826.48
C0926.48
C1026.48
C1126.48
C1226.48
C1326.48
D0126.48
D1126.48
D1226.48
D1326.48
D1426.48
D1526.48
X0126.48
X0226.48
X0326.48
X0426.48
X5826.48
X5926.48
X6026.48
X6126.48
X6226.48
X6326.48
X6426.48
X6526.48
X6626.48
X6726.48
X6826.48
X6926.48
X7026.48
X7126.48
X7226.48
X7326.48
X7426.48
X7526.48
X7626.48
X7726.48
X7826.48
X7926.48
X8026.48
X8126.48
Y0726.48
Y0826.48
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0719.31
A0220.25
A0320.25
A0420.25
A0520.25
A0620.25
A0720.25
B0120.25
B0220.25
B0320.25
B0820.25
C0220.25
C0320.25
C0420.25
D0120.25
D0920.25
D1020.25
X0120.25
X0220.25
X0320.25
X0420.25
X0520.25
X0620.25
X0720.25
X0820.25
X0920.25
X1020.25
X1120.25
X1220.25
X1320.25
X1420.25
X1520.25
X1620.25
X1720.25
X1820.25
X1920.25
X2020.25
X2120.25
X2220.25
X2320.25
X2420.25
X2520.25
X2620.25
X2720.25
X2820.25
X5320.25
X5420.25
X5520.25
X5620.25
X5720.25
A0020.93
A0120.24
B0019.72
C0121.87
-
Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0219
A0319
A0419
A0519
A0619
A0719
B0119
B0219
B0319
B0819
C0219
C0319
C0419
D0119
D0919
D1019
X0119
X0219
X0319
X0419
X0519
X0619
X0719
X0819
X0919
X1019
X1119
X1219
X1319
X1419
X1519
X1619
X1719
X1819
X1919
X2019
X2119
X2219
X2319
X2419
X2519
X2619
X2719
X2819
X5319
X5419
X5519
X5619
X5719
A0019.68
A0118.99
B0018.47
C0120.62
D0718.06
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0121.3
B0020.78
C0122.93
D0720.37
A0221.31
A0321.31
A0421.31
A0521.31
A0621.31
A0721.31
B0121.31
B0221.31
B0321.31
B0821.31
C0221.31
C0321.31
C0421.31
D0121.31
D0921.31
D1021.31
X0121.31
X0221.31
X0321.31
X0421.31
X0521.31
X0621.31
X0721.31
X0821.31
X0921.31
X1021.31
X1121.31
X1221.31
X1321.31
X1421.31
X1521.31
X1621.31
X1721.31
X1821.31
X1921.31
X2021.31
X2121.31
X2221.31
X2321.31
X2421.31
X2521.31
X2621.31
X2721.31
X2821.31
X5321.31
X5421.31
X5521.31
X5621.31
X5721.31
A0021.99
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0719.07
A0220.01
A0320.01
A0420.01
A0520.01
A0620.01
A0720.01
B0120.01
B0220.01
B0320.01
B0820.01
C0220.01
C0320.01
C0420.01
D0120.01
D0920.01
D1020.01
X0120.01
X0220.01
X0320.01
X0420.01
X0520.01
X0620.01
X0720.01
X0820.01
X0920.01
X1020.01
X1120.01
X1220.01
X1320.01
X1420.01
X1520.01
X1620.01
X1720.01
X1820.01
X1920.01
X2020.01
X2120.01
X2220.01
X2320.01
X2420.01
X2520.01
X2620.01
X2720.01
X2820.01
X5320.01
X5420.01
X5520.01
X5620.01
X5720.01
A0020.69
A0120
B0019.48
C0121.63
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0219.95
A0319.95
A0419.95
A0519.95
A0619.95
A0719.95
B0119.95
B0219.95
B0319.95
B0819.95
C0219.95
C0319.95
C0419.95
D0119.95
D0919.95
D1019.95
X0119.95
X0219.95
X0319.95
X0419.95
X0519.95
X0619.95
X0719.95
X0819.95
X0919.95
X1019.95
X1119.95
X1219.95
X1319.95
X1419.95
X1519.95
X1619.95
X1719.95
X1819.95
X1919.95
X2019.95
X2119.95
X2219.95
X2319.95
X2419.95
X2519.95
