Tổng số ngành/chương trình: 42
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Công nghệ giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 X0615 X1015 X0215 D0715 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0116 D0116 D1416 D0916 D1516 D6616 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0816 B0016 C0016 D0116 D1416 D1516 | - | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 D0115 D1415 D1515 D6315 D6515 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0016 D0116 D0916 D1016 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0016 C0316 C1916 D0116 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 A0915 C1415 D0115 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 X0215 C1415 D0115 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C1415 D0115 D0715 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 C0018 C2018 D0118 D6618 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 X0616 X1016 X0216 D0716 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 X0616 X0216 D0116 D0716 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 A0716 C1416 D0116 D6616 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0715 A0915 C0015 D0115 | - | |
| Công nghệ giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 X0618 X1018 X0218 D0718 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 D0118 D1418 D0918 D1518 D6618 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0818 B0018 C0018 D0118 D1418 D1518 | - | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 D0118 D1418 D1518 D6318 D6518 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0018 D0118 D0918 D1018 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0018 C0318 C1918 D0118 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 A0918 C1418 D0118 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 X0218 C1418 D0118 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0118 C1418 D0118 D0718 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 C0018 C2018 D0118 D6618 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 X0618 X1018 X0218 D0718 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 X0618 X0218 D0118 D0718 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 C1418 D0118 D6618 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0718 A0918 C0018 D0118 | - | |
| Công nghệ giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Đông phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG600 | - |