Tổng số ngành/chương trình: 174
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7140201 | Giáo dục Mầm non | Chuẩn | - | THPT26.12 | 2 |
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học | Chuẩn | - | THPT26.33 | 1 |
| 7140204 | Giáo dục Công dân | Chuẩn | - | THPT27.1 | 3 |
| 7140206 | Giáo dục Thể chất | Chuẩn | - | THPT23.25 | 1 |
| 7140208 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Chuẩn | - | THPT27.06 | 2 |
| 7140209 | Sư phạm Toán học | Chuẩn | - | THPT27.64 | 2 |
| 7140210 | Sư phạm Tin học | Chuẩn | - | THPT24.32 | 2 |
| 7140211 | Sư phạm Vật lý | Chuẩn | - | THPT27.17 | 5 |
| 7140212 | Sư phạm Hóa học | Chuẩn | - | THPT26.22 | 5 |
| 7140213 | Sư phạm Sinh học | Chuẩn | - | THPT24.2 | 6 |
| 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | Chuẩn | - | THPT28.52 | 2 |
| 7140218 | Sư phạm Lịch sử | Chuẩn | - | THPT28.31 | 3 |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | Chuẩn | - | THPT27.2 | 4 |
| 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | Chuẩn | - | THPT24.71 | 3 |
| 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | Chuẩn | - | THPT28.03 | 8 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Chuẩn | - | THPT25 | 11 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Chuẩn | - | THPT23.78 | 3 |
| 7310403 | Tâm lý học giáo dục | Chuẩn | - | THPT26.68 | 22 |
| 7310630 | Việt Nam học | Chuẩn | - | THPT26.3 | 14 |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | Chuẩn | - | THPT21.75 | 4 |
| 7440122 | Khoa học vật liệu | Chuẩn | - | THPT22.95 | 1 |
| 7460112 | Toán ứng dụng | Chuẩn | - | THPT24.7 | 7 |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | Chuẩn | - | THPT21.6 | 5 |
| 7520301 | Kĩ thuật hóa học | Chuẩn | - | THPT22.09 | 2 |
| 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | Chuẩn | - | THPT20.25 | 2 |
| Giáo dục Mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0526.12 M1126.12 M2726.12 M2826.12 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0126.33 C0326.33 C0426.33 D0126.33 | - | |
| Giáo dục Công dân | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X0127.1 X7027.1 X7427.1 X7827.1 | - | |
| Giáo dục Thể chất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0023.25 T0123.25 T0223.25 T0723.25 | - | |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.06 D0127.06 D1427.06 X7027.06 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.64 A0127.64 D0727.64 X2627.64 | - | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.32 A0124.32 D0124.32 X0624.32 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.17 A0127.17 C0127.17 D1127.17 | - | |
| Sư phạm Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.22 B0026.22 D0726.22 X1026.22 | - | |
| Sư phạm Sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0224.2 B0024.2 B0324.2 B0824.2 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028.52 D0128.52 X7028.52 X7428.52 | - | |
| Sư phạm Lịch sử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0728.31 C0028.31 C0328.31 D1428.31 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0127.2 D0127.2 D1227.2 D1427.2 | - | |
| Sư phạm Khoa học tự nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.71 A0224.71 B0024.71 B0324.71 | - | |
| Sư phạm Lịch sử - Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0728.03 C0028.03 C0328.03 D1428.03 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0125 D0125 D1225 D1425 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0123.78 D0123.78 D0423.78 D1423.78 | - | |
| Tâm lý học giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0326.68 C0026.68 D0126.68 X7026.68 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.3 D0126.3 X7026.3 X7426.3 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0221.75 B0021.75 B0321.75 B0821.75 | - | |
| Khoa học vật liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.95 A0122.95 C0122.95 C0222.95 | - | |
| Toán ứng dụng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.7 A0124.7 D0724.7 X2624.7 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.6 A0121.6 D0121.6 X0621.6 | - | |
| Kĩ thuật hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.09 B0022.09 D0722.09 X1022.09 | - | |
| Quản lý thể dục thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0020.25 T0120.25 T0220.25 T0720.25 | - |