X2619.95
X2719.95
X2819.95
X5319.95
X5419.95
X5519.95
X5619.95
X5719.95
A0020.63
A0119.94
B0019.42
C0121.57
D0719.01
-
Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0120.87
D0718.31
A0219.25
A0319.25
A0419.25
A0519.25
A0619.25
A0719.25
B0119.25
B0219.25
B0319.25
B0819.25
C0219.25
C0319.25
C0419.25
D0119.25
D0919.25
D1019.25
X0119.25
X0219.25
X0319.25
X0419.25
X0519.25
X0619.25
X0719.25
X0819.25
X0919.25
X1019.25
X1119.25
X1219.25
X1319.25
X1419.25
X1519.25
X1619.25
X1719.25
X1819.25
X1919.25
X2019.25
X2119.25
X2219.25
X2319.25
X2419.25
X2519.25
X2619.25
X2719.25
X2819.25
X5319.25
X5419.25
X5519.25
X5619.25
X5719.25
A0019.93
A0119.24
B0018.72
-
Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0221.71
A0321.71
A0421.71
A0521.71
A0621.71
A0721.71
B0121.71
B0221.71
B0321.71
B0821.71
C0221.71
C0321.71
C0421.71
D0121.71
D0921.71
D1021.71
X0121.71
X0221.71
X0321.71
X0421.71
X0521.71
X0621.71
X0721.71
X0821.71
X0921.71
X1021.71
X1121.71
X1221.71
X1321.71
X1421.71
X1521.71
X1621.71
X1721.71
X1821.71
X1921.71
X2021.71
X2121.71
X2221.71
X2321.71
X2421.71
X2521.71
X2621.71
X2721.71
X2821.71
X5321.71
X5421.71
X5521.71
X5621.71
X5721.71
A0022.39
A0121.7
B0021.18
C0123.33
D0720.77
-
Quản trị văn phòngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0123.32
B0321.7
C0221.7
C0321.7
C0421.7
D0121.7
X0121.7
X0221.7
X0321.7
X0421.7
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0321.58
C0221.58
C0321.58
C0421.58
D0121.58
X0121.58
X0221.58
X0321.58
X0421.58
C0123.2
-
Khoa học môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0218.72
A0318.72
A0418.72
A0518.72
A0618.72
A0718.72
B0018.72
B0118.72
B0218.72
B0318.72
B0818.72
C0218.72
C0318.72
C0418.72
D0918.72
D1018.72
X0118.72
X0218.72
X0318.72
X0418.72
X0518.72
X0618.72
X0718.72
X0818.72
X0918.72
X1018.72
X1118.72
X1218.72
X1318.72
X1418.72
X1518.72
X1618.72
X1718.72
X1818.72
X1918.72
X2018.72
X2118.72
X2218.72
X2318.72
X2418.72
X2518.72
X2618.72
X2718.72
X2818.72
X5318.72
X5418.72
X5518.72
X5618.72
X5718.72
A0019.93
A0119.24
C0120.87
D0119.25
D0718.31
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.05
A0122.05
A0222.05
A0322.05
A0422.05
A0522.05
A0622.05
A0722.05
B0022.05
B0122.05
B0222.05
B0322.05
B0822.05
C0122.05
C0222.05
C0322.05
C0422.05
D0122.05
D0722.05
D0922.05
D1022.05
X0122.05
X0222.05
X0322.05
X0422.05
X0522.05
X0622.05
X0722.05
X0822.05
X0922.05
X1022.05
X1122.05
X1222.05
X1322.05
X1422.05
X1522.05
X1622.05
X1722.05
X1822.05
X1922.05
X2022.05
X2122.05
X2222.05
X2322.05
X2422.05
X2522.05
X2622.05
X2722.05
X2822.05
X5322.05
X5422.05
-
Toán ứng dụngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0125.48
D0123.86
D0722.92
A0024.54
A0224.54
A0324.54
A0424.54
A0524.54
A0624.54
A0724.54
B0024.54
B0124.54
B0224.54
B0324.54
B0824.54
C0224.54
C0324.54
C0424.54
D0924.54
D1024.54
