Tổng số ngành/chương trình: 119
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Công nghệ giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0126.7 D0126.7 D0926.7 D1026.7 | Điểm TA hệ số 2 | |
| Sư phạm công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023 A0123 D0123 D0723 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 D0115 D0915 D1015 | Điểm TA hệ số 2 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122 D0122 D0422 D1022 | Điểm tiếng Trung hệ số 2 | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 D0718 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Kinh doanh thời trang và Dệt may | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 D0116 D0716 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 D0116 D0716 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 D0116 D0716 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 D0117 D0717 | - | |
| Công nghệ chế tạo máy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 D0116 D0716 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 D0718 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 D0718 | - | |
| Điện lạnh và điều hòa không khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 D0117 D0717 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.5 A0118.5 D0118.5 D0718.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 D0116 D0716 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và TĐH | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 D0120.5 D0720.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 D0115 B0015 D0715 | - | |
| Kỹ thuật Robot | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Công nghệ hóa thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 D0115 B0015 D0715 | - | |
| Công nghệ may | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0715 | - | |
| Công nghệ giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.83 A0120.83 D0120.83 D0720.83 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0128.51 D0128.51 D0928.51 D1028.51 | Điểm TA hệ số 2 | |
| Sư phạm công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0026.5 A0126.5 D0126.5 D0726.5 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0120.83 D0120.83 D0920.83 D1020.83 | Điểm TA hệ số 2 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0125.83 D0125.83 D0425.83 D1025.83 | Điểm tiếng Trung hệ số 2 | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.17 A0123.17 D0123.17 D0723.17 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.83 A0120.83 D0120.83 D0720.83 | - | |
| Kinh doanh thời trang và Dệt may | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.83 A0120.83 D0120.83 D0720.83 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.83 A0120.83 D0120.83 D0720.83 | - | |
| Khoa học máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.67 A0121.67 D0121.67 D0721.67 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.67 A0121.67 D0121.67 D0721.67 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.67 A0121.67 D0121.67 D0721.67 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.5 A0122.5 D0122.5 D0722.5 | - | |
| Công nghệ chế tạo máy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.67 A0121.67 D0121.67 D0721.67 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.17 A0123.17 D0123.17 D0723.17 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.17 A0123.17 D0123.17 D0723.17 | - | |
| Điện lạnh và điều hòa không khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.5 A0122.5 D0122.5 D0722.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.5 A0123.5 D0123.5 D0723.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.67 A0121.67 D0121.67 D0721.67 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và TĐH | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.83 A0124.83 D0124.83 D0724.83 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.83 D0120.83 B0020.83 D0720.83 | - | |
| Kỹ thuật Robot | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.83 A0120.83 D0120.83 D0720.83 | - | |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.83 A0120.83 D0120.83 D0720.83 | - | |
| Công nghệ hóa thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.83 D0120.83 B0020.83 D0720.83 | - | |
| Công nghệ may | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.83 A0120.83 D0120.83 D0720.83 | - |