Trường ĐẠI HỌC Sư phạm Hà Nội 2

SP2
Loại điểm chuẩn
Điểm chuẩn 2025 (Thang điểm 30)

Tổng số ngành/chương trình: 174

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
7140201Giáo dục Mầm nonChuẩn-
THPT26.12
2
7140202Giáo dục Tiểu họcChuẩn-
THPT26.33
1
7140204Giáo dục Công dânChuẩn-
THPT27.1
3
7140206Giáo dục Thể chấtChuẩn-
THPT23.25
1
7140208Giáo dục Quốc phòng - An ninhChuẩn-
THPT27.06
2
7140209Sư phạm Toán họcChuẩn-
THPT27.64
2
7140210Sư phạm Tin họcChuẩn-
THPT24.32
2
7140211Sư phạm Vật lýChuẩn-
THPT27.17
5
7140212Sư phạm Hóa họcChuẩn-
THPT26.22
5
7140213Sư phạm Sinh họcChuẩn-
THPT24.2
6
7140217Sư phạm Ngữ vănChuẩn-
THPT28.52
2
7140218Sư phạm Lịch sửChuẩn-
THPT28.31
3
7140231Sư phạm Tiếng AnhChuẩn-
THPT27.2
4
7140247Sư phạm Khoa học tự nhiênChuẩn-
THPT24.71
3
7140249Sư phạm Lịch sử - Địa lýChuẩn-
THPT28.03
8
7220201Ngôn ngữ AnhChuẩn-
THPT25
11
7220204Ngôn ngữ Trung QuốcChuẩn-
THPT23.78
3
7310403Tâm lý học giáo dụcChuẩn-
THPT26.68
22
7310630Việt Nam họcChuẩn-
THPT26.3
14
7420201Công nghệ sinh họcChuẩn-
THPT21.75
4
7440122Khoa học vật liệuChuẩn-
THPT22.95
1
7460112Toán ứng dụngChuẩn-
THPT24.7
7
7480201Công nghệ thông tinChuẩn-
THPT21.6
5
7520301Kĩ thuật hóa họcChuẩn-
THPT22.09
2
7810301Quản lý thể dục thể thaoChuẩn-
THPT20.25
2
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
M0526.12
M1126.12
M2726.12
M2826.12
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0126.33
C0326.33
C0426.33
D0126.33
-
Giáo dục Công dânĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X0127.1
X7027.1
X7427.1
X7827.1
-
Giáo dục Thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0023.25
T0123.25
T0223.25
T0723.25
-
Giáo dục Quốc phòng - An ninhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.06
D0127.06
D1427.06
X7027.06
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.64
A0127.64
D0727.64
X2627.64
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.32
A0124.32
D0124.32
X0624.32
-
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.17
A0127.17
C0127.17
D1127.17
-
Sư phạm Hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.22
B0026.22
D0726.22
X1026.22
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0224.2
B0024.2
B0324.2
B0824.2
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.52
D0128.52
X7028.52
X7428.52
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0728.31
C0028.31
C0328.31
D1428.31
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0127.2
D0127.2
D1227.2
D1427.2
-
Sư phạm Khoa học tự nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.71
A0224.71
B0024.71
B0324.71
-
Sư phạm Lịch sử - Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0728.03
C0028.03
C0328.03
D1428.03
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0125
D0125
D1225
D1425
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0123.78
D0123.78
D0423.78
D1423.78
-
Tâm lý học giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0326.68
C0026.68
D0126.68
X7026.68
-
Việt Nam họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.3
D0126.3
X7026.3
X7426.3
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0221.75
B0021.75
B0321.75
B0821.75
-
Khoa học vật liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.95
A0122.95
C0122.95
C0222.95
-
Toán ứng dụngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.7
A0124.7
D0724.7
X2624.7
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.6
A0121.6
D0121.6
X0621.6
-
Kĩ thuật hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.09
B0022.09
D0722.09
X1022.09
-
Quản lý thể dục thể thaoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0020.25
T0120.25
T0220.25
T0720.25
-