X0124.54
X0224.54
X0324.54
X0424.54
X0524.54
X0624.54
X0724.54
X0824.54
X0924.54
X1024.54
X1124.54
X1224.54
X1324.54
X1424.54
X1524.54
X1624.54
X1724.54
X1824.54
X1924.54
X2024.54
X2124.54
X2224.54
X2324.54
X2424.54
X2524.54
X2624.54
X2724.54
X2824.54
X5324.54
X5424.54
X5524.54
X5624.54
X5724.54
A0123.85
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0221
A0321
A0421
A0521
A0621
A0721
B0021
B0121
B0221
B0321
B0821
C0221
C0321
C0421
D0121
D0921
D1021
X0121
X0221
X0321
X0421
X0521
X0621
X0721
X0821
X0921
X1021
X1121
X1221
X1321
X1421
X1521
X1621
X1721
X1821
X1921
X2021
X2121
X2221
X2321
X2421
X2521
X2621
X2721
X2821
X5321
X5421
X5521
X5621
X5721
A0021.68
A0120.99
C0122.62
D0720.06
-
Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0121.99
B0021.47
C0123.62
D0721.06
A0222
A0322
A0422
A0522
A0622
A0722
B0122
B0222
B0322
B0822
C0222
C0322
C0422
D0122
D0922
D1022
X0122
X0222
X0322
X0422
X0522
X0622
X0722
X0822
X0922
X1022
X1122
X1222
X1322
X1422
X1522
X1622
X1722
X1822
X1922
X2022
X2122
X2222
X2322
X2422
X2522
X2622
X2722
X2822
X5322
X5422
X5522
X5622
X5722
A0022.68
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0720.06
A0221
A0321
A0421
A0521
A0621
A0721
B0021
B0121
B0221
B0321
B0821
C0221
C0321
C0421
D0121
D0921
D1021
X0121
X0221
X0321
X0421
X0521
X0621
X0721
X0821
X0921
X1021
X1121
X1221
X1321
X1421
X1521
X1621
X1721
X1821
X1921
X2021
X2121
X2221
X2321
X2421
X2521
X2621
X2721
X2821
X5321
X5421
X5521
X5621
X5721
A0021.68
A0120.99
C0122.62
-
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0221.01
A0321.01
A0421.01
A0521.01
A0621.01
A0721.01
B0021.01
B0121.01
B0221.01
B0321.01
B0821.01
C0221.01
C0321.01
C0421.01
D0121.01
D0921.01
D1021.01
X0121.01
X0221.01
X0321.01
X0421.01
X0521.01
X0621.01
X0721.01
X0821.01
X0921.01
X1021.01
X1121.01
X1221.01
X1321.01
X1421.01
X1521.01
X1621.01
X1721.01
X1821.01
X1921.01
X2021.01
X2121.01
X2221.01
X2321.01
X2421.01
X2521.01
X2621.01
X2721.01
X2821.01
X5321.01
X5421.01
X5521.01
X5621.01
X5721.01
A0021.69
A0121
C0122.63
D0720.07
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0021.02
C0123.17
D0121.55
D0720.61
A0121.54
A0221.54
A0321.54
A0421.54
A0521.54
A0621.54
A0721.54
B0121.54
B0221.54
B0321.54
B0821.54
C0221.54
C0321.54
C0421.54
D0921.54
D1021.54
X0121.54
X0221.54
X0321.54
X0421.54
X0521.54
X0621.54
X0721.54
X0821.54
X0921.54
X1021.54
X1121.54
X1221.54
X1321.54
X1421.54
X1521.54
X1621.54
X1721.54
X1821.54
X1921.54
X2021.54
X2121.54
X2221.54
X2321.54
X2421.54
X2521.54
X2621.54
X2721.54
X2821.54
X5321.54
X5421.54
X5521.54
X5621.54
X5721.54
A0022.23
-
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0719.31
A0120.24
A0220.24
A0320.24
A0420.24
A0520.24
A0620.24
A0720.24
B0120.24
B0220.24
B0320.24
B0820.24
C0220.24
C0320.24
C0420.24
D0920.24
D1020.24
X0120.24
X0220.24
X0320.24
X0420.24
