Tổng số ngành/chương trình: 200
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Công nghệ Giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.06 C0120.12 D0121.73 X0321.32 X2621.95 X2722.94 | - | |
| Giáo dục Mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0023.71 C1922.64 C2022.53 C1424.38 M0525.84 X0124.38 X7022.64 X7422.53 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0422.66 B0323.51 D0123.91 C0122.3 C0322.77 | - | |
| Giáo dục Công dân | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X7025.68 X7425.57 C0026.74 C1427.42 C1925.68 C2025.57 D0129.73 D1427.99 X0127.42 | - | |
| Giáo dục Chính trị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X7025.74 X7425.63 C0026.8 C1427.48 C1925.74 C2025.63 D0129.79 D1428.05 X0127.48 | - | |
| Giáo dục Thể chất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0022.88 T0121.66 T0220.66 T0319.81 T0518.75 T0622.03 T1518.75 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.99 A0128.67 A0228.27 C0127.05 C0227.98 D0128.66 | - | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X0624.01 A0024.73 A0125.41 C0123.79 D0125.4 X0224 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.2 A0128.88 A0228.48 C0127.26 X0627.48 X0728.47 | - | |
| Sư phạm Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0227.18 D0728.8 X1027.4 X1128.39 B0028.4 A0027.19 | - | |
| Sư phạm Sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X1625.84 B0027.5 A0226.57 B0326.56 D0828.18 X1426.78 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X7426.04 C0027.21 C0329.06 C0428.95 C1926.15 C2026.04 D1428.46 D1528.35 X7026.15 | - | |
| Sư phạm Lịch sử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028.1 A0730.32 C0329.95 C1927.04 D0931.57 D1429.35 X7027.04 | - | |
| Sư phạm Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0429.32 C2026.41 D1030.94 C1528.72 X7426.41 C0027.58 A0729.8 | - | |
| Sư phạm Âm nhạc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | N0025.9 N0128.12 | - | |
| Sư phạm Mỹ thuật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | H0023.24 H0725.46 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.26 D1323.26 D1422.52 D1522.41 | - | |
| Sư phạm Tiếng Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.38 D0423.38 D4523.38 D6523.38 D1421.64 D1521.53 | - | |
| Sư phạm Công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0225.23 X0325.21 X0423.28 X0725.22 X0823.29 X2726.83 X2824.9 A0024.95 A0125.63 | - | |
| Sư phạm Khoa học tự nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0828.36 D0728.08 A0026.47 A0127.15 A0226.75 B0027.68 | - | |
| Sư phạm Lịch sử và Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X7425.93 C0027.1 A0729.32 C1926.04 C2025.93 D1428.35 C1528.24 X7026.04 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1418.27 D1518.16 D0120.01 D1319.01 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0023.93 C0325.78 C0425.67 D0126.92 D1425.18 D1525.08 | - | |
| Quản lý văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0325.67 C0425.56 C1922.76 C2022.65 D1425.07 X7022.76 X7422.65 C0023.82 | - | |
| Quản lý kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1017.39 X0114.71 A0016.35 A0117.03 C1414.71 D0117.02 | - | |
| Tâm lý học giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X7423.56 C0024.73 C0326.58 C0426.47 C1923.67 C2023.56 D0127.72 X7023.67 | - | |
| Địa lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.81 A0728.03 C0327.66 C0427.55 C2024.64 D1526.95 X7424.64 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0326.04 C0425.93 C1923.13 C2023.02 D0127.18 X7023.13 X7423.02 C0024.19 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0426.44 C1923.64 C2023.53 D6624.78 X7023.64 X7423.53 X7824.78 C0024.7 C0326.55 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0117.45 D1017.08 X0119.76 A0018.12 A0117.44 C1419.76 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.2 A0116.52 C1418.84 D0116.53 D1016.16 X0118.84 | - | |
| Tài chính - Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019.35 A0118.67 C1420.99 D0118.68 D1018.31 X0120.99 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0117.74 D1017.37 X0120.05 A0018.41 A0117.73 C1420.05 | - | |
| Quản lý công | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.86 A0119.54 C0318.39 C1417.22 D0119.53 X0117.22 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0325.79 C0425.68 C1424.62 D0126.93 X0124.62 C0023.94 A0026.26 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0216.89 D0818.79 B0018.11 A0016.9 A0217.18 B0317.17 | - | |
| Khoa học môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015.79 A0014.58 B0314.85 C0214.57 D0716.19 D0816.47 | - | |
| Khoa học Máy tính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0117.57 A0217.17 C0115.95 D0117.56 X0216.16 A0016.89 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0119.21 X0217.81 A0018.54 A0119.22 A0218.82 C0117.6 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.53 A0119.21 C0117.59 X0617.81 X0718.8 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0120.36 X2721.57 A0019.69 A0120.37 C0118.75 C0219.68 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0019.72 A0018.51 B0318.78 C0218.5 D0720.12 D0820.4 | - | |
| Kỹ thuật xây dựng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0116.6 C0114.98 C0215.91 D0116.59 X0316.18 A0015.92 | - | |
| Khoa học đất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0214.99 D0716.61 A0015 B0016.21 B0315.27 B0816.89 | - | |
| Nông học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017.9 A0016.69 B0316.96 C0216.68 D0718.3 D0818.58 | - | |
| Nuôi trồng thủy sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0014.86 B0315.13 C0214.85 D0716.47 D0816.75 B0016.07 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0817.53 B0019.75 A0018.54 B0318.81 B0820.43 C0218.53 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0023.81 C1424.49 C1922.75 C2022.64 D1425.06 X0124.49 X7022.75 X7422.64 | - | |
| Huấn luyện thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0021.72 T0120.5 T0219.5 T0318.65 T0517.59 T0620.87 T1517.59 | - | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0315.06 C0214.78 D0716.4 D0816.68 B0016 A0014.79 | - |