Tổng số ngành/chương trình: 56
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sư phạm công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 A0119 B0019 D0119 X0119 X0219 X0319 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 C0316 D0116 X0116 X0216 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 C0316 D0116 X0116 X0216 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 C0316 D0116 X0116 X0216 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 C0116 C0216 D0116 X0216 X0316 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0017 C0117 C0217 D0117 X0217 X0317 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0017 C0117 C0217 D0117 X0217 X0317 | - | |
| Công nghệ chế tạo máy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0017 C0117 C0217 D0117 X0217 X0317 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0017 C0117 C0217 D0117 X0217 X0317 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 B0018 C0118 C0218 D0118 X0218 X0318 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 C0116 C0216 D0116 X0216 X0316 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 B0019.5 C0119.5 C0219.5 D0119.5 X0219.5 X0319.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 C0116 C0216 D0116 X0216 X0316 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 B0019.5 C0119.5 C0219.5 D0119.5 X0219.5 X0319.5 | - | |
| Sư phạm công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024 A0124 B0024 D0124 X0124 X0224 X0324 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 B0018 C0318 D0118 X0118 X0218 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 B0018 C0318 D0118 X0118 X0218 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 B0018 C0318 D0118 X0118 X0218 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 B0018 C0118 C0218 D0118 X0218 X0318 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 B0019 C0119 C0219 D0119 X0219 X0319 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 B0019 C0119 C0219 D0119 X0219 X0319 | - | |
| Công nghệ chế tạo máy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 B0019 C0119 C0219 D0119 X0219 X0319 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 B0019 C0119 C0219 D0119 X0219 X0319 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020 A0120 B0020 C0120 C0220 D0120 X0220 X0320 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 B0018 C0118 C0218 D0118 X0218 X0318 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.5 A0121.5 B0021.5 C0121.5 C0221.5 D0121.5 X0221.5 X0321.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 B0018 C0118 C0218 D0118 X0218 X0318 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.5 A0121.5 B0021.5 C0121.5 C0221.5 D0121.5 X0221.5 X0321.5 | - | |
| Sư phạm công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG13.33 | Điểm đã quy đổi | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG10.6 | Điểm đã quy đổi | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG10.6 | Điểm đã quy đổi | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG10.6 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG10.6 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG11.75 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG11.75 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ chế tạo máy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG11.75 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG11.75 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG12.89 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG10.6 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG14.35 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG10.6 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG14.35 | Điểm đã quy đổi | |
| Sư phạm công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0013.33 A0113.33 D0113.33 D0713.33 | Điểm đã quy đổi | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0010.6 A0110.6 D0110.6 D0710.6 | Điểm đã quy đổi | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0010.6 A0110.6 D0110.6 D0710.6 | Điểm đã quy đổi | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0010.6 A0110.6 D0110.6 D0710.6 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0010.6 A0110.6 D0110.6 D0710.6 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0011.75 A0111.75 D0111.75 D0711.75 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0011.75 A0111.75 D0111.75 D0711.75 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ chế tạo máy | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025 | - | A0011.75 A0111.75 D0111.75 D0711.75 | Điểm đã quy đổi |