Trường ĐẠI HỌC Sư phạm Hà Nội

SPH
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 141

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Quản lí giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0324.68
D0124.68
X0124.68
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
M0022.13
-
Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
M0121.5
M0221.5
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0125.1
-
Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.99
-
Giáo dục đặc biệtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.55
D0127.55
-
Giáo dục công dânĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X7027.67
X7427.67
X7827.67
-
Giáo dục chính trịĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X7028.22
X7428.22
X7828.22
-
Giáo dục thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0125.89
T0225.89
-
Giáo dục Quốc phòng và An ninhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.27
D0127.27
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0028.27
A0128.27
-
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0128.36
D0128.36
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.85
A0124.85
X0624.85
-
Sư phạm Vật líĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0028.31
A0128.31
-
Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.78
A0127.78
-
Sư phạm Hoá họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0028.37
B0028.37
-
Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0726.13
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0026.27
D0826.27
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.48
D0128.48
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0029.06
D1429.06
-
Sư phạm Địa líĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.79
C0428.79
-
Sư phạm Âm nhạcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
N0123.75
N0223.75
-
Sư phạm Mỹ thuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
H0123.48
H0223.48
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0126.29
-
Sư phạm Tiếng PhápĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0127.15
D0327.15
-
Sư phạm Công nghệĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.75
A0121.75
X0721.75
X0821.75
-
Sư phạm Khoa học tự nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.06
B0027.06
-
Sư phạm Lịch sử - Địa líĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.58
-
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam (mới)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.36
D1426.36
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.52
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0126.76
D0426.76
-
Triết học (Triết học Mác Lê-nin)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.68
D1424.68
X7024.68
-
Lịch sử (mới)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.75
C0327.75
D1427.75
-
Văn họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.64
D0127.64
-
Chính trị họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
X7025.1
X7425.1
X7825.1
-
Xã hội học (mới)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025.8
D1425.8
X7025.8
-
Tâm lý học (Tâm lý học trường học)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.23
D1423.23
D1523.23
-
Tâm lý học giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123.75
D1423.75
D1523.75
-
Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0120
D1420
-
Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0019
B0819
-
Công nghệ sinh học (mới)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0219.25
B0019.25
B0819.25
-
Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (mới)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.35
A0122.35
X0622.35
-
Hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
B0023
D0723
-
Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.5
A0125.5
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.6
A0120.6
X0620.6
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.04
D1426.04
X7026.04
-
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025.28
D0125.28
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0120.25
D1420.25
-
Quản lí giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
C0324.68
D0124.68
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2025-
D0125.1
-