X0520.24
X0620.24
X0720.24
X0820.24
X0920.24
X1020.24
X1120.24
X1220.24
X1320.24
X1420.24
X1520.24
X1620.24
X1720.24
X1820.24
X1920.24
X2020.24
X2120.24
X2220.24
X2320.24
X2420.24
X2520.24
X2620.24
X2720.24
X2820.24
X5320.24
X5420.24
X5520.24
X5620.24
X5720.24
A0020.93
B0019.72
C0121.87
D0120.25
-
Công nghệ kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0218.43
A0318.43
A0418.43
A0518.43
A0618.43
A0718.43
B0118.43
B0218.43
B0318.43
B0818.43
C0218.43
C0318.43
C0418.43
D0918.43
D1018.43
X0118.43
X0218.43
X0318.43
X0418.43
X0518.43
X0618.43
X0718.43
X0818.43
X0918.43
X1018.43
X1118.43
X1218.43
X1318.43
X1418.43
X1518.43
X1618.43
X1718.43
X1818.43
X1918.43
X2018.43
X2118.43
X2218.43
X2318.43
X2418.43
X2518.43
X2618.43
X2718.43
X2818.43
X5318.43
X5418.43
X5518.43
X5618.43
X5718.43
B0018.43
A0019.64
A0118.95
C0120.58
D0118.96
D0718.02
-
Kỹ thuật điệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0121.56
D0119.94
D0719
A0119.93
A0219.93
A0319.93
A0419.93
A0519.93
A0619.93
A0719.93
B0019.93
B0119.93
B0219.93
B0319.93
B0819.93
C0219.93
C0319.93
C0419.93
D0919.93
D1019.93
X0119.93
X0219.93
X0319.93
X0419.93
X0519.93
X0619.93
X0719.93
X0819.93
X0919.93
X1019.93
X1119.93
X1219.93
X1319.93
X1419.93
X1519.93
X1619.93
X1719.93
X1819.93
X1919.93
X2019.93
X2119.93
X2219.93
X2319.93
X2419.93
X2519.93
X2619.93
X2719.93
X2819.93
X5319.93
X5419.93
X5519.93
A0020.62
-
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0119.96
A0219.96
A0319.96
A0419.96
A0519.96
A0619.96
A0719.96
B0019.96
B0119.96
B0219.96
B0319.96
B0819.96
C0119.96
C0219.96
C0319.96
C0419.96
D0119.96
D0719.96
D0919.96
D1019.96
X0119.96
X0219.96
X0319.96
X0419.96
X0519.96
X0619.96
X0719.96
X0819.96
X0919.96
X1019.96
X1119.96
X1219.96
X1319.96
X1419.96
X1519.96
X1619.96
X1719.96
X1819.96
X1919.96
X2019.96
X2119.96
X2219.96
X2319.96
X2419.96
X2519.96
X2619.96
X2719.96
X2819.96
X5319.96
X5419.96
X5519.96
A0020.65
-
Du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0321.95
C0121.95
C0221.95
C0321.95
C0421.95
D0121.95
X0121.95
X0221.95
X0321.95
X0421.95
-
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.83
A0120.83
A0220.83
A0320.83
A0420.83
A0520.83
A0620.83
A0720.83
B0020.83
B0120.83
B0220.83
B0320.83
B0820.83
C0120.83
C0220.83
C0320.83
C0420.83
D0120.83
D0720.83
D0920.83
D1020.83
X0120.83
X0220.83
X0320.83
X0420.83
X0520.83
X0620.83
X0720.83
X0820.83
X0920.83
X1020.83
X1120.83
X1220.83
X1320.83
X1420.83
X1520.83
X1620.83
X1720.83
X1820.83
X1920.83
X2020.83
X2120.83
X2220.83
X2320.83
X2420.83
X2520.83
X2620.83
X2720.83
X2820.83
X5320.83
X5420.83
-
Quản lý giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
NL122.59
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
NL124.8
Điểm đã được quy đổi
Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
NL124.56
Điểm đã được quy đổi