Tổng số ngành/chương trình: 27
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Diễn viên chèo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0017.2 | - | |
| Diễn viên rối | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0020.7 | - | |
| Nhạc công kịch hát dân tộc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0017.6 | - | |
| Đạo diễn âm thanh, ánh sáng sân khấu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0017.8 | - | |
| Đạo diễn sự kiện lễ hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0019.8 | - | |
| Biên kịch điện ảnh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0018.5 | - | |
| Biên tập truyền hình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0017 | - | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh – truyền hình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0018 | - | |
| Diễn viên nhạc kịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0020.1 | - | |
| Đạo diễn điện ảnh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0018.8 | - | |
| Đạo diễn truyền hình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0016.7 | - | |
| Đạo diễn, sản xuất nội dung số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0017.4 | - | |
| Quay phim điện ảnh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0019.4 | - | |
| Quay phim truyền hình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0018.3 | - | |
| Biên đạo múa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0018.3 | - | |
| Biên đạo múa đại chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0018.3 | - | |
| Huấn luyện múa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0017.9 | - | |
| Nhiếp ảnh nghệ thuật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0017.6 | - | |
| Nhiếp ảnh báo chí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0016.3 | - | |
| Nhiếp ảnh truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0019.1 | - | |
| Công nghệ dựng phim | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0016 | - | |
| Âm thanh điện ảnh – truyền hình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0017 | - | |
| Thiết kế mỹ thuật sân khấu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0018.9 | - | |
| Thiết kế mỹ thuật hoạt hình | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0022.4 | - | |
| Thiết kế trang phục nghệ thuật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0019.2 | - | |
| Thiết kế đồ hoạ kỹ xảo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0019.1 | - | |
| Nghệ thuật hóa trang | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | S0021.8 